Nút tiếng Anh là gì?
"nút" trong tiếng Anh là knot (danh từ), button (danh từ), plug (danh từ).
knot Danh từ
UK/nɒt/US/nɑt/
Nghĩa: Nút, nơ.
- I can't untie this knot.Tôi không tháo được nút thắt này.
- to make a knotthắt nút, buộc nơ
button Danh từ
UK/ˈbʌtən/US/ˈbʌtən/
Nghĩa: cúc, nút, khuy
- Push the green button.Ấn nút màu xanh lá đi.
- Don't push that button.Đừng ấn cái nút đấy.
plug Danh từ
UK/plʌɡ/US/plʌɡ/
Nghĩa: Nút (chậu sứ rửa mặt, bể nước...).
stopper Ngoại động từ
UK/ˈstɒp.ə/US/ˈstɑ.pɚ/
Nghĩa: Nút (chai).
shut Động từ
UK/ʃʌt/US/ʃʌt/
Nghĩa: Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
- to shut a doorđóng cửa
- to shut a bookgập sách
cork Danh từ
UK/kɔːk/US/kɔɹk/
Nghĩa: nút
stopple Ngoại động từ
UK/ˈstɒpəl/
Nghĩa: Nút.
kink Danh từ
UK/ˈkɪŋk/US/ˈkɪŋk/
Nghĩa: Nút, chỗ thắt nút; chỗ xoắn (ở dây, dây cáp...).
nodal Tính từ
UK/ˈnəʊdəl/US/ˈnəʊdəl/
Nghĩa: Nút.
- nodal pointđiểm nút
nodus Danh từ
US/ˈnoʊ.dəs/
Nghĩa: Nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề).
tie-knot Danh từ
US/ˈtɑɪ.ˈnɑːt/
Nghĩa: Nút; múi; nút thắt.
bouton Danh từ
US/buːˈtɒn/
Nghĩa: Chồi; nụ; nút (chai).
spile Ngoại động từ
UK/spaɪl/US/spaɪl/
Nghĩa: Bịt, nút (lỗ thùng).
key
UK/kiː/US/ki/
cap
UK/kæp/US/kæp/
tie Danh từ
UK/taɪ/US/taɪ/
Nghĩa: Nơ, nút.
suck
UK/sʌk/US/sʌk/
lid
UK/lɪd/US/lɪd/
bung
UK/ˈbʌŋ/US/ˈbʌŋ/
node Danh từ
UK/nəʊd/US/noʊd/
Nghĩa: (vật lý) giao điểm; nút.
gag Danh từ
UK/ɡæɡ/US/ɡæɡ/
Nghĩa: Cái nắp, cái nút.
snarl Danh từ
UK/ˈsnɑː(ɹ)l/US/ˈsnɑː(ɹ)l/
Nghĩa: Chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối.
- hair full of snarlstóc rối kết lại
crux Danh từ
UK/kɹʌks/US/kɹʌks/
Nghĩa: Điểm chính, cái nút, điểm then chốt.
- the crux of the mattercái nút của vấn đề, điểm then chốt của vấn đề
nodi Danh từ
Nghĩa: Nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề).
plugging Danh từ
UK/ˈplʌɡɪŋ/US/ˈplʌɡɪŋ/
Nghĩa: Sự nút, sự bịt kín.
Câu hỏi thường gặp
Nút tiếng Anh là gì?
"nút" trong tiếng Anh là knot (danh từ), button (danh từ), plug (danh từ).