incompetent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ɪnˈkɒmpətənt/
giọng máy của trình duyệt
incompetent nghĩa là thiếu khả năng, bất tài, không đủ thẩm quyền, không có thẩm quyền.
Nghĩa của incompetent
Tính từ
- Thiếu khả năng, thiếu trình độ kém cỏi, bất tài.
- to be incompetent to do somethingkhông đủ khả năng làm việc gì
- Pháp lý Không đủ thẩm quyền; không có thẩm quyền; không có giá trị pháp lý.
- incompetent evidencechứng cớ không có giá trị pháp lý
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người không đủ khả năng, người không đủ trình độ, người kém cỏi, người bất tài.
- Pháp lý Người không có đủ thẩm quyền.
Dạng từ của incompetent
| So sánh hơn | more incompetent |
| So sánh nhất | most incompetent |
| Số nhiều | incompetents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incompetent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của incompetent
Câu hỏi thường gặp
incompetent nghĩa là gì?
incompetent (tính từ, danh từ) nghĩa là thiếu khả năng, bất tài, không đủ thẩm quyền, không có thẩm quyền.
incompetent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incompetent: giọng Mỹ (US) /ɪnˈkɒmpətənt/.