Đổ tiếng Anh là gì?
"đổ" trong tiếng Anh là pour (nội động từ), collapse (nội động từ), spill (động từ).
pour Nội động từ
UK/pɔː/US/poɹ/
Nghĩa: Đổ, chảy tràn.
- It's pouring rain.Trời đang đổ mưa.
- The rain was pouring down.Trời đang đổ mưa.
collapse Nội động từ
UK/kəˈlæps/US/kəˈlæps/
Nghĩa: Đổ, sập, sụp, đổ sập.
- The house collapsed.Ngôi nhà sụp đổ.
- The building collapsed in the earthquake.Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất.
spill Động từ
UK/spɪl/US/spɪl/
Nghĩa: đổ
- Tom spilled coffee on himself.Tom đã tự đổ cà phê lên người.
- I'm afraid I spilled coffee on the tablecloth.Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.
empty Ngoại động từ
UK/ˈɛm(p).ti/US/ˈɛm(p).ti/
Nghĩa: Đổ, dốc (chai...); làm cạn, uống cạn (cốc...).
pump Động từ
UK/pʌmp/US/pʌmp/
Nghĩa: bơm, đổ
overturn Nội động từ
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/
Nghĩa: Đổ, đổ nhào.
topple Nội động từ
UK/ˈtɒpl̩/US/ˈtɑpl̩/
Nghĩa: + down, over) ngã, đổ, đổ nhào.
bunker Ngoại động từ
UK/ˈbʌŋ.kə/US/ˈbʌŋ.kɚ/
Nghĩa: Đổ (than vào kho).
slop Nội động từ
UK/slɒp/US/slɑp/
Nghĩa: Tràn ra, sánh, đổ.
- coffee slops in the saucercà phê trà cả đĩa
infuse Ngoại động từ
UK/ɪnˈfjuz/US/ɪnˈfjuz/
Nghĩa: Rót, đổ.
fall in love Cụm động từ
Nghĩa: Phải lòng, đổ.
blame
UK/bleɪm/US/bleɪm/
- Tom and Mary blamed each other.Tom và Mary đổ lỗi cho nhau.
- They blamed the failure on George.Họ đổ lỗi cho George.
shower Động từ
UK/ˈʃaʊ.ə(ɹ)/US/ˈʃaʊ.ɚ/
Nghĩa: Đổ, trút; bắn xuống như mưa; rơi xuống.
- to shower blows on someoneđánh ai túi bụi
fall
UK/fɔːl/US/fɔl/
flow Nội động từ
UK/ˈfləʊ/US/ˈfloʊ/
Nghĩa: Đổ (máu); thấy kinh nhiều (đàn bà).
dump Động từ
UK/dʌmp/US/dʌmp/
Nghĩa: vứt bỏ, đổ
cave Nội động từ
UK/keɪv/US/keɪv/
Nghĩa: Đổ, sập, sụp, đổ sập.
drain
US/dɹiːn/
shuffle Động từ
UK/ˈʃʌfəl/US/ˈʃʌfəl/
Nghĩa: Bỏ, đổ, trút (trách nhiệm).
- to shuffle off responsibility upon otherstrút trách nhiệm cho những người khác
pass the buck
upset Danh từ
UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/
Nghĩa: Sự đổ, sự lật đổ, sự lật úp; sự đánh ngã.
ullage Danh từ
UK/ˈʌl.ɪd͡ʒ/US/ˈʌl.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự thau, sự đổ, sự vét.
Câu hỏi thường gặp
Đổ tiếng Anh là gì?
"đổ" trong tiếng Anh là pour (nội động từ), collapse (nội động từ), spill (động từ).