TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scintilla

UK/sɪnˈtɪlə/ US/sɪnˈtɪlə/ giọng máy của trình duyệt

scintilla nghĩa là một mảy may, một ít một tí.

Nghĩa của scintilla

Danh từ

  1. Một mảy may, một ít một tí.
    • not a scintilla of evidencekhông có một mảy may chứng cớ nào

Dạng từ của scintilla

Số nhiềuscintillae

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scintilla

Đồng nghĩa

Họ từ của scintilla

Câu hỏi thường gặp

scintilla nghĩa là gì?

scintilla (danh từ) nghĩa là một mảy may, một ít một tí.

scintilla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scintilla: giọng Anh (UK) /sɪnˈtɪlə/, giọng Mỹ (US) /sɪnˈtɪlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.