Chứng tỏ tiếng Anh là gì?
"chứng tỏ" trong tiếng Anh là prove (ngoại động từ), evidence (ngoại động từ), argue (ngoại động từ).
prove Ngoại động từ
UK/ˈpɹuːv/US/ˈpɹuv/
Nghĩa: Chứng tỏ, chứng minh.
- With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.
- to prove the truthchứng tỏ sự thật
evidence Ngoại động từ
UK/ˈɛv.ɪ.dəns/US/ˈɛv.ɪ.dəns/
Nghĩa: Chứng tỏ, chứng minh.
argue Ngoại động từ
UK/ˈɑː.ɡjuː/US/ˈɑɹ.ɡju/
Nghĩa: Chứng tỏ, chỉ rõ.
- it argues him [to be] an honest manđiều đó chứng tỏ anh ta là một người lương thiện
- it argues honesty in himđiều đó chứng tỏ anh ta lương thiện
testify Ngoại động từ
UK/ˈtɛstɪfaɪ/US/ˈtɛstɪfaɪ/
Nghĩa: Chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực.
- her tears testified her griefnhững giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của cô ta
denote Ngoại động từ
UK/dɪˈnəʊt/US/dɪˈnoʊt/
Nghĩa: Biểu hiện, biểu thị, chứng tỏ, chỉ rõ.
- a face that denotes energybộ mặt biểu hiện nghị lực
manifest Ngoại động từ
UK/ˈmæn.ɪ.fɛst/US/ˈmæn.ɪ.fɛst/
Nghĩa: Biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ.
- to manifest firm determination to fight to final victorybiểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
evince Ngoại động từ
UK/iˈvɪns/US/iˈvɪns/
Nghĩa: Tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì...); tỏ ra mình có (đức tính gì).
evincive Tính từ
Nghĩa: Tỏ ra, chứng tỏ (đức tính gì).
significative Tính từ
UK/sɪɡˈnɪfɪkətɪv/US/sɪɡˈnɪfɪˌkeɪtɪv/
Nghĩa: Có ý nghĩa; chứng tỏ.
- an attitude significative of willingnessthái độ chứng tỏ sự tự nguyện
speak Ngoại động từ
UK/spiːk/US/spik/
Nghĩa: Nói rõ, chứng tỏ.
- this speaks him generousđiều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
stamp Ngoại động từ
UK/stæmp/US/stæmp/
Nghĩa: Chứng tỏ, tỏ rõ (tính chất của cái gì).
- this alone stamps the story as a slanderchỉ riêng điều đó cũng chứng tỏ câu chuyện ấy là một sự nói xấu
- his manners stamp him as a genlemantác phong của anh ta chứng tỏ anh ta là người quân tử
demonstrate
UK/ˈdɛm.ənˌstɹeɪt/US/ˈdɛm.ənˌstɹeɪt/
approve Ngoại động từ
UK/əˈpɹuːv/US/əˈpɹuːv/
Nghĩa: Chứng tỏ, tỏ ra, chứng minh.
- to approve one's valourchứng tỏ lòng can đảm
- he approved himself to be a good pianistanh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi
witness Ngoại động từ
UK/ˈwɪt.nɪs/US/ˈwɪt.nɪs/
Nghĩa: Chứng tỏ, để lộ ra, nói lên.
- her place face witnessed her agitationsắc mặt tái mét chứng tỏ cô ta bối rói
spake Ngoại động từ
UK/speɪk/US/speɪk/
Nghĩa: Nói rõ, chứng tỏ.
- this speaks him generousđiều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
bespeak Ngoại động từ
UK/bɪˈspiːk/US/bɪˈspiːk/
Nghĩa: Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
- his polite manners bespeak him [to be] a well-bred mantác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
exhibitive Tính từ
Nghĩa: Chứng tỏ, biểu lộ.
denotation Danh từ
US/ˌdiː.noʊˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ.
provableness Danh từ
Nghĩa: Sự chứng tỏ, sự chứng minh.
testification Danh từ
UK/ˌtɛstɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌtɛstɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự chứng tỏ, sự chứng minh, sự chưng thực.
denotement Danh từ
US/dɪ.ˈnoʊt.mənt/
Nghĩa: Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ, sự chỉ rõ.
spoken Ngoại động từ
UK/ˈspəʊ.k(ə)n/US/ˈspoʊ.kən/
Nghĩa: Nói rõ, chứng tỏ.
- this speaks him generousđiều đó chứng tỏ anh ta rộng lượng
bespoke Ngoại động từ
UK/bɪˈspəʊk/US/bɪˈspəʊk/
Nghĩa: Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
- his polite manners bespeak him [to be] a well-bred mantác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
bespoken Ngoại động từ
Nghĩa: Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
- his polite manners bespeak him [to be] a well-bred mantác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
Câu hỏi thường gặp
Chứng tỏ tiếng Anh là gì?
"chứng tỏ" trong tiếng Anh là prove (ngoại động từ), evidence (ngoại động từ), argue (ngoại động từ).