Làm sáng tỏ tiếng Anh là gì?
"làm sáng tỏ" trong tiếng Anh là enlighten (ngoại động từ), interpret (ngoại động từ), demystify (động từ).
enlighten Ngoại động từ
UK/ɪnˈlaɪtən/US/ɪnˈlaɪtən/
Nghĩa: Làm sáng tỏ, mở mắt cho (ai, về vấn đề gì...).
interpret Ngoại động từ
UK/ɪnˈtɜː.pɹɪt/US/ɪnˈtɝ.pɹɪt/
Nghĩa: Giải thích, làm sáng tỏ.
- to interpret the hidden meaning of a prophecygiải thích nghĩa bí ẩn của một lời tiên tri
demystify Động từ
UK/diːˈmɪstɪfaɪ/
Nghĩa: Làm rõ, làm sáng tỏ.
elucidate Ngoại động từ
UK/ɪˈl(j)uːsɪdeɪt/US/əˈlusəˌdeɪt/
Nghĩa: Làm sáng tỏ; giải thích.
unsnarl Ngoại động từ
Nghĩa: Gỡ rối, làm sáng tỏ.
illuminate Ngoại động từ
UK/ɪˈl(j)umɪneɪt/US/ɪˈl(j)umɪneɪt/
Nghĩa: Làm sáng tỏ, giải thích, giảng giải.
- to illuminate difficult passages in an old bookgiảng giải những đoạn khó trong một cuốn sách cổ
illustrate Ngoại động từ
UK/ˈɪl.jʊˌstɹeɪt/US/ˈɪl.əˌstɹeɪt/
Nghĩa: Soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ.
unravel Ngoại động từ
UK/(ˌ)ʌnˈɹævəl/US/ˌʌnˈɹævəl/
Nghĩa: Làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ.
- to unravel a mysterylàm ra manh mối một điều bí mật
clear up Cụm động từ
UK/klɪəˈɹʌp/US/klɪəˈɹʌp/
Nghĩa: Làm sáng tỏ; giải quyết (nột vấn đề...).
enucleate Ngoại động từ
UK/ɪˈnukliˌeɪt/US/ɪˈnukliˌeɪt/
Nghĩa: Giải thích, làm sáng tỏ.
light Danh từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Sự soi sáng, sự làm sáng tỏ; (số nhiều) những sự kiện làm sáng tỏ, những phát minh làm sáng tỏ.
interpretation Danh từ
UK/ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/US/ɪnˌtɝpɹəˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự giải thích, sự làm sáng tỏ, sự lý giải.
interpreter Danh từ
UK/ɪnˈtɜː.pɹɪ.tə/US/ɪnˈtɝ.pɹɪ.tɚ/
Nghĩa: Người giải thích, người làm sáng tỏ.
demystification Danh từ
Nghĩa: Sự làm rõ, sự làm sáng tỏ.
enlightenment Danh từ
UK/ɪnˈlaɪtənmənt/US/ɪnˈlaɪtənmənt/
Nghĩa: Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt.
elucidation Danh từ
US/ɪˌlu.sɪˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm sáng tỏ; sự giải thích.
elucidator Danh từ
US/ɪ.ˈluː.sə.ˌdeɪ.tɜː/
Nghĩa: Người làm sáng tỏ; người giải thích.
enucleation Danh từ
US/ˈi.ˌnuː.kli.ˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự giải thích, sự làm sáng tỏ.
illuminator Danh từ
US/ɪ.ˈluː.mə.ntɜː/
Nghĩa: Người soi sáng, người làm sáng tỏ (một vấn đề).
illuminating Tính từ
UK/ɪˈl(j)uːmɪneɪtɪŋ/US/ɪˈluməneɪtɪŋ/
Nghĩa: Làm sáng tỏ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sáng tỏ tiếng Anh là gì?
"làm sáng tỏ" trong tiếng Anh là enlighten (ngoại động từ), interpret (ngoại động từ), demystify (động từ).