Móc tiếng Anh là gì?
"móc" trong tiếng Anh là hook (danh từ), clasp (ngoại động từ), pick (ngoại động từ).
hook Danh từ
UK/hʊk/US/hʊk/
Nghĩa: móc
clasp Ngoại động từ
UK/klɑːsp/US/klæsp/
Nghĩa: Cài, gài, móc.
- to clasp a bracelet round one's wristcái vòng vào cổ tay
pick Ngoại động từ
UK/pɪk/US/pɪk/
Nghĩa: Mở, cạy (khoá), móc (túi), ngoáy (mũi).
- to pick someone's pocketmóc túi của ai, ăn cắp của ai
- to pick a lockmở khoá bằng móc
sticking Danh từ
UK/ˈstɪkɪŋ/US/ˈstɪkɪŋ/
Nghĩa: Sự kẹt; móc; chêm.
brace Ngoại động từ
UK/bɹeɪs/US/bɹeɪs/
Nghĩa: Móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm.
coat-hanger Danh từ
UK/ˌkəʊ̯t ˈhæ̞ŋə/US/ˌkoʊ̯t ˈhæ̝ŋɚ/
Nghĩa: mắc áo, móc
catch Nội động từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Mắc, vướng, móc, kẹp.
- dress catches on a nailáo móc phải đinh
loop Danh từ
UK/luːp/US/luːp/
Nghĩa: Thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo.
crotchet Danh từ
UK/ˈkɹɒtʃ.ɪt/US/ˈkɹɑt͡ʃ.ɪt/
Nghĩa: Cái móc.
dew
UK/d͡ʒuː/US/duː/
sling Ngoại động từ
UK/ˈslɪŋ/US/ˈslɪŋ/
Nghĩa: Đeo, treo, móc.
masturbate
UK/ˈmæ.stə.beɪt/US/ˈmæs.tɚ.beɪt/
draw out
peg Danh từ
UK/ˈpɛɡ/US/ˈpɛɡ/
Nghĩa: Cái móc, cái mắc (áo, mũ).
hooker Danh từ
UK/ˈhʊkə/US/ˈhʊkɚ/
Nghĩa: Người móc.
crook Danh từ
UK/kɹʊk/US/kɹʊk/
Nghĩa: Cái móc; cái gậy có móc.
gab Danh từ
UK/ɡæb/US/ɡæb/
Nghĩa: Cái móc; cái phích.
hanger Danh từ
UK/ˈhæŋə/US/hæŋɚ/
Nghĩa: Giá treo, cái móc, cái mắc.
cant-dog Danh từ
US/ˈkænt.ˈdɔɡ/
Nghĩa: Cái móc.
cleek Danh từ
UK/kliːk/US/kliːk/
Nghĩa: Cái móc (để treo nồi trên lửa).
guard-chain Danh từ
US/ˈɡɑːrd.ˈtʃeɪn/
Nghĩa: Cái móc, cái khoá (dây chuyền...).
quarter note Danh từ
Nghĩa: Cái móc.
detent Danh từ
UK/dɪˈtɛnt/US/dɪˈtɛnt/
Nghĩa: Cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt.
fastener Danh từ
UK/ˈfɑːsənə/US/ˈfæsənɚ/
Nghĩa: Cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastening).
fingering
US/ˈfɪŋ.ɡɜ.ːiɳ/
slung Ngoại động từ
UK/ˈslʌŋ/US/ˈslʌŋ/
Nghĩa: Đeo, treo, móc.
fastening Danh từ
UK/ˈfɑːsənɪŋ/
Nghĩa: Cái khoá, cái hầm, cái móc, cái chốt ((cũng) fastener).
Câu hỏi thường gặp
Móc tiếng Anh là gì?
"móc" trong tiếng Anh là hook (danh từ), clasp (ngoại động từ), pick (ngoại động từ).