Vẻ tiếng Anh là gì?
"vẻ" trong tiếng Anh là aspect (danh từ), look (danh từ), expression (danh từ).
aspect Danh từ
UK/ˈæspɛkt/US/ˈæspɛkt/
Nghĩa: Vẻ, bề ngoài; diện mạo.
- to have a gentle aspectcó vẻ hiền lành
look Danh từ
UK/lʊk/US/lʊk/
Nghĩa: Vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài.
- an impressive lookvẻ oai vệ
- good looksvẻ đẹp, sắc đẹp
expression Danh từ
UK/əkˈspɹɛʃ.n̩/US/əkˈspɹɛʃ.n̩/
Nghĩa: Nét, vẻ (mặt...); giọng (nói...).
looks Danh từ
UK/lʊks/US/lʊks/
Nghĩa: Vẻ, mã.
- He looks like a good boy.Cậu ấy trông có vẻ giống một chàng trai tốt.
- What happened to him? He looks sad.Anh ấy gặp chuyện gì à? Trông anh ấy có vẻ buồn.
appearance
UK/əˈpɪə.ɹəns/US/əˈpiɹ.əns/
- Don't let appearances deceive you.Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn.
- He takes care of his appearance.Anh ấy chăm chút vẻ bề ngoài của mình.
colour Danh từ
US/ˈkə.lɜː/
Nghĩa: Màu sắc, vẻ, sắc thái, nét.
- local colourmàu sắc địa phương
- the colour of a newspapermàu sắc chính trị của một tờ báo
air Danh từ
UK/ɛə̯/US/ɛɚ/
Nghĩa: Vẻ, dáng, dáng điệu; khí sắc, diện mạo; thái độ.
- with a triumphant airvới vẻ đắc thắng
manner Danh từ
UK/ˈmænə/US/ˈmænɚ/
Nghĩa: Dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ.
- there is no trace of awkwardness in one's mannerkhông có một chút gì là vụng về trong thái độ của mình
tone Danh từ
UK/ˈtəʊn/US/ˈtoʊn/
Nghĩa: Vẻ, phong thái.
- a tone of elegancevẻ tao nhã
presence Danh từ
UK/ˈpɹɛ.zəns/US/ˈpɹɛ.zəns/
Nghĩa: Vẻ, dáng, bộ dạng.
- to have no presencetrông không có dáng
signature Danh từ
UK/ˈsɪɡ.nə.t͡ʃə/US/ˈsɪɡ.nə.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Vẻ, dấu hiệu.
- the signature of intelligencevẻ thông minh
spice Danh từ
UK/spaɪs/US/spaɪs/
Nghĩa: Hơi hướng, vẻ; một chút, một ít.
- there is a spice of malice in himtính nó có hơi hiểm độc một chút
- a spice of envy in her tonevẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta
smack Danh từ
UK/smæk/US/smæk/
Nghĩa: Vẻ, một chút.
- there is a smack of recklessness in himhắn hơi có vẻ liều
tang Danh từ
UK/ˈtæŋ/US/ˈtæŋ/
Nghĩa: Ý, vẻ, giọng.
- there is a tang of displeasure in his voicetrong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
savour Danh từ
UK/ˈseɪvə/US/ˈseɪvəɹ/
Nghĩa: Hơi hướng, nét, vẻ.
- a savour of preciosityhơi hướng của sự cầu kỳ, vẻ cầu kỳ
tinge Danh từ
UK/tɪnd͡ʒ/US/tɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Vẻ, nét thoáng.
- a tinge of affectationvẻ hơi điệu bộ, vẻ hơi màu mè
facies Danh từ
UK/ˈfeɪ.ʃi.iːz/US/ˈfeɪ.ʃiˌiz/
Nghĩa: Dáng; vẻ.
colouring Danh từ
UK/ˈkʌl.ər.ɪŋ/US/ˈkʌl.ɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Bề ngoài, vẻ, sắc thái, màu sắc đặc biệt (văn phong).
Câu hỏi thường gặp
Vẻ tiếng Anh là gì?
"vẻ" trong tiếng Anh là aspect (danh từ), look (danh từ), expression (danh từ).