Lung lay tiếng Anh là gì?
"lung lay" trong tiếng Anh là totter (nội động từ), wobbly (tính từ), wonky (tính từ).
totter Nội động từ
UK/ˈtɒtə/US/ˈtɑtɚ/ giọng máy
Nghĩa: Lung lay, sắp đổ.
wobbly Tính từ
UK/ˈwɒb(ə)li/US/ˈwɑb(ə)li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lung lay.
- a wobbly tablemột cái bàn lung lay
wonky Tính từ
UK/ˈwɒŋ.kɪ/US/ˈwɑŋ.ki/ giọng người thật
Nghĩa: Lung lay, lảo đảo, ọp ẹp.
- a wonky tablecái bàn lung lay
unsteady Tính từ
UK/ʌnˈstɛdi/US/ʌnˈstɛdi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...).
oscillate Động từ
US/ˈɑsɪleɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Lung lay, đu đưa.
oscillatory Tính từ
Nghĩa: Lung lay, lúc lắc.
tottery Tính từ
UK/ˈtɒtəɹɪ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lung lay, sắp đổ.
wabbly Tính từ
Nghĩa: Lung lay.
- a wobbly tablemột cái bàn lung lay
niddle-noddle Tính từ
Nghĩa: Lắc lư (đầu), lung lay.
unsteadily Phó từ
US/ˌən.ˈstɛ.di.li/ giọng người thật
Nghĩa: Không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...).
dither Nội động từ
UK/ˈdɪðə/US/ˈdɪðɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Lung lay, lay động, rung rinh.
loose
UK/luːs/US/lus/ giọng người thật
rocky Tính từ
UK/ˈɹɒki/US/ˈɹɑki/ giọng người thật
Nghĩa: Lung lay, không vững.
shaky
UK/ˈʃeɪki/US/ˈʃeɪki/ giọng máy
rickety Tính từ
UK/ˈɹɪk.ɪ.ti/ giọng máy
Nghĩa: Lung lay, khập khiễng, ọp ẹp.
- rickety tablecái bàn lung lay ọp ẹp
wobble Nội động từ
UK/ˈwɒbl̩/US/ˈwɑbl̩/ giọng người thật
Nghĩa: Lung lay (cái bàn...).
waver Nội động từ
UK/ˈweɪvə/US/ˈweɪvəɹ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng; dao động.
- to waver between two opinionslưỡng lự giữa hai ý kiến
wabble Nội động từ
Nghĩa: Lung lay (cái bàn...).
oscillation Danh từ
UK/ˌɒ.sɪˈleɪ.ʃən/US/ˌɒ.sɪˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lung lay, sự đu đưa.
rockiness Danh từ
US/ˈrɑː.ki.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lung lay; tình trạng không vững.
tottering Tính từ
US/ˈtɑː.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lung lay, sắp đổ.
- a tottering thronengai vàng lung lay
wavering Tính từ
US/ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động.
Câu hỏi thường gặp
Lung lay tiếng Anh là gì?
"lung lay" trong tiếng Anh là totter (nội động từ), wobbly (tính từ), wonky (tính từ).