Vừa phải tiếng Anh là gì?
"vừa phải" trong tiếng Anh là moderate (tính từ), temperate (tính từ), reasonably (phó từ).
moderate Tính từ
UK/ˈmɒdəɹət/US/ˈmɑdəɹət/
Nghĩa: Vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ.
- moderate pricesgiá cả phải chăng
temperate Tính từ
UK/ˈtɛmpəɹət/US/ˈtɛmpəɹət/
Nghĩa: Có chừng mực, vừa phải, điều độ.
reasonably Phó từ
UK/ˈɹiː.zən.ə.bli/US/ˈɹiː.zən.ə.bli/
Nghĩa: vừa phải, khá
- reasonably good/cheap/intelligentkhá tốt/rẻ/thông minh
- a reasonably-priced bookmột quyển sách giá cả phải chăng
mezzo Phó từ
UK/ˈmɛtsəʊ/US/ˈmɛtsoʊ/
Nghĩa: Vừa phải.
- mezzo fortemạnh vừa phải
- mezzo pianonhẹ vừa phải
average Tính từ
UK/ˈæv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/US/ˈæv.ɚ.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Bình thường, vừa phải, theo tiêu chuẩn thông thường.
- an average manngười bình thường
- of average heightcó chiều cao vừa phải (trung bình)
appropriate
UK/əˈpɹəʊ.pɹi.eɪt/US/əˈpɹoʊ.pɹi.eɪt/
reasonable Tính từ
UK/ˈɹiː.zə.nə.bəl/US/ˈɹi.zə.nə.bəl/
Nghĩa: Biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng.
- a reasonable manngười biết điều
- a reasonable pricegiá phải chăng
conservative Tính từ
UK/kənˈsɜːvətɪv/US/kənˈsɝvətɪv/
Nghĩa: Thận trọng, dè dặt; vừa phải, phải chăng.
- conservative estimatesự ước lượng dè dặt
rational Tính từ
UK/ˈɹæʃ(ə)nəl/US/ˈɹæʃ(ə)nəl/
Nghĩa: Có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực.
- a rational explanationmột lời giải thích có lý
modest Tính từ
US/ˈmɑdəst/
Nghĩa: Vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị.
- my demands are quite modestnhững yêu cầu của tôi rất là phải chăng
- a modest little housemột căn nhà nhỏ bé giản dị
measurable Tính từ
UK/ˈmɛʒəɹəbəl/US/ˈmɛʒəɹəbəl/
Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.
reason Danh từ
UK/ˈɹiːzən/US/ˈɹiːzən/
Nghĩa: Lẽ phải, lý, sự vừa phải.
- to listen to reason; to hear reasonnghe theo lẽ phải
- to bring a person to reasonlàm cho người nào thấy được lẽ phải
modesty Danh từ
UK/ˈmɒd.ə.sti/US/ˈmɒd.ə.sti/
Nghĩa: Tính vừa phải, tính phải chăng, tính bình thường, tính giản dị.
temperance Danh từ
UK/ˈtɛmp(ə)ɹ(ə)n(t)s/US/ˈtɛmp(ə)ɹ(ə)n(t)s/
Nghĩa: Sự chừng mực, sự vừa phải; tính điều độ.
measurability Danh từ
Nghĩa: Tính vừa phải, tính phải chăng.
measurableness Danh từ
Nghĩa: Tính vừa phải, tính phải chăng.
reasonableness Danh từ
UK/ˈɹiː.zə.nə.bəl.nəs/US/ˈɹiː.zə.nə.bəl.nəs/
Nghĩa: Sự biết điều; sự vừa phải, sự phải chăng (giá cả).
moderateness Danh từ
US/ˈmɑː.də.rət.nəs/
Nghĩa: Tính vừa phải, tính phải chăng.
middling Tính từ
UK/ˈmɪdlɪŋ/US/ˈmɪd(ə)lɪŋ/
Nghĩa: Trung bình, vừa phải, bậc trung.
- a man of middling sizemột người tầm thước
middlings Phó từ
UK/ˈmɪdlɪŋz/US/ˈmɪd(ə)lɪŋz/
Nghĩa: Trung bình, vừa phải, kha khá.
- middlings tallcao vừa phải
Câu hỏi thường gặp
Vừa phải tiếng Anh là gì?
"vừa phải" trong tiếng Anh là moderate (tính từ), temperate (tính từ), reasonably (phó từ).