TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sharp-witted

giọng máy của trình duyệt

sharp-witted nghĩa là thông minh, lanh lợi.

Nghĩa của sharp-witted

Tính từ

  1. Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

Dạng từ của sharp-witted

So sánh hơnmore sharp-witted
So sánh nhấtmost sharp-witted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sharp-witted

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sharp-witted nghĩa là gì?

sharp-witted (tính từ) nghĩa là thông minh, lanh lợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.