TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chốt tiếng Anh là gì?

"chốt" trong tiếng Anh là checkpoint (danh từ), pawn (danh từ), pivotal (tính từ).

checkpoint Danh từ

US/ˈt͡ʃɛkˌpɔɪnt/

Nghĩa: chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu

Xem đầy đủ từ "checkpoint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pawn Danh từ

UK/ˈpɔːn/US/ˈpɔn/

Nghĩa: tốt, chốt

Xem đầy đủ từ "pawn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pivotal Tính từ

UK/ˈpɪvɪtəl/US/ˈpɪvɪtəl/

Nghĩa: Trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt.

Xem đầy đủ từ "pivotal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pivot Danh từ

UK/ˈpɪv.ɪt/US/ˈpɪv.ɪt/

Nghĩa: Trụ, ngõng, chốt.

Xem đầy đủ từ "pivot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dowel Danh từ

UK/ˈdaʊəl/US/ˈdaʊəl/

Nghĩa: Chốt.

Xem đầy đủ từ "dowel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pintle Danh từ

UK/ˈpɪntəl/US/ˈpɪntəl/

Nghĩa: Chốt, trục.

Xem đầy đủ từ "pintle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

base Danh từ

UK/beɪs/US/beɪs/

Nghĩa: Căn cứ, chốt; một trong bốn điểm phải được chạm bóng.

Xem đầy đủ từ "base": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lock Danh từ

UK/lɒk/US/lɑk/

Nghĩa: Chốt (để giữ bánh xe, ghi...).

Xem đầy đủ từ "lock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pin Danh từ

UK/pɪn/US/pɪn/

Nghĩa: Chốt, ngõng.

Xem đầy đủ từ "pin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plug Danh từ

UK/plʌɡ/US/plʌɡ/

Nghĩa: Chốt.

Xem đầy đủ từ "plug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bolt

UK/bɒlt/US/boʊlt/

Xem đầy đủ từ "bolt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crux

UK/kɹʌks/US/kɹʌks/

Xem đầy đủ từ "crux": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

linchpin

UK/ˈlɪnt͡ʃˌpɪn/US/ˈlɪnt͡ʃˌpɪn/

Xem đầy đủ từ "linchpin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finalise

Xem đầy đủ từ "finalise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nib Danh từ

UK/nɪb/US/nɪb/

Nghĩa: Chốt.

Xem đầy đủ từ "nib": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peg Danh từ

UK/ˈpɛɡ/US/ˈpɛɡ/

Nghĩa: Cái chốt, cái ngạc.

Xem đầy đủ từ "peg": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fiddle Danh từ

UK/ˈfɪd(ə)l/US/ˈfɪdl̩/

Nghĩa: Buồm) khoan moan (hàng hải) cái chèn, cái chốt, cái chặn.

Xem đầy đủ từ "fiddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gib Danh từ

UK/ˈɡɪb/US/ˈɡɪb/

Nghĩa: Cái chốt, cái chèn, cái chêm.

Xem đầy đủ từ "gib": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

axle-pin Danh từ

Nghĩa: Cái chốt.

Xem đầy đủ từ "axle-pin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detent Danh từ

UK/dɪˈtɛnt/US/dɪˈtɛnt/

Nghĩa: Cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt.

Xem đầy đủ từ "detent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

joint-pin Danh từ

US/ˈdʒɔɪnt.ˈpɪn/

Nghĩa: Đinh ghép; cái chốt; bu-lông kiểu bản lề.

Xem đầy đủ từ "joint-pin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

locking Danh từ

US/ˈlɑː.kiɳ/

Nghĩa: Sự khoá, chốt.

Xem đầy đủ từ "locking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chốt tiếng Anh là gì?

"chốt" trong tiếng Anh là checkpoint (danh từ), pawn (danh từ), pivotal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.