TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yêu cầu tiếng Anh là gì?

"yêu cầu" trong tiếng Anh là request (ngoại động từ), demand (ngoại động từ), require (ngoại động từ).

request Ngoại động từ

UK/ɹɪˈkwɛst/US/ɹɪˈkwɛst/

Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị.

  • I'm requesting political asylum.Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
  • Our automated security checks have determined that this request cannot be processed.Hệ thống kiểm tra an toàn tự động của chúng tôi đã xác định rằng không thể xử lý yêu cầu này.

Xem đầy đủ từ "request": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demand Ngoại động từ

UK/dɪˈmɑːnd/US/dɪˈmænd/

Nghĩa: Đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải.

  • Tom demanded an apology.Tom yêu cầu một lời xin lỗi.
  • You must not give way to those demands.Bạn không nên đưa ra những yêu cầu đó.

Xem đầy đủ từ "demand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

require Ngoại động từ

UK/ɹɪˈkwaɪə/US/ɹɪˈkwaɪɹ/

Nghĩa: Đòi hỏi, yêu cầu.

  • This position doesn't require a degree.Vị trí này không yêu cầu bằng cấp.
  • what do you require of me?anh muốn gì tôi?

Xem đầy đủ từ "require": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

requirement Danh từ

UK/ɹɪˈkwʌɪəm(ə)nt/US/ɹɪˈkwaɪɹmənt/

Nghĩa: yêu cầu

Xem đầy đủ từ "requirement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tender Ngoại động từ

UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/

Nghĩa: Đề nghị, mời, yêu cầu, xin.

  • to tender one's serviceđề nghị xin được phục vụ
  • to tender one's resignationđưa đơn xin từ chức

Xem đầy đủ từ "tender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

postulate Ngoại động từ

UK/ˈpɒstjʊlət/US/ˈpɑst͡ʃələt/

Nghĩa: Yêu cầu, đòi hỏi.

Xem đầy đủ từ "postulate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

call Nội động từ

UK/kɔːl/US/kɔl/

Nghĩa: Kêu gọi, yêu cầu.

  • to call upon somebody's generositykêu gọi tấm lòng rộng lượng của ai
  • to call on someone to do somethingkêu gọi (yêu cầu) ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "call": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desire Ngoại động từ

UK/dɪˈzaɪə/US/dɪˈzaɪɹ/

Nghĩa: Đề nghị, yêu cầu; ra lệnh.

  • to desire somebody to do somethingyêu cầu ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "desire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ask Động từ

UK/ɑːsk/US/æsk/

Nghĩa: Xin, yêu cầu, thỉnh cầu.

  • to ask a favour of someonexin ai một đặc ân
  • to ask somebody to do somethingyêu cầu ai làm gì

Xem đầy đủ từ "ask": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thank Ngoại động từ

UK/ˈθæŋk/

Nghĩa: Xin, yêu cầu.

  • I will thank you for the satchelxin ông vui lòng đưa tôi cái cặp
  • I will thank you to shut the windowxin ông vui lòng đóng giúp cái cửa sổ

Xem đầy đủ từ "thank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

challenge Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Đòi hỏi, yêu cầu.

  • to challenge attentionđòi hỏi sự chú ý

Xem đầy đủ từ "challenge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seek Động từ

UK/ˈsiːk/US/ˈsiːk/

Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu.

  • to seek someone's aidyêu cầu sự giúp đỡ của ai

Xem đầy đủ từ "seek": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pretend Nội động từ

UK/pɹəˈtɛnd/US/pɹəˈtɛnd/

Nghĩa: Đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu, xin; cầu.

  • to pretend go to a rightđòi quyền lợi
  • to pretend to someone's handcầu hôn ai

Xem đầy đủ từ "pretend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sue Nội động từ

UK/sjuː/US/sjuː/

Nghĩa: Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản.

  • to sue to someone for somethingyêu cầu người nào một việc gì
  • to sue for a woman's handcầu hôn

Xem đầy đủ từ "sue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boon Danh từ

UK/buːn/US/buːn/

Nghĩa: Lời đề nghị, yêu cầu.

Xem đầy đủ từ "boon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mandate Ngoại động từ

UK/ˈmændeɪt/US/ˈmeə̯ndeɪ̯t/

Nghĩa: Yêu cầu (một cách chính thức).

  • The law mandates wearing a helmet while riding a bicycle.Luật pháp yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm khi đạp xe

Xem đầy đủ từ "mandate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suit Danh từ

UK/suːt/US/sut/

Nghĩa: Lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu.

  • to make suitxin xỏ
  • to prosper in one's suitđạt lời yêu cầu

Xem đầy đủ từ "suit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

requisition Danh từ

UK/ˌɹɛkwɪˈzɪʃən/US/ˌɹɛkwɪˈzɪʃən/

Nghĩa: Sự yêu cầu.

Xem đầy đủ từ "requisition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plea Danh từ

UK/pliː/US/pliː/

Nghĩa: Sự yêu cầu, sự cầu xin.

  • a plea for mercysự xin khoan dung

Xem đầy đủ từ "plea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

challenger Danh từ

UK/ˈt͡ʃælɪn(d)ʒə/US/ˈt͡ʃælənd͡ʒəɹ/

Nghĩa: Người đòi hỏi, người yêu cầu.

Xem đầy đủ từ "challenger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

postulation Danh từ

US/ˌpɑːs.tʃə.ˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự yêu cầu, sự đòi hỏi.

Xem đầy đủ từ "postulation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sought Động từ

UK/sɔːt/US/sɔt/

Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu.

  • to seek someone's aidyêu cầu sự giúp đỡ của ai

Xem đầy đủ từ "sought": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Yêu cầu tiếng Anh là gì?

"yêu cầu" trong tiếng Anh là request (ngoại động từ), demand (ngoại động từ), require (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.