dignify
UK/ˈdɪɡnɪfaɪ/
giọng máy của trình duyệt
dignify nghĩa là làm cho xứng, làm cho xứng đáng.
Nghĩa của dignify
Ngoại động từ
- Làm cho xứng, làm cho xứng đáng.
- Làm cho có vẻ đường hoàng; làm cho có vẻ trang nghiêm.
- Tôn, tôn lên, đề cao.
Dạng từ của dignify
| Ngôi thứ ba số ít | dignifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dignifying |
| Quá khứ phân từ | dignified |
| Quá khứ | dignified |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dignify
Đồng nghĩa
honorillustrateaggrandizeapplaudenthroneappraisebelaudcommendcry upeulogizeexaltextolglorifyidolizelaud
Trái nghĩa
Họ từ của dignify
Câu hỏi thường gặp
dignify nghĩa là gì?
dignify (ngoại động từ) nghĩa là làm cho xứng, làm cho xứng đáng.
dignify phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dignify: giọng Anh (UK) /ˈdɪɡnɪfaɪ/.