Lấy lại tiếng Anh là gì?
"lấy lại" trong tiếng Anh là recover (ngoại động từ), take back (cụm động từ), regain (ngoại động từ).
recover Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkʌvə/US/ɹɪˈkʌvɚ/
Nghĩa: Lấy lại, giành lại, tìm lại được.
- to recover what was lostgiành (tìm) lại những cái gì đã mất
- to recover one's breathlấy lại hơi
take back Cụm động từ
Nghĩa: Lấy lại, mang về, đem về.
- to take back one's wordsnói lại, rút lui ý kiến
regain Ngoại động từ
UK/ɹiːˈɡeɪn/US/ɹiːˈɡeɪn/
Nghĩa: Lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại.
- to regain consciousnesstỉnh lại
retrieve Ngoại động từ
UK/ɹɪˈtɹiːv/US/ɹɪˈtɹiv/
Nghĩa: Lấy lại, tìm lại được (vật đã mất); tìm và mang (con vật bị bắn) về (chó săn).
resume Ngoại động từ
UK/ɹɪˈzjuːm/US/ɹɪˈzum/
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại.
- to resume one's spiritslấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
- to resume a territorychiếm lại một lãnh thổ
retake Ngoại động từ
UK/ɹiːˈteɪk/US/ɹiːˈteɪk/
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ).
reinstate Ngoại động từ
UK/ɹiː.ɪnˈsteɪt/
Nghĩa: Phục hồi (chức vụ, quyền lợi); lấy lại (sức khoẻ).
win back Cụm động từ
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại.
recall Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkɔːl/US/ɹɪˈkɔl/
Nghĩa: Huỷ bỏ; rút lại, lấy lại.
- to recall a decisionhuỷ bỏ một quyết nghị
gather Ngoại động từ
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/
Nghĩa: Lấy, lấy lại.
- to gather breathlấy hơi
- to gather strengthlấy lại sức
recuperate Động từ
UK/ɹɪˈk(j)uːpəˌɹeɪt/US/ɹɪˈk(j)uːpəˌɹeɪt/
Nghĩa: Lấy lại (số tiền đã mất...).
pick up Cụm động từ
UK/ˈpɪkʌp/US/ˈpɪkʌp/
Nghĩa: Lấy lại (tinh thần, sức khoẻ...); hồi phục sức khoẻ, bình phục, tìm lại được (con đường bị lạc).
evict Ngoại động từ
UK/ɨˈvɪkt/US/iˈvɪkt/
Nghĩa: Lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý).
recuperation Danh từ
US/rɪ.ˌkuː.pə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự lấy lại.
eviction Danh từ
UK/ɪˈvɪk.ʃən/US/ɪˈvɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự lấy lại (tài sản... bằng con đường pháp lý).
retrieval Danh từ
UK/ɹɪˈtɹiːvəl/US/ɹɪˈtɹiːvəl/
Nghĩa: Sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm và mang (thú, chim bắn được) về.
reinstatement Danh từ
US/ˌri.ən.ˈsteɪt.mənt/
Nghĩa: Sự phục hồi (chức vụ, quyền lợi); sự lấy lại (sức khoẻ).
resumption Danh từ
US/rɪ.ˈzəɱ.ʃən/
Nghĩa: Sự lấy lại, sự chiếm lại, sự hồi phục lại.
repossession Danh từ
Nghĩa: Sự chiếm hữu lại, sự lấy lại (một căn nhà).
retaken Ngoại động từ
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ).
retook Ngoại động từ
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ).
gathering Danh từ
UK/ˈɡæð.ə.ɹɪŋ/US/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự lấy lại (sức khoẻ).
Câu hỏi thường gặp
Lấy lại tiếng Anh là gì?
"lấy lại" trong tiếng Anh là recover (ngoại động từ), take back (cụm động từ), regain (ngoại động từ).