TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rõ ràng tiếng Anh là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Anh là clear (phó từ), obvious (tính từ), explicit (tính từ).

clear Phó từ

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Nghĩa: Rõ ràng.

  • He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity.Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
  • It's clear that he doesn't want to talk to me.Rõ ràng rằng anh ấy không muốn nói chuyện với tồi.

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obvious Tính từ

UK/ˈɒ.vɪəs/US/ˈɑb.vi.əs/

Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên.

  • I don't know how to demonstrate it, since it's too obvious!Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.
  • It was obvious that he wanted to kiss her.Rõ ràng là anh ta muốn hôn cô ấy.

Xem đầy đủ từ "obvious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explicit Tính từ

UK/ɪkˈsplɪs.ɪt/US/ɪkˈsplɪs.ɪt/

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "explicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clearly Phó từ

UK/ˈklɪəli/US/ˈklɪɚli/

Nghĩa: Rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ.

  • This is clearly wrong.Điều này rõ ràng là sai.
  • Tom clearly isn't happy to be here.Tom rõ ràng là không vui khi ở đây.

Xem đầy đủ từ "clearly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obviously Phó từ

UK/ˈɒ(b).vi.əs.li/US/ˈɑ(b).vi(.)əs.li/

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

  • Obviously, he is lying.Rõ ràng ông ta đang nói dối.

Xem đầy đủ từ "obviously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evidently Phó từ

UK/ˈɛvɪdəntli/US/ˈɛvɪdəntli/

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.

  • The situation is evidently pretty grim.Tình hình rõ ràng khá là khốc liệt.

Xem đầy đủ từ "evidently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

specific Tính từ

UK/spɪˈsɪf.ɪk/US/spɪˈsɪf.ɪk/

Nghĩa: Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.

  • a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
  • for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng

Xem đầy đủ từ "specific": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

express Tính từ

UK/ɪkˈspɹɛs/US/ɪkˈspɹɛs/

Nghĩa: Nói rõ, rõ ràng.

  • an express ordermệnh lệnh rõ ràng

Xem đầy đủ từ "express": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

positive Tính từ

US/ˈpɑzɪtɪv/

Nghĩa: Xác thực, rõ ràng.

  • a positive proofmột chứng cớ rõ ràng

Xem đầy đủ từ "positive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plain Tính từ

UK/pleɪn/US/pleɪn/

Nghĩa: Rõ ràng, rõ rệt.

  • [as] plain as a pikestaff; as plain as daylightrõ rành rành, rõ như ban ngày
  • to make something plain to someonelàm cho ai hiểu rõ điều gì

Xem đầy đủ từ "plain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apparent Tính từ

UK/əˈpæɹənt/US/əˈpæɹənt/

Nghĩa: Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài.

  • apparent to the naked eyesmắt trần có thể nhìn rõ được

Xem đầy đủ từ "apparent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barely Phó từ

UK/ˈbɛə.li/US/ˈbɛɹ.li/

Nghĩa: Công khai, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "barely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

positively Phó từ

UK/ˈpɒz.ɪ.tɪv.li/US/ˈpɑ.zɪ.tɪv.li/

Nghĩa: Xác thực, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "positively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undoubtedly Phó từ

UK/ʌnˈdaʊtɪdli/US/ʌnˈdaʊtɪdli/

Nghĩa: Rõ ràng, chắc chắn, không thể tranh cãi được, không bị hoài nghi, không bị thắc mắc.

Xem đầy đủ từ "undoubtedly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discriminate Tính từ

UK/dɪˈskɹɪm.ɪ.neɪt/US/dɪˈskɹɪm.əˌneɪt/

Nghĩa: Rõ ràng, tách bạch.

Xem đầy đủ từ "discriminate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmistakable Tính từ

US/ˌən.mə.ˈsteɪ.kə.bəl/

Nghĩa: Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu lầm được; rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "unmistakable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

visibly Phó từ

UK/ˈvɪz.ə.bli/US/ˈvɪz.ə.bli/

Nghĩa: Rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.

Xem đầy đủ từ "visibly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

axiomatic Tính từ

UK/ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/US/ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng.

Xem đầy đủ từ "axiomatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marked Tính từ

UK/mɑːkt/US/mɑɹkt/

Nghĩa: Rõ ràng, rõ rệt.

  • a marked differencemột sự khác nhau rõ rệt

Xem đầy đủ từ "marked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manifest Tính từ

UK/ˈmæn.ɪ.fɛst/US/ˈmæn.ɪ.fɛst/

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên.

  • a manifest truthmột sự thật hiển nhiên

Xem đầy đủ từ "manifest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plainly Phó từ

UK/ˈpleɪnli/US/ˈpleɪnli/

Nghĩa: Rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "plainly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conspicuous Tính từ

UK/kənˈspɪk.ju.əs/US/kənˈspɪk.ju.əs/

Nghĩa: Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ.

  • traffic sings should be conspicuouscác dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy

Xem đầy đủ từ "conspicuous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explicitly Phó từ

US/ɪk.ˈsplɪ.sət.li/

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "explicitly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear-cut Tính từ

US/ˈklɪr.ˈkət/

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

  • clear-cut featuresnhững nét rõ ràng
  • a clear-cut standlập trường dứt khoát

Xem đầy đủ từ "clear-cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flagrant Tính từ

UK/ˈfleɪ.ɡɹənt/US/ˈfleɪ.ɡɹənt/

Nghĩa: Hiển nhiên, rành rành, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "flagrant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clean-cut Tính từ

US/ˈklin.ˈkət/

Nghĩa: Rõ ràng; sáng sủa.

  • a clean-cut plankế hoạch rõ ràng

Xem đầy đủ từ "clean-cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

legible Tính từ

UK/ˈlɛd͡ʒəbl/US/ˈlɛd͡ʒəbl/

Nghĩa: Rõ ràng, dễ đọc.

Xem đầy đủ từ "legible": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patently Phó từ

UK/ˈpeɪtəntli/US/ˈpætən(t)li/

Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành.

Xem đầy đủ từ "patently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apodeictic Tính từ

UK/ˌapəˈdaɪk.tɪk/US/ˌapəˈdaɪk.tɪk/

Nghĩa: Rõ ràng, xác thực, hiển nhiên.

Xem đầy đủ từ "apodeictic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apodictic Tính từ

UK/apəʊˈdɪktɪk/US/æpəˈdɪktɪk/

Nghĩa: Rõ ràng, xác thực, hiển nhiên.

Xem đầy đủ từ "apodictic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rõ ràng tiếng Anh là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Anh là clear (phó từ), obvious (tính từ), explicit (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.