Đuổi tiếng Anh là gì?
"đuổi" trong tiếng Anh là chase (động từ), expel (ngoại động từ), dismiss (động từ).
chase Động từ
UK/t͡ʃeɪs/US/t͡ʃeɪs/
Nghĩa: đuổi, rượt
- Tom chased me.Tom đuổi theo tôi.
- I chased Tom.Tôi đã đuổi theo Tom.
expel Ngoại động từ
UK/ɪkˈspɛl/US/ɪkˈspɛl/
Nghĩa: Trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra.
- to be expelled [from] the schoolbị đuổi ra khỏi trường
dismiss Động từ
UK/dɪzˈmɪs/
Nghĩa: đuổi, thải hồi, sa thải
shoo Động từ
UK/ʃuː/US/ʃuː/
Nghĩa: Xua, đuổi, xuỵt.
- to shoo the chickens awaysxua gà đi chỗ khác
scat Động từ
UK/skæt/US/skæt/
Nghĩa: Bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi.
evict Ngoại động từ
UK/ɨˈvɪkt/US/iˈvɪkt/
Nghĩa: Đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...).
send-off Cụm động từ
UK/sɛnˈdɒf/US/sɛnˈdɒf/
Nghĩa: Đuổi.
oust Ngoại động từ
UK/aʊst/
Nghĩa: Đuổi, trục xuất; hất cẳng.
drive along Cụm từ
Nghĩa: Đuổi, xua đuổi.
give somebody the sack Cụm từ
Nghĩa: Đuổi, (thải, cách chức) người nào.
Xem đầy đủ từ "give somebody the sack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
whip away Cụm từ
Nghĩa: Đánh, quất, đuổi (người nào).
pursue
UK/pəˈsjuː/US/pɚˈsu/
- Tom is pursuing a successful career in New York.Tom đang theo đuổi một công việc thành đạt ở New York.
- It’s never too late to pursue my passions and dreams.Theo đuổi đam mê và ước mơ thì không bao giờ là quá muộn.
kick out
- Can I stay with you? I was kicked out of my house because I didn't pay the rent.Tôi có thể đến ở với bạn được không? Tôi bị đuổi ra đường vì tôi không trả tiền thuê nhà.
- I got kicked out of school three months ago.Tôi đã bị đuổi học cách đây ba tháng.
fire Ngoại động từ
UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/
Nghĩa: Thải, đuổi, sa thải.
remove Ngoại động từ
UK/ɹɪˈmuːv/US/ɹɪˈmuv/
Nghĩa: Cách chức, đuổi.
- to remove an officialcách chức một viên chức
shepherd Ngoại động từ
UK/ˈʃɛpəd/US/ˈʃɛpəɹd/
Nghĩa: Xua, dẫn, đuổi (một đám đông).
hound Ngoại động từ
UK/haʊnd/US/haʊnd/
Nghĩa: Săn đuổi, truy lùng; đuổi.
- to be hounded out of the townbị đuổi ra khỏi thành phố
chivy
UK/ˈt͡ʃɪvi/US/ˈt͡ʃɪvi/
drive out
send down Cụm động từ
Nghĩa: Tạm đuổi, đuổi (khỏi trường).
eviction Danh từ
UK/ɪˈvɪk.ʃən/US/ɪˈvɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...).
expulsion Danh từ
UK/ɪkˈspʌlʃən/US/ɪkˈspʌlʃən/
Nghĩa: Sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất.
evictor Danh từ
US/ɪ.ˈvɪk.tɜː/
Nghĩa: Người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...).
ouster Danh từ
UK/ˈaʊstə/US/ˈaʊstəɹ/
Nghĩa: Sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng.
Câu hỏi thường gặp
Đuổi tiếng Anh là gì?
"đuổi" trong tiếng Anh là chase (động từ), expel (ngoại động từ), dismiss (động từ).