Nhô ra tiếng Anh là gì?
"nhô ra" trong tiếng Anh là project (nội động từ), protrude (nội động từ), beetle (tính từ).
project Nội động từ
UK/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkt/US/ˈpɹɑˌd͡ʒɛkt/
Nghĩa: Nhô ra, lồi ra.
- a strip of land projects into the seamột dải đất nhô ra biển
protrude Nội động từ
UK/pɹəˈtɹuːd/US/pɹəˈtɹud/
Nghĩa: Thò ra, nhô ra, lồi ra.
beetle Tính từ
UK/ˈbiːtəl/US/ˈbiːtəl/
Nghĩa: Cheo leo, nhô ra (tảng đá).
rake Nội động từ
UK/ɹeɪk/US/ɹeɪk/
Nghĩa: Nhô ra (cột buồm).
jut Nội động từ
UK/d͡ʒʌt/US/d͡ʒʌt/
Nghĩa: + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra.
- the balcony juts out over the gardenbao lơn nhô ra ngoài vườn
extrude Nội động từ
UK/ɪkˈstɹuːdUS/ɪkˈstɹuːd
Nghĩa: Nhô ra, ló ra.
pendently Phó từ
Nghĩa: Nhô ra.
underhung Tính từ
Nghĩa: Nhô ra (hàm dưới).
protrusive Tính từ
Nghĩa: Thò ra, nhô ra, lồi ra.
push forth Cụm từ
Nghĩa: Làm nhú ra, làm nhô ra; đâm nhú ra, nhô ra (rễ cây, mũi đất...).
stick Nội động từ
UK/stɪk/US/stɪk/
Nghĩa: Ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra.
stuck Nội động từ
UK/stʌk/US/stʌk/
Nghĩa: Ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra.
salient Tính từ
UK/ˈseɪ.li.ənt/US/ˈseɪ.li.ənt/
Nghĩa: Nhô ra, lồi ra.
prognathous Tính từ
UK/ˈprɑɡnəθəs/US/ˈprɑɡnəθəs/
Nghĩa: Nhô ra (hàm).
projection Danh từ
UK/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/US/pɹəˈd͡ʒɛkʃən/
Nghĩa: Sự nhô ra; sự lồi ra; chỗ nhô ra, chỗ lồi ra.
- a projection on the surface of the globechỗ nhô ra trên mặt địa cầu
protrusion Danh từ
UK/pɹəˈtɹuːʒən/US/pɹəˈtɹuːʒən/
Nghĩa: Sự thò ra, sự nhô ra, sự lồi ra.
projecting Tính từ
UK/pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/US/pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/
Nghĩa: Nhô ra, lồi ra.
- projecting everybrowslông mày nhô ra
protruding Tính từ
US/proʊ.ˈtruː.diɳ/
Nghĩa: Thò ra, nhô ra, lồi ra.
- protruding foreheadtrán nhô (dô)
- protruding eyesmắt lồi
oversailing Tính từ
Nghĩa: Nhô ra.
beetling Tính từ
US/ˈbi.tᵊ.liɳ/
Nghĩa: Cheo leo, nhô ra.
- beetling cliffsvách đá cheo leo
beaked Tính từ
UK/biːkt/US/biːkt/
Nghĩa: Nhô ra (tảng đá, mũi đất).
rambling Tính từ
UK/ˈɹæm.blɪŋ/US/ˈɹæm.blɪŋ/
Nghĩa: Nhiều ngóc ngách, cái nhô ra, cái thụt vào, xây dựng bừa bãi (nhà cửa, phố xá...).
Câu hỏi thường gặp
Nhô ra tiếng Anh là gì?
"nhô ra" trong tiếng Anh là project (nội động từ), protrude (nội động từ), beetle (tính từ).