TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lanh lợi tiếng Anh là gì?

"lanh lợi" trong tiếng Anh là clever (tính từ), mercurial (tính từ), cute (tính từ).

clever Tính từ

UK/ˈklɛv.ə/US/ˈklɛv.ɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Lanh lợi, thông minh, khôn khéo, khôn ngoan.

Xem đầy đủ từ "clever": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mercurial Tính từ

UK/məːˈkjʊə.ɹɪ.əl/US/mɝˈkjʊ.ɹi.əl/ giọng người thật

Nghĩa: lanh lợi

Xem đầy đủ từ "mercurial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cute Tính từ

UK/kjuːt/US/kjuːt/ giọng người thật

Nghĩa: Lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn.

Xem đầy đủ từ "cute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agile Tính từ

UK/ˈæd͡ʒ.aɪl/US/ˈæd͡ʒ.aɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "agile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smart Tính từ

UK/smɑːt/US/smɑɹt/ giọng người thật

Nghĩa: thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi

Xem đầy đủ từ "smart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brisk Tính từ

UK/bɹɪsk/US/bɹɪsk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, nhanh nhẩu, nhanh nhẹn; lanh lợi.

  • brisk pacebước đi nhanh nhẹn

Xem đầy đủ từ "brisk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mercurially Phó từ

US/ˌmɜː.ˈkjʊr.i.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lanh lợi; nhanh trí.

Xem đầy đủ từ "mercurially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agilely Phó từ

UK/ˈæd͡ʒ.aɪl.li/US/ˈæd͡ʒ.aɪl.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẹ làng, lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "agilely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alertly Phó từ

US/ə.ˈlɜːt.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh giác, lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "alertly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

briskly Phó từ

UK/ˈbɹɪskli/US/ˈbɹɪskli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh mẽ, lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "briskly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sharp-witted Tính từ

Nghĩa: Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

Xem đầy đủ từ "sharp-witted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bright Tính từ

UK/ˈbɹaɪ̯t/US/ˈbɹaɪ̯t/ giọng người thật

Nghĩa: Lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn.

Xem đầy đủ từ "bright": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fresh Tính từ

UK/fɹɛʃ/US/fɹɛʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Khoẻ khoắn, sảng khoái, khoẻ mạnh, lanh lợi.

  • as fresh as paintrất khoẻ
  • to feel fresh after six sets of ping-pongcảm thấy khoẻ khoắn sau khi chơi sáu ván bóng bàn

Xem đầy đủ từ "fresh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtle Tính từ

UK/ˈsʌtl̩/US/ˈsʌtəl/ giọng người thật

Nghĩa: Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.

  • subtle devicephương sách khôn khéo
  • subtle workmancông nhân lành nghề

Xem đầy đủ từ "subtle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saucy Tính từ

UK/ˈsɔːsi/US/ˈsɔ.si/ giọng người thật

Nghĩa: Hoạt bát, lanh lợi; bảnh, bốp.

Xem đầy đủ từ "saucy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dapper Tính từ

UK/ˈdæpə/US/ˈdæpəɹ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lanh lợi, nhanh nhẹn, hoạt bát.

Xem đầy đủ từ "dapper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saucily Phó từ

US/ˈsɔ.si.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt bát, lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "saucily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cleverness Danh từ

UK/ˈklɛvənəs/US/ˈklɛvɚnəs/ giọng người thật

Nghĩa: Sự lanh lợi, sự thông minh.

Xem đầy đủ từ "cleverness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agility Danh từ

UK/əˈd͡ʒɪl.ɪ.ti/US/əˈd͡ʒɪl.ə.ti/ giọng máy

Nghĩa: Sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, sự lẹ làng, sự lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "agility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mercury Danh từ

UK/ˈmɜːkjʊ.ɹi/US/ˈmɝ.kjə.ɹi/ giọng người thật

Nghĩa: Tính lanh lợi, tính hoạt bát.

Xem đầy đủ từ "mercury": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

readiness Danh từ

UK/ˈɹɛdinəs/US/ˈɹɛdinəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.

  • readiness of speechsự ăn nói lưu loát
  • readiness of witsự nhanh trí

Xem đầy đủ từ "readiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtlety Danh từ

UK/ˈsʌt(ə)lti/US/ˈsʌt(ə)lti/ giọng người thật

Nghĩa: Sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh.

Xem đầy đủ từ "subtlety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mercuriality Danh từ

Nghĩa: Tính lanh lợi, tính hoạt bát, tính nhanh trí.

Xem đầy đủ từ "mercuriality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alertness Danh từ

US/əˈlɝt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính lanh lợi, tính nhanh nhẹn, tính nhanh nhẩu, tính hoạt bát.

Xem đầy đủ từ "alertness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nimbleness Danh từ

US/ˈnɪm.bəl.nɪs/ giọng người thật

Nghĩa: Tính lanh lợi; sự nhanh trí.

Xem đầy đủ từ "nimbleness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtilty Danh từ

US/ˈsə.tᵊl.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh.

Xem đầy đủ từ "subtilty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lanh lợi tiếng Anh là gì?

"lanh lợi" trong tiếng Anh là clever (tính từ), mercurial (tính từ), cute (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "clever": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mercurial": I learned some phrases ., Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "cute": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "agile": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "smart": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "bright": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fresh": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "subtle": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "saucy": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cleverness": Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "mercury": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "subtlety": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "nimbleness": BirdHopper, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.