Thương tiếng Anh là gì?
"thương" trong tiếng Anh là quotient (danh từ), lance (danh từ), love (ngoại động từ).
quotient Danh từ
UK/ˈkwəʊʃənt/US/ˈkwoʊʃənt/
Nghĩa: thương số, thương
lance Danh từ
UK/lɑːns/US/læns/
Nghĩa: Giáo, thương, trường thương.
love Ngoại động từ
UK/lʌv/US/lʌv/
Nghĩa: Yêu, thương, yêu mến.
- to love one anotheryêu nhau, thương nhau
heal Động từ
UK/ˈhiːl/US/ˈhiːl/
Nghĩa: thương, chữa thương, chữa lành
- You cannot heal a broken heart.Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.
- Words wound more easily than they heal.Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
spear Danh từ
UK/spɪə̯(ɹ)/US/spɪɹ/
Nghĩa: thương, giáo
trade
UK/tɹeɪd/US/tɹeɪd/
- What do you think has caused the present trade friction between Japan and the U.S.?Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?
- President Jefferson did not want the trade ban to last long.Tổng thống Jefferson không muốn cấm vận thương mại kéo dài.
injury
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/
- In the afternoon my pigeon returned with a serious injury.Buổi chiều con bồ câu của tôi về đã bị trọng thương.
business
UK/ˈbɪz.nɪs/US/ˈbɪz.nɪs/
businessman
UK/ˈbɪznəsmən/US/ˈbɪznəsmæn/
dealer
UK/ˈdiːlə(ɹ)/
merchant
UK/ˈmɜːtʃənt/US/ˈmɝt͡ʃənt/
commerce
UK/ˈkɒ.mɜːs/US/ˈkɑ.mɚs/
trader
UK/ˈtɹeɪdə(ɹ)/US/ˈtɹeɪdɚ/
deplore Ngoại động từ
UK/dɪˈplɔː/US/dɪˈploɹ/
Nghĩa: Thương, thương hại, xót xa.
- to deplore one's fatexót xa phận mình
mercy Danh từ
UK/ˈmɜːsi/US/ˈmɝsi/
Nghĩa: Lòng thương, lòng nhân từ, lòng từ bi.
- for mercy's sakevì lòng thương
compassion Danh từ
UK/kəmˈpæʃ.ən/US/kəmˈpæʃ.ən/
Nghĩa: Tình thương, sự thương yêu, lòng trắc ẩn.
- to have (take) compassion on (upon somebody)thương hại ai
- to feel compassion for somebodycảm thấy thương hại ai
ruth Danh từ
UK/ɹuːθ/US/ɹuθ/
Nghĩa: Lòng thương, lòng trắc ẩn.
bowel Danh từ
UK/ˈbaʊ.əl/US/ˈbaʊ.əl/
Nghĩa: Tình thương, lòng trắc ẩn.
- to have no bowels of compassionkhông có tình thương
compassionateness Danh từ
US/kəm.ˈpæ.ʃə.nət.nəs/
Nghĩa: Lòng thương, lòng trắc ẩn.
spontoon Danh từ
US/spɑːn.ˈtuːn/
Nghĩa: Cái thương, cái giáo.
Câu hỏi thường gặp
Thương tiếng Anh là gì?
"thương" trong tiếng Anh là quotient (danh từ), lance (danh từ), love (ngoại động từ).