Sinh động tiếng Anh là gì?
"sinh động" trong tiếng Anh là lively (tính từ), forcefully (phó từ), graphic (tính từ).
lively Tính từ
UK/ˈlaɪv.li/US/ˈlaɪv.li/
Nghĩa: Sống, sinh động, giống như thật.
- a lively portraitmột bức chân dung giống như thật
- a lively novelmột cuốn tiểu thuyết sinh động
forcefully Phó từ
US/ˈfɔrs.fəl.li/
Nghĩa: Mạnh mẽ, sinh động.
graphic Tính từ
UK/ˈɡɹæfɪk/US/ˈɡɹæfɪk/
Nghĩa: sinh động, tả thực
- a graphic account of the football matchbài tường thuật sinh động trận đấu bóng đá
vivid Tính từ
UK/ˈvɪvɪd/US/ˈvɪvɪd/
Nghĩa: Sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc.
- a vivid descriptionmột bài mô tả sinh động
- a vivid recollection of some eventnhớ lại một sự kiện một cách sâu sắc
living Tính từ
UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/
Nghĩa: Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.
- all living thingsmọi sinh vật
- any man livingbất cứ người nào
breathing Tính từ
UK/ˈbɹiːðɪŋ/US/ˈbɹiðɪŋ/
Nghĩa: Trông như sống, sinh động.
- a breathing statuebức tượng trông như sống
sparky Tính từ
US/ˈspɑːr.ki/
Nghĩa: Sôi nổi; sinh động.
crisply Phó từ
UK/ˈkɹɪspli/US/ˈkɹɪspli/
Nghĩa: Sinh động, quả quyết.
descriptively Phó từ
UK/dɪˈskɹɪptɪvli/
Nghĩa: Sinh động, sống động.
livingly Phó từ
US/ˈlɪ.vɪŋ.li/
Nghĩa: Sinh động; giống thực.
quick-fire Tính từ
US/ˈkwɪk.ˈfɪ.ər/
Nghĩa: Sinh động; làm nhanh.
buoyantly Phó từ
US/ˈbɔɪ.ənt.li/
Nghĩa: Sôi nổi, sinh động.
glowingly Phó từ
Nghĩa: Sôi nổi, sinh động.
lifeful Tính từ
UK/ˈlaɪf.fʊl/US/ˈlaɪf.fʊl/
Nghĩa: Đầy sức sống, sinh động.
spiritedly Phó từ
US/ˈspɪr.ə.təd.li/
Nghĩa: Đầy khí thế; sinh động; mạnh mẽ; hăng say; anh dũng.
spryly Phó từ
US/ˈsprɑɪ.li/
Nghĩa: Nhanh nhẹn, hoạt bát; sinh động, linh hoạt.
alive Tính từ
UK/əˈlaɪv/US/əˈlaɪv/
Nghĩa: Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.
- look alive!nhanh lên!, quàng lên!
crisp Tính từ
UK/kɹɪsp/US/kɹɪsp/
Nghĩa: Quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát.
- a crisp stylevăn sinh động mạnh mẽ
- crisp mannerscử chỉ nhanh nhẹn, hoạt bát
vividly Phó từ
UK/ˈvɪvɪdli/US/ˈvɪvɪdli/
Nghĩa: Sinh động, sâu sắc; đầy hình ảnh (một bài nói).
vital Tính từ
UK/ˈvaɪtəl/US/ˈvaɪtəl/
Nghĩa: Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.
- vital stylevăn phong sinh động
picturesque Tính từ
UK/ˌpɪkt͡ʃəˈɹɛsk/US/ˌpɪkt͡ʃəˈɹɛsk/
Nghĩa: Sinh động; nhiều hình ảnh (văn).
graphically Phó từ
US/ˈɡræ.fɪ.kəl.li/
Nghĩa: Sinh động.
snappy Tính từ
UK/ˈsnæpi/US/ˈsnæpi/
Nghĩa: Sinh động, đầy sinh khí (văn).
forcibly Phó từ
UK/ˈfɔːsəbli/US/ˈfɔːsəbli/
Nghĩa: Sinh động, mạnh mẽ.
forceful Tính từ
UK/ˈfɔːsfəl/US/ˈfoɹsfəl/
Nghĩa: Sinh động; đầy sức thuyết phục.
racy Tính từ
UK/ˈɹeɪsi/US/ˈɹeɪsi/
Nghĩa: Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn.
- a racy storymột chuyện hấp dẫn (sâu sắc)
- a racy stylevăn phong sinh động hấp dẫn
forcible Tính từ
US/ˈfɔr.sə.bəl/
Nghĩa: Sinh động; đầy sức thuyết phục.
- a forcible speakerngười nói có sức thuyết phục mạnh mẽ
racily Phó từ
US/ˈreɪ.si.li/
Nghĩa: Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn (lời nói, bài viết).
potato-crisp Tính từ
US/pə.ˈteɪ.ˌtoʊ.ˈkrɪsp/
Nghĩa: Sinh động, hoạt bát.
force Danh từ
UK/fɔːs/US/foɹs/
Nghĩa: Sự tác động mạnh mẽ, ấn tượng sâu sắc; sự sinh động.
- to describe something with much forcetả cái gì rất sinh động
Câu hỏi thường gặp
Sinh động tiếng Anh là gì?
"sinh động" trong tiếng Anh là lively (tính từ), forcefully (phó từ), graphic (tính từ).