TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sinh động tiếng Anh là gì?

"sinh động" trong tiếng Anh là lively (tính từ), forcefully (phó từ), graphic (tính từ).

lively Tính từ

UK/ˈlaɪv.li/US/ˈlaɪv.li/

Nghĩa: Sống, sinh động, giống như thật.

  • a lively portraitmột bức chân dung giống như thật
  • a lively novelmột cuốn tiểu thuyết sinh động

Xem đầy đủ từ "lively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forcefully Phó từ

US/ˈfɔrs.fəl.li/

Nghĩa: Mạnh mẽ, sinh động.

Xem đầy đủ từ "forcefully": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

graphic Tính từ

UK/ˈɡɹæfɪk/US/ˈɡɹæfɪk/

Nghĩa: sinh động, tả thực

  • a graphic account of the football matchbài tường thuật sinh động trận đấu bóng đá

Xem đầy đủ từ "graphic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vivid Tính từ

UK/ˈvɪvɪd/US/ˈvɪvɪd/

Nghĩa: Sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc.

  • a vivid descriptionmột bài mô tả sinh động
  • a vivid recollection of some eventnhớ lại một sự kiện một cách sâu sắc

Xem đầy đủ từ "vivid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

living Tính từ

UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa: Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.

  • all living thingsmọi sinh vật
  • any man livingbất cứ người nào

Xem đầy đủ từ "living": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

breathing Tính từ

UK/ˈbɹiːðɪŋ/US/ˈbɹiðɪŋ/

Nghĩa: Trông như sống, sinh động.

  • a breathing statuebức tượng trông như sống

Xem đầy đủ từ "breathing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sparky Tính từ

US/ˈspɑːr.ki/

Nghĩa: Sôi nổi; sinh động.

Xem đầy đủ từ "sparky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crisply Phó từ

UK/ˈkɹɪspli/US/ˈkɹɪspli/

Nghĩa: Sinh động, quả quyết.

Xem đầy đủ từ "crisply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

descriptively Phó từ

UK/dɪˈskɹɪptɪvli/

Nghĩa: Sinh động, sống động.

Xem đầy đủ từ "descriptively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

livingly Phó từ

US/ˈlɪ.vɪŋ.li/

Nghĩa: Sinh động; giống thực.

Xem đầy đủ từ "livingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quick-fire Tính từ

US/ˈkwɪk.ˈfɪ.ər/

Nghĩa: Sinh động; làm nhanh.

Xem đầy đủ từ "quick-fire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buoyantly Phó từ

US/ˈbɔɪ.ənt.li/

Nghĩa: Sôi nổi, sinh động.

Xem đầy đủ từ "buoyantly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glowingly Phó từ

Nghĩa: Sôi nổi, sinh động.

Xem đầy đủ từ "glowingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lifeful Tính từ

UK/ˈlaɪf.fʊl/US/ˈlaɪf.fʊl/

Nghĩa: Đầy sức sống, sinh động.

Xem đầy đủ từ "lifeful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spiritedly Phó từ

US/ˈspɪr.ə.təd.li/

Nghĩa: Đầy khí thế; sinh động; mạnh mẽ; hăng say; anh dũng.

Xem đầy đủ từ "spiritedly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spryly Phó từ

US/ˈsprɑɪ.li/

Nghĩa: Nhanh nhẹn, hoạt bát; sinh động, linh hoạt.

Xem đầy đủ từ "spryly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alive Tính từ

UK/əˈlaɪv/US/əˈlaɪv/

Nghĩa: Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.

  • look alive!nhanh lên!, quàng lên!

Xem đầy đủ từ "alive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crisp Tính từ

UK/kɹɪsp/US/kɹɪsp/

Nghĩa: Quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát.

  • a crisp stylevăn sinh động mạnh mẽ
  • crisp mannerscử chỉ nhanh nhẹn, hoạt bát

Xem đầy đủ từ "crisp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vividly Phó từ

UK/ˈvɪvɪdli/US/ˈvɪvɪdli/

Nghĩa: Sinh động, sâu sắc; đầy hình ảnh (một bài nói).

Xem đầy đủ từ "vividly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vital Tính từ

UK/ˈvaɪtəl/US/ˈvaɪtəl/

Nghĩa: Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.

  • vital stylevăn phong sinh động

Xem đầy đủ từ "vital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

picturesque Tính từ

UK/ˌpɪkt͡ʃəˈɹɛsk/US/ˌpɪkt͡ʃəˈɹɛsk/

Nghĩa: Sinh động; nhiều hình ảnh (văn).

Xem đầy đủ từ "picturesque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

graphically Phó từ

US/ˈɡræ.fɪ.kəl.li/

Nghĩa: Sinh động.

Xem đầy đủ từ "graphically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snappy Tính từ

UK/ˈsnæpi/US/ˈsnæpi/

Nghĩa: Sinh động, đầy sinh khí (văn).

Xem đầy đủ từ "snappy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forcibly Phó từ

UK/ˈfɔːsəbli/US/ˈfɔːsəbli/

Nghĩa: Sinh động, mạnh mẽ.

Xem đầy đủ từ "forcibly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forceful Tính từ

UK/ˈfɔːsfəl/US/ˈfoɹsfəl/

Nghĩa: Sinh động; đầy sức thuyết phục.

Xem đầy đủ từ "forceful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

racy Tính từ

UK/ˈɹeɪsi/US/ˈɹeɪsi/

Nghĩa: Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn.

  • a racy storymột chuyện hấp dẫn (sâu sắc)
  • a racy stylevăn phong sinh động hấp dẫn

Xem đầy đủ từ "racy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forcible Tính từ

US/ˈfɔr.sə.bəl/

Nghĩa: Sinh động; đầy sức thuyết phục.

  • a forcible speakerngười nói có sức thuyết phục mạnh mẽ

Xem đầy đủ từ "forcible": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

racily Phó từ

US/ˈreɪ.si.li/

Nghĩa: Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn (lời nói, bài viết).

Xem đầy đủ từ "racily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

potato-crisp Tính từ

US/pə.ˈteɪ.ˌtoʊ.ˈkrɪsp/

Nghĩa: Sinh động, hoạt bát.

Xem đầy đủ từ "potato-crisp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

force Danh từ

UK/fɔːs/US/foɹs/

Nghĩa: Sự tác động mạnh mẽ, ấn tượng sâu sắc; sự sinh động.

  • to describe something with much forcetả cái gì rất sinh động

Xem đầy đủ từ "force": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh động tiếng Anh là gì?

"sinh động" trong tiếng Anh là lively (tính từ), forcefully (phó từ), graphic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.