Tìm kiếm tiếng Anh là gì?
"tìm kiếm" trong tiếng Anh là seek (động từ), look for (cụm động từ), search (động từ).
seek Động từ
UK/ˈsiːk/US/ˈsiːk/ giọng người thật
Nghĩa: Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
- He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity.Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
- We seek peace.Chúng tôi/ta tìm kiếm hòa bình.
look for Cụm động từ
Nghĩa: Tìm kiếm.
- to look for troublechuốc lấy dự phiền luỵ
search Động từ
UK/sɜːt͡ʃ/US/sɝt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: tìm, tìm kiếm
- The search for the missing sailors was abandoned after two days.Cuộc tìm kiếm các thủy thủ mất tích đã bị bỏ dở sau hai ngày.
- I use different search engines.Tôi dùng nhiều công cụ tìm kiếm khác nhau.
sought Động từ
UK/sɔːt/US/sɔt/ giọng người thật
Nghĩa: Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
- to seek employmenttìm việc làm
- to go seeking adviceđi tìm sự giúp đỡ ý kiến
rummage Động từ
UK/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/US/ˈɹʌm.ɪd͡ʒ/ giọng người thật
Nghĩa: Lục lọi, lục soát; tìm kiếm.
- to rummage a ship from top to bottomlục soát khắp nơi trên chiếc tàu
- to rummage for a key in one's pocketslục các túi tìm chiếc chìa khoá
ensue Ngoại động từ
UK/ɪnˈsjuː/US/ɪnˈsuː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm.
look about for Cụm từ
Nghĩa: Tìm kiếm; nhìn quanh.
probingly Phó từ
Nghĩa: Nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm.
see about Cụm động từ
Nghĩa: Tìm kiếm, điều tra, xem lại.
fossick Nội động từ
UK/ˈfɒsɪk/US/ˈfɑsɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lục lọi, lục soát, tìm kiếm.
hunt up Cụm động từ
Nghĩa: Lùng sục, tìm kiếm.
seek for Cụm động từ
Nghĩa: Đi tìm, tìm kiếm.
hunt Nội động từ
UK/hʌnt/US/hʌnt/ giọng người thật
Nghĩa: Lùng, tìm kiếm.
- to hunt for old furniturelùng mua đồ gỗ cũ
- to hunt for someonetìm kiếm ai
ferret Nội động từ
UK/ˈfɛɹɪt/US/ˈfɛɹɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Tìm kiếm, tìm bới, lục lọi.
mouse Ngoại động từ
UK/maʊs/US/maʊs/ giọng người thật
Nghĩa: Kiên nhẫn, tìm kiếm.
prospect Động từ
UK/ˈpɹɒspɛkt/US/ˈpɹɑspɛkt/ giọng người thật
Nghĩa: (+ for) tìm kiếm.
quest Nội động từ
UK/kwɛst/US/kwɛst/ giọng người thật
Nghĩa: Tìm kiếm.
scout Ngoại động từ
UK/ˈskaʊ̯t/US/ˈskaʊ̯t/ giọng máy
Nghĩa: Lùng tìm, tìm kiếm.
raven Động từ
UK/ˈɹeɪvn̩/US/ˈɹeɪvən/ giọng người thật
Nghĩa: Tìm kiếm (mồi).
- to raven after preyđi kiếm mồi
look up Cụm động từ
US/ˌlʊk ˈʌp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm kiếm.
- to look a work up in the dictionarytìm (tra) một từ trong từ điển
look after Cụm động từ
Nghĩa: Để ý, tìm kiếm.
raker Danh từ
US/ˈreɪ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người tìm kiếm, người lục lọi.
probing Tính từ
US/ˈproʊ.biɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm.
hunting Danh từ
UK/ˈhʌntɪŋ/US/ˈhʌntɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự lùng sục, sự tìm kiếm.
searching Danh từ
UK/ˈsɜːtʃɪŋ/US/ˈsɜɹt͡ʃɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự tìm kiếm, sự lục soát.
Câu hỏi thường gặp
Tìm kiếm tiếng Anh là gì?
"tìm kiếm" trong tiếng Anh là seek (động từ), look for (cụm động từ), search (động từ).