Quyến rũ tiếng Anh là gì?
"quyến rũ" trong tiếng Anh là seduce (ngoại động từ), captivate (ngoại động từ), sexy (tính từ).
seduce Ngoại động từ
UK/sɪˈdjuːs/US/sɪˈd(j)uːs/
Nghĩa: Quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê, làm cho say mê.
- In the movie, the student tries to seduce the teacher.Trong phim, người học sinh cố gắng quyến rũ giáo viên.
- to seduce a womanquyến rũ một người đàn bà
captivate Ngoại động từ
UK/ˈkæptɪveɪt/US/ˈkæptəˌveɪt/
Nghĩa: Làm say đắm, quyến rũ.
sexy Tính từ
UK/ˈsɛksi/US/ˈsɛksi/
Nghĩa: quyến rũ, cuốn hút, hấp dẫn, gợi cảm
catchy Tính từ
UK/ˈkæt͡ʃi/US/ˈkæt͡ʃi/
Nghĩa: Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
attractive Tính từ
UK/əˈtɹæktɪv/US/əˈtɹæktɪv/
Nghĩa: Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên.
charm Ngoại động từ
UK/tʃɑːm/US/t͡ʃɑɹm/
Nghĩa: Quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng.
- Tom and Mary said that they thought I'm charming.Tom và Mary nói là họ thấy tôi quyến rũ.
- She was a charming woman.Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
captivating Tính từ
UK/ˈkæptɪveɪtɪŋ/US/ˈkæptɪveɪtɪŋ/
Nghĩa: Làm say đắm, quyến rũ.
fascinating Tính từ
UK/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/US/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/
Nghĩa: Làm mê, làm say mê, quyến rũ.
taking Tính từ
UK/ˈteɪkɪŋ/US/ˈteɪkɪŋ/
Nghĩa: Hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ.
glamour Ngoại động từ
UK/ˈɡlæmə/US/ˈɡlæmɚ/
Nghĩa: Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặc.
vamp Động từ
UK/væmp/US/væmp/
Nghĩa: Mồi chài, quyến rũ (đàn ông).
allure Ngoại động từ
UK/əˈlʊə/US/əˈlʊɚ/
Nghĩa: Quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng.
appealingly Phó từ
UK/əˈpiːl.ɪŋ.li/
Nghĩa: Quyến rũ, hấp dẫn, gợi cảm.
bewithchingly Phó từ
Nghĩa: Quyến rũ, hấp dẫn.
fetchingly Phó từ
US/ˈfɛ.tʃɪŋ.li/
Nghĩa: Quyến rũ, hấp dẫn.
glamor Ngoại động từ
Nghĩa: Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặc.
glamorously Phó từ
Nghĩa: Quyến rũ, hấp dẫn.
enamor Ngoại động từ
UK/ɪˈnamə/US/ɪˈnæmɚ/
Nghĩa: Mê hoặc, quyến rũ.
fascinatingly Phó từ
US/ˈfæ.sə.ˌneɪ.tiɳ.li/
Nghĩa: Hấp dẫn, quyến rũ.
luringly Phó từ
Nghĩa: Nhử mồi, quyến rũ.
winningly Tính từ
US/ˈwɪn.niɳ.li/
Nghĩa: Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
winsome Tính từ
UK/ˈwɪn.səm/US/ˈwɪn.səm/
Nghĩa: Hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn.
- a winsome smilenụ cười quyến rũ
court Ngoại động từ
UK/ˈkɔːt/US/ˈkɔɹt/
Nghĩa: Quyến rũ.
- to court somebody into doing somethingquyến rũ ai làm việc gì
fascinate Ngoại động từ
UK/ˈfæsɪneɪt/US/ˈfæsɪneɪt/
Nghĩa: Mê hoặc, quyến rũ.
fetch Động từ
UK/fɛt͡ʃ/US/fɛt͡ʃ/
Nghĩa: (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê.
tempt Ngoại động từ
UK/tɛm(p)t/US/tɛm(p)t/
Nghĩa: Cám dỗ, quyến rũ, nhử, làm thèm, gợi thèm.
- to tempt the appetitelàm cho thèm ăn
witch Ngoại động từ
UK/wɪt͡ʃ/US/wɪt͡ʃ/
Nghĩa: Quyến rũ, làm say đắm.
lure Ngoại động từ
UK/lʊə/US/lʊɚ/
Nghĩa: Nhử, nhử mồi, dỗ dành, quyến rũ, dụ giỗ.
- the pleasures of city life lure him away from studiesnhững thú vui của thành thị quyến rũ anh mất cả học hành
cunning Tính từ
UK/ˈkʌnɪŋ/US/ˈkʌnɪŋ/
Nghĩa: Quyến rũ.
- a cunning smilenụ cười duyên dáng
coquettish Tính từ
Nghĩa: Quyến rũ, khêu gợi, làm say đắm người (nụ cười, cái liếc mắt).
Câu hỏi thường gặp
Quyến rũ tiếng Anh là gì?
"quyến rũ" trong tiếng Anh là seduce (ngoại động từ), captivate (ngoại động từ), sexy (tính từ).