TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỳ dị tiếng Anh là gì?

"kỳ dị" trong tiếng Anh là bizarre (tính từ), baroque (tính từ), rum (tính từ).

bizarre Tính từ

UK/bɪˈzɑː(ɹ)/US/bɪˈzɑɹ/

Nghĩa: Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "bizarre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

baroque Tính từ

UK/bæˈɹɒk/US/bəˈɹoʊk/

Nghĩa: Kỳ dị, lố bịch.

Xem đầy đủ từ "baroque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rum Tính từ

UK/ɹʌm/US/ɹʌm/

Nghĩa: Kỳ quặc, kỳ dị.

  • a rum fellowmột gã kỳ quặc

Xem đầy đủ từ "rum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

janky Tính từ

US/ˈd͡ʒeɪ̯ŋ.ki/

Nghĩa: Có chất lượng kém; kỳ quặc, kỳ dị, lạ lùng; không đáng tin cậy (thông tin, tin tức).

Xem đầy đủ từ "janky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strange Tính từ

UK/stɹeɪnd͡ʒ/US/stɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc.

  • a strange storymột câu chuyện kỳ lạ
  • he is very strange in his mannerthái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng

Xem đầy đủ từ "strange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

singular Tính từ

UK/ˈsɪŋ.ɡjʊ.lə/US/ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/

Nghĩa: Đặc biệt, kỳ dị, phi thường.

  • singular couragesự can đảm phi thường

Xem đầy đủ từ "singular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curious Tính từ

UK/ˈkjʊə.ɹi.əs/US/ˈkjʊɹ.i.əs/

Nghĩa: Kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng.

  • a curious mistakemột lỗi lầm kỳ lạ

Xem đầy đủ từ "curious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weird Tính từ

UK/ˈwɪə(ɹ)d/US/ˈwiɚd/

Nghĩa: Kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu.

  • weird hatsnhững cái mũ kỳ quặc

Xem đầy đủ từ "weird": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peculiar Tính từ

UK/pɪˈkjuː.li.ə/US/pɪˈkjul.jɚ/

Nghĩa: Kỳ dị, khác thường.

Xem đầy đủ từ "peculiar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uncommon Tính từ

UK/ʌnˈkɒmən/US/ʌnˈkɒmən/

Nghĩa: Lạ lùng, kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "uncommon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surreal Tính từ

UK/səˈɹiː(.ə)l/US/səˈɹiː(.ə)l/

Nghĩa: Kỳ quái; kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "surreal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whimsical Tính từ

UK/ˈwɪmzɪkəl/

Nghĩa: Kỳ quái, kỳ dị.

  • a whimsical thingmột vật kỳ dị

Xem đầy đủ từ "whimsical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outlandish Tính từ

UK/ˌaʊ̯tˈlæn.dɪʃ/US/ˌaʊ̯tˈlæn.dɪʃ/

Nghĩa: Kỳ dị, lạ lùng.

Xem đầy đủ từ "outlandish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unearthly Tính từ

UK/ʌnˈɜːθ.li/US/ʌnˈɝθ.li/

Nghĩa: Kỳ dị, huyền ảo.

Xem đầy đủ từ "unearthly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arabesque Tính từ

UK/ˌæɹ.əˈbɛsk/US/ˌæɹ.əˈbɛsk/

Nghĩa: Kỳ lạ, kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "arabesque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outlandishly Phó từ

US/ˌɑʊt.ˈlæn.dɪʃ.li/

Nghĩa: Kỳ quặc, kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "outlandishly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surrealistic Tính từ

UK/səˌɹiː.əˈlɪs.tɪk/US/səˌɹi.əˈlɪs.tɪk/

Nghĩa: Kỳ quái; kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "surrealistic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freak Danh từ

UK/fɹiːk/US/fɹik/

Nghĩa: Quái vật; điều kỳ dị.

  • a freak of naturemột quái vật

Xem đầy đủ từ "freak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marvel Danh từ

UK/ˈmɑːvəl/US/ˈmɑɹvəl/

Nghĩa: Người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường.

  • a marvel of patiencemột người kiên nhẫn khác thường

Xem đầy đủ từ "marvel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oddity Danh từ

UK/ˈɒdɪti/US/ˈɑdɪti/

Nghĩa: Sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "oddity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weirdness Danh từ

US/ˈwɪɚdnəs/

Nghĩa: Tính kỳ quặc, tính kỳ dị, tính khó hiểu.

Xem đầy đủ từ "weirdness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

singularity Danh từ

UK/ˌsɪŋɡjəˈlæɹətɪ/US/ˌsɪŋɡjəˈlæɹətɪ/

Nghĩa: Tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường; cái kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "singularity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ferly Danh từ

Nghĩa: Chuyện đáng sợ; việc kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "ferly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rumminess Danh từ

Nghĩa: Tính kỳ quặc, tính kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "rumminess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rumness Danh từ

Nghĩa: Tính kỳ quặc, tính kỳ dị.

Xem đầy đủ từ "rumness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peculiarity Danh từ

UK/pɪˌkjuːliˈæɹɪti/US/pɪˌkjuliˈɛɹɪti/

Nghĩa: Tính kỳ dị, tính khác thường.

Xem đầy đủ từ "peculiarity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curiousness Danh từ

UK/ˈkjʊəɹi.əsnəs/

Nghĩa: Tính kỳ lạ, tính kỳ dị, tính lạ lùng.

Xem đầy đủ từ "curiousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ dị tiếng Anh là gì?

"kỳ dị" trong tiếng Anh là bizarre (tính từ), baroque (tính từ), rum (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.