Ngay thẳng tiếng Anh là gì?
"ngay thẳng" trong tiếng Anh là fair (phó từ), fairly (phó từ), candid (tính từ).
fair Phó từ
UK/ˈfɛə/US/ˈfɛɚ/
Nghĩa: Ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
- to play fairchơi ngay thẳng, chơi không gian lận
- to fight fairđánh đúng quy tắc, đánh đúng luật (quyền Anh...)
fairly Phó từ
UK/ˈfɛə.li/US/ˈfɛɹ.li/
Nghĩa: Công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
candid Tính từ
UK/ˈkæn.dɪd/US/ˈkæn.dɪd/
Nghĩa: Thật thà, ngay thẳng, bộc trực.
righteous Tính từ
UK/ˈɹaɪt͡ʃəs/US/ˈɹaɪt͡ʃəs/
Nghĩa: Ngay thẳng, đạo đức, công bằng (người).
- the righteous and the wickedngười thiện kẻ ác
rightful Tính từ
UK/ˈɹaɪtfəl/US/ˈɹaɪtfəl/
Nghĩa: Ngay thẳng, công bằng, đúng đắn (hành động, cách cư xử); hợp pháp.
- a rightful heirngười thừa kế hợp pháp
fair-dealing Tính từ
US/ˈfɛr.ˈdi.liɳ/
Nghĩa: Ngay thẳng, thẳng thắn.
right-minded Tính từ
Nghĩa: Ngay thẳng, chân thật.
simple-hearted Tính từ
Nghĩa: Thật thà, ngay thẳng; hồn nhiên.
single-hearted Tính từ
US/ˌsɪŋ.ɡəl.ˈhɑːr.təd/
Nghĩa: Chân thật, ngay thẳng.
direct Tính từ
UK/daɪˈɹɛkt/US/daɪˈɹɛkt/
Nghĩa: Ngay thẳng, thẳng thắn; rõ ràng, không quanh co úp mở, minh bạch, rạch ròi.
- a direct argumentlý lẽ rạch ròi
plain Tính từ
UK/pleɪn/US/pleɪn/
Nghĩa: Mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn.
- a plain manmột người mộc mạc chất phác
- to be plain in one's criticismthẳng thắn trong cách phê bình
honest
UK/ˈɒn.ɪst/US/ˈɑ.nɪst/
decent
UK/ˈdiː.sənt/US/ˈdi.sənt/
upright Tính từ
UK/ˈʌpɹaɪt/US/ˈʌpɹaɪt/
Nghĩa: Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết.
- an upright manmột người ngay thẳng
honourable Tính từ
Nghĩa: Ngay thẳng, chính trực.
robust Tính từ
UK/ɹəʊˈbʌst/US/ɹoʊˈbʌst/
Nghĩa: Ngay thẳng, thiết thực (trí óc...).
robustly Phó từ
US/roʊ.ˈbəst.li/
Nghĩa: Không tế nhị; ngay thẳng, thiết thực (trí óc...).
right-mindedness Danh từ
US/ˈrɑɪt.ˈmɑɪn.dəd.nəs/
Nghĩa: Sự ngay thẳng, sự chân thật.
candidness Danh từ
US/ˈkæn.dəd.nəs/
Nghĩa: Tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực.
candour Danh từ
US/ˈkæn.dɜː/
Nghĩa: Tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực.
conscientiousness Danh từ
US/ˌkɑːnt.ʃi.ˈɛnt.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Sự tận tâm; sự làm theo lương tâm; sự ngay thẳng.
rectitude Danh từ
UK/ˈɹɛk.tɪ.tjuːd/US/ˈɹɛk.tə.tuːd/
Nghĩa: Thái độ đúng đắn; tính ngay thẳng, tính chính trực.
simple-heartedness Danh từ
Nghĩa: Tính thật thà, tính ngay thẳng; tính hồn nhiên.
Xem đầy đủ từ "simple-heartedness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
simpleness Danh từ
UK/ˈsɪm.pəl.nəs/US/ˈsɪm.pəl.nəs/
Nghĩa: Tính chân thật, tính ngay thẳng, tính hồn nhiên.
uprightness Danh từ
UK/ˌʌpˈɹaɪtnəs/US/ˌʌpˈɹaɪtnəs/
Nghĩa: Tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết.
robustness Danh từ
US/roʊ.ˈbəst.nəs/
Nghĩa: Sự không tế nhị; sự ngay thẳng, sự thiết thực (trí óc...).
Câu hỏi thường gặp
Ngay thẳng tiếng Anh là gì?
"ngay thẳng" trong tiếng Anh là fair (phó từ), fairly (phó từ), candid (tính từ).