Gã tiếng Anh là gì?
"gã" trong tiếng Anh là bloke (danh từ), johnny (danh từ), hombre (danh từ).
bloke Danh từ
UK/bləʊk/US/bloʊk/
Nghĩa: Gã, chàng.
johnny Danh từ
UK/ˈd͡ʒɒn.i/US/ˈd͡ʒɑn.i/
Nghĩa: Anh chàng, gã, thằng cha.
hombre Danh từ
UK/ˈɒmbɹeɪ/US/ˈɑmbɹeɪ/
Nghĩa: Gã.
guy Danh từ
UK/ɡaɪ/US/ɡaɪ/
Nghĩa: (từ lóng) anh chàng, gã.
- Can you describe that strange guy?Anh có thể mô tả gã đàn ông lạ mặt đó không?
- That guy is a party spoiler.Gã đó là kẻ chuyên phá đám.
fellow Danh từ
UK/ˈfɛ.ləʊ/US/ˈfɛ.loʊ/
Nghĩa: Gã, thằng cha, anh chàng, ông bạn.
- Never associate with bad fellows.Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
- poor fellow!anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
he
UK/ˈhiː/US/ˈhiː/
person Danh từ
UK/ˈpɜː.sən/US/ˈpɝ.sən/
Nghĩa: Gã, anh chàng, thằng cha, mụ, ả...
- who is the this person?thằng cha (ả...) nào kia?; thằng cha (ả...) kia tên gì?
card Danh từ
US/kɑɹd/
Nghĩa: Người kỳ quặc; thằng cha, gã.
- a knowing cardmột thằng cha láu
- a queer cardmột thằng cha kỳ quặc
dog Danh từ
UK/dɒɡ/
Nghĩa: Gã, thằng cha.
- sly dogthằng cha vận đỏ
- Greater Dog(thiên văn học) chòm sao Đại-thiên-lang
bird Danh từ
UK/ˈbɜːd/US/ˈbɝd/
Nghĩa: Gã, thằng cha.
- a queer birdthằng cha kỳ dị
him
UK/ˈhɪm/US/ˈhɪm/
customer Danh từ
UK/ˈkʌs.tə.mə/US/ˈkʌs.tə.mɚ/
Nghĩa: Gã, anh chàng.
- queer customermột gã kỳ quặc
blade Danh từ
UK/bleɪd/US/bleɪd/
Nghĩa: Gã, anh chàng, thằng.
- a jolly old blademột anh chàng vui nhộn
- a cunning blademột thằng láu cá
lad
UK/læd/US/læd/
scout Danh từ
UK/ˈskaʊ̯t/US/ˈskaʊ̯t/
Nghĩa: (từ lóng) gã, anh chàng.
joker Danh từ
UK/ˈd͡ʒəʊkə/US/ˈd͡ʒoʊkɚ/
Nghĩa: Anh chàng, cu cậu, gã, thằng cha.
beggar Danh từ
UK/ˈbɛɡə/US/ˈbɛɡɚ/
Nghĩa: Gã, thằng, thằng cha.
- you little beggar!a, thằng ranh con
cove Danh từ
UK/kəʊv/US/koʊv/
Nghĩa: Gã, chàng, lão, thằng cha.
cuss Danh từ
UK/kʌs/US/kʌs/
Nghĩa: Thằng cha, gã.
- a queer cussmột gã kỳ quặc
kipper Danh từ
UK/ˈkɪpə(ɹ)/US/ˈkɪpə(ɹ)/
Nghĩa: Gã, chàng trai.
josser Danh từ
UK/ˈd͡ʒɒsə(ɹ)/US/ˈd͡ʒɒsə(ɹ)/
Nghĩa: Anh chàng, gã, lặn.
feller Danh từ
Nghĩa: Gã, thằng cha, anh chàng.
Câu hỏi thường gặp
Gã tiếng Anh là gì?
"gã" trong tiếng Anh là bloke (danh từ), johnny (danh từ), hombre (danh từ).