TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypothesis

Cấp độ C2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/haɪˈpɒθɪsɪs/ giọng máy của trình duyệt

hypothesis nghĩa là giả thuyết, giả thiết, giả định.

Nghĩa của hypothesis

Danh từ

  1. Giả thuyết.

Dạng từ của hypothesis

Số nhiềuhypotheses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypothesis

Đồng nghĩa

Họ từ của hypothesis

Cụm từ, thành ngữ với hypothesis

  • hypothesis testing — Kiểm định giả thuyết.

Câu ví dụ với hypothesis

  • That's an interesting hypothesis. Đó là một giả thuyết thú vị.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hypothesis nghĩa là gì?

hypothesis (danh từ) nghĩa là giả thuyết, giả thiết, giả định.

hypothesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypothesis: giọng Anh (UK) /haɪˈpɒθɪsɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.