TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dứt khoát tiếng Anh là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Anh là definitive (tính từ), specific (tính từ), definitely (phó từ).

definitive Tính từ

UK/dɪˈfɪn.ɪ.tɪv/US/dɪˈfɪn.ə.tɪv/

Nghĩa: Cuối cùng; dứt khoát.

  • a definitive answercâu trả lời dứt khoát
  • a definitive verdictlời tuyên án cuối cùng

Xem đầy đủ từ "definitive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

specific Tính từ

UK/spɪˈsɪf.ɪk/US/spɪˈsɪf.ɪk/

Nghĩa: Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.

  • a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
  • for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng

Xem đầy đủ từ "specific": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

definitely Phó từ

UK/ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/US/ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/

Nghĩa: Rạch ròi, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "definitely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decisive Tính từ

UK/dɪˈsaɪsɪv/

Nghĩa: Kiên quyết, quả quyết, dứt khoát.

  • decisive charactertính kiên quyết
  • to reply by a decisive "no"trả lời dứt khoát không

Xem đầy đủ từ "decisive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explicit Tính từ

UK/ɪkˈsplɪs.ɪt/US/ɪkˈsplɪs.ɪt/

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "explicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decidedly Phó từ

UK/dɪˈsaɪdɪdli/US/dɪˈsaɪdɪdli/

Nghĩa: Kiên quyết, dứt khoát.

  • to answer decidedlytrả lời dứt khoát

Xem đầy đủ từ "decidedly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explicitly Phó từ

US/ɪk.ˈsplɪ.sət.li/

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "explicitly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

definitively Phó từ

UK/dɪˈfɪnɪtɪvli/US/dɪˈfɪnɪtɪvli/

Nghĩa: Rạch ròi, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "definitively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

categorically Phó từ

UK/kæt.əˈɡɒ.ɹɪk.(ə.)li/

Nghĩa: Thẳng thừng, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "categorically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear-cut Tính từ

US/ˈklɪr.ˈkət/

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

  • clear-cut featuresnhững nét rõ ràng
  • a clear-cut standlập trường dứt khoát

Xem đầy đủ từ "clear-cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decisively Phó từ

UK/dɪˈsaɪsɪvli/

Nghĩa: Kiên định, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "decisively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hard-line Tính từ

US/ˈhɑːrd.ˈlɑɪn/

Nghĩa: Dứt khoát, kiên quyết, không khoan nhượng.

Xem đầy đủ từ "hard-line": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hard-nosed Tính từ

US/ˈhɑːrd.ˈnoʊzd/

Nghĩa: Dứt khoát, không khoan nhượng.

Xem đầy đủ từ "hard-nosed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intransigently Phó từ

Nghĩa: Dứt khoát, không khoan nhượng.

Xem đầy đủ từ "intransigently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

once for all Cụm từ

Nghĩa: Một lần cho mãi mãi; dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "once for all": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grimly Phó từ

UK/ˈɡɹɪmli/US/ˈɡɹɪmli/

Nghĩa: Không lay chuyển được, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "grimly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat Phó từ

UK/ˈflæt/US/ˈflæt/

Nghĩa: Hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.

  • to go flat against ordershoàn toàn làm trái với mệnh lệnh

Xem đầy đủ từ "flat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

last Tính từ

UK/lɑːst/US/læst/

Nghĩa: Cuối cùng, rốt cùng, dứt khoát.

  • I have said my last word on the mattertôi đã nói dứt khoát về vấn đề đó

Xem đầy đủ từ "last": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finally Phó từ

UK/ˈfaɪ.nə.li/US/ˈfaɪ.nə.li/

Nghĩa: Dứt khoát.

  • to settle a matter finallygiải quyết dứt khoát một vấn đề

Xem đầy đủ từ "finally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

final Tính từ

UK/ˈfaɪnl̩/US/ˈfaɪn(ə)l/

Nghĩa: Quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa.

Xem đầy đủ từ "final": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

square Tính từ

UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/

Nghĩa: Kiên quyết, dứt khoát, không úp mở.

  • a square refusalsự từ chối dứt khoát

Xem đầy đủ từ "square": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emphatically Phó từ

UK/ɪmˈfætɪkli/US/ɪmˈfætɪkli/

Nghĩa: Mạnh mẽ, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "emphatically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distinct Tính từ

UK/dɪˈstɪŋkt/US/dɪˈstɪŋkt/

Nghĩa: Rõ rệt, dứt khoát, nhất định.

  • a distinct refusallời từ chối dứt khoát
  • a distinct tendencykhuynh hướng rõ rệt

Xem đầy đủ từ "distinct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outright Tính từ

UK/aʊtˈɹaɪt/US/aʊtˈɹaɪt/

Nghĩa: Triệt để, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "outright": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unconditional Tính từ

US/ˌʌnkənˈdɪʃənəl/

Nghĩa: Dứt khoát, quả quyết.

  • unconditional refusallời từ chối dứt khoát

Xem đầy đủ từ "unconditional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unconditionally Phó từ

US/ˌən.kən.ˈdɪʃ.nəl.li/

Nghĩa: Dứt khoát, quả quyết.

Xem đầy đủ từ "unconditionally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squarely Phó từ

UK/ˈskwɛə(ɹ).li/US/ˈskwɛɹ.li/

Nghĩa: Kiên quyết, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "squarely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flatly Phó từ

UK/ˈflætli/US/ˈflætli/

Nghĩa: Hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.

  • to refuse flatlytừ chối thẳng thừng

Xem đầy đủ từ "flatly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emphatic Tính từ

UK/ɛmˈfætɪk/US/ɛmˈfætɪk/

Nghĩa: Mạnh mẽ, dứt khoát (hành động).

  • an emphatic refusalsự từ chối dứt khoát

Xem đầy đủ từ "emphatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blankly Phó từ

UK/ˈblæŋk.li/US/ˈblæŋk.li/

Nghĩa: Thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.

  • to deny something blanklyphủ nhận một cái gì thẳng thừng

Xem đầy đủ từ "blankly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dứt khoát tiếng Anh là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Anh là definitive (tính từ), specific (tính từ), definitely (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.