Giật tiếng Anh là gì?
"giật" trong tiếng Anh là pull (ngoại động từ), pluck (nội động từ), snake (ngoại động từ).
pull Ngoại động từ
UK/pʊl/US/pʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Lôi, kéo, giật.
- to pull the cartkéo xe bò
- to pull the bellgiật chuông
pluck Nội động từ
UK/plʌk/US/plʌk/ giọng người thật
Nghĩa: Kéo, giật.
- to give a pluck at someone's sleevegiật tay áo ai một cái
snake Ngoại động từ
UK/sneɪk/US/sneɪk/ giọng người thật
Nghĩa: (thông tục) kéo mạnh, giật.
clutch Động từ
UK/ˈklʌt͡ʃ/US/ˈklʌt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Giật, chộp, bắt lấy.
twitch Nội động từ
UK/twɪt͡ʃ/US/twɪt͡ʃ/ giọng máy
Nghĩa: Co rúm, co quắp, giật.
- his face twitched with terrormặt anh ấy co rúm lại vì khiếp sợ
recoil Nội động từ
UK/ˈɹiːkɔɪl/US/ˈɹiːkɔɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Dội lại, nảy lại; giật (súng); bật lên (lò xo).
- the gun recoilskhẩu đại bác giật
kick Nội động từ
UK/kɪk/US/kɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Giật (súng).
win
UK/ˈwɪn/US/ˈwɪn/ giọng người thật
strike Ngoại động từ
UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Giật (cá, khi câu).
earn
UK/ɜːn/US/ɝn/ giọng người thật
tear Ngoại động từ
UK/tɛə/US/tɛɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Kéo mạnh, giật.
- to tear one's hairgiật tóc, bứt tóc
stricken Ngoại động từ
UK/ˈstɹɪkən/US/ˈstɹɪkən/ giọng người thật
Nghĩa: Giật (cá, khi câu).
whip Ngoại động từ
UK/ˈwɪp/US/ˈwɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Rút, giật, cởi phắt.
- to whip a knife out of one's pocketrút nhanh con dao nhíp trong túi ra
- to whip off one's coatcởi phắt áo choàng ra
jerk
UK/ˈd͡ʒɜːk/US/ˈd͡ʒɝk/ giọng người thật
raven Động từ
UK/ˈɹeɪvn̩/US/ˈɹeɪvən/ giọng người thật
Nghĩa: Cướp, giật.
snatch
UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/ giọng người thật
flick Danh từ
UK/flɪk/US/flɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng.
flirt Danh từ
UK/flɜːt/US/flɚt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự giật; cái giật.
struck Ngoại động từ
UK/stɹʌk/US/stɹʌk/ giọng người thật
Nghĩa: Giật (cá, khi câu).
torn Ngoại động từ
UK/tɔːn/US/toɹn/ giọng người thật
Nghĩa: Kéo mạnh, giật.
- to tear one's hairgiật tóc, bứt tóc
Câu hỏi thường gặp
Giật tiếng Anh là gì?
"giật" trong tiếng Anh là pull (ngoại động từ), pluck (nội động từ), snake (ngoại động từ).