Thông thường tiếng Anh là gì?
"thông thường" trong tiếng Anh là usual (tính từ), ordinary (tính từ), normally (phó từ).
usual Tính từ
UK/ˈjuː.ʒʊəl/US/ˈju.ʒuəl/
Nghĩa: Thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen.
- I woke up earlier than usual today.Hôm nay tôi dậy sớm hơn so với thông thường.
- usual clothesquần áo thường mặc hằng ngày
ordinary Tính từ
UK/ˈɔːdɪnəɹi/US/ˈɔɹdɪnɛɹi/
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường, tầm thường.
- an ordinary day's workcông việc bình thường
- in an ordinary waytheo cách thông thường
normally Phó từ
UK/ˈnɔː.mə.li/US/ˈnɔɹ.mə.li/
Nghĩa: Thông thường, như thường lệ.
commonly Phó từ
UK/ˈkɒmənli/US/ˈkɑmənli/
Nghĩa: Thường thường, thông thường, bình thường.
normal Tính từ
UK/ˈnɔː.məl/US/ˈnoɹ.məl/
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.
- normal temperatuređộ nhiệt bình thường
customary Tính từ
UK/ˈkʌs.tə.m(ə.)ɹi/US/ˈkʌs.təˌmɛɹ.i/
Nghĩa: Thông thường, theo lệ thường, thành thói quen.
common Tính từ
UK/ˈkɒmən/US/ˈkɑmən/
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường, phổ biến, phổ thông.
- common flowersloại hoa phổ biến
- it is common knowledge that...điều phổ biến là..., mọi người đều biết rằng
ordinarily Phó từ
UK/ɔːdɪˈnæɹɪli/US/ɔɹdɪˈnɛɹɪli/
Nghĩa: Nói chung, thông thường.
vulgar Tính từ
UK/ˈvʌl.ɡə/US/ˈvʌl.ɡɚ/
Nghĩa: Thông thường, thường, thông tục.
- vulgar superstitionsnhững sự mê tín thông thường (thường gặp)
routinely Phó từ
UK/ɹuːˈtiːnli/US/ɹuˈtinli/
Nghĩa: Thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn.
prevalent Tính từ
UK/ˈpɹɛvələnt/US/ˈpɹɛvələnt/
Nghĩa: phổ biến, thông thường, thông dụng, thịnh hành
customarily Phó từ
US/ˈkəs.tə.ˌmɛr.i.li/
Nghĩa: Thông thường, theo lẽ thường.
nonatomic Tính từ
US/ˈnɑːn.ə.ˈtɑː.mɪk/
Nghĩa: Phi hạt nhân, thông thường (vũ khí).
unfantastic Tính từ
Nghĩa: Thực tế; thông thường.
generally Phó từ
UK/ˈd͡ʒɛn.ɹə.li/US/ˈd͡ʒɛn.ɚ.li/
Nghĩa: Thông thường, theo như lệ thường.
- Road signs are generally installed on the verge.Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép.
usually
UK/ˈjuːʒʊəli/US/ˈjuːʒʊəli/
everyday Tính từ
UK/ˈɛv(ə)ɹiˌdeɪ/US/ˈɛv(ə)ɹiˌdeɪ/
Nghĩa: Thường, thông thường, thường ngày, thường nhật, xảy ra hằng ngày.
- an everyday occurenceviệc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày
familiar Tính từ
UK/fəˈmɪl.i.ə/US/fəˈmɪl.jəɹ/
Nghĩa: Thông thường.
trivial Tính từ
UK/ˈtɹɪv.i.əl/US/ˈtɹɪv.i.əl/
Nghĩa: Thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học).
exoteric Tính từ
UK/ˌɛksə(ʊ)ˈtɛɹɪk/US/ˌɛksəˈtɛɹɪk/
Nghĩa: Thông thường, phổ biến.
trivially Phó từ
US/ˈtrɪ.vi.əl.li/
Nghĩa: Thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học).
ordinate Danh từ
UK/ˈɔː(ɹ)dɪnət/US/ˈɔː(ɹ)dɪnət/
Nghĩa: Điều thông thường, điều bình thường.
- out of the ordinatekhác thường
commonness Danh từ
US/ˈkɑː.mən.nəs/
Nghĩa: Tính thông thường, tính phổ biến, tính phổ thông.
wonted Tính từ
UK/ˈwəʊntɪd/US/ˈwɔntɪd/
Nghĩa: Là thói thường (đối với ai), thông thường.
- to greet someone with one's wonted warmthchào đón ai với nhiệt tình thông thường của mình
Câu hỏi thường gặp
Thông thường tiếng Anh là gì?
"thông thường" trong tiếng Anh là usual (tính từ), ordinary (tính từ), normally (phó từ).