Thả tiếng Anh là gì?
"thả" trong tiếng Anh là release (động từ), cast (ngoại động từ), set free (cụm động từ).
release Động từ
UK/ɹəˈliːs/US/ɹəˈliːs/ giọng người thật
Nghĩa: thả
- He was released from prison immediately after the war.Nó được thả ra khỏi tù ngay sau chiến tranh.
- The man the police arrested has now been released.Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra.
cast Ngoại động từ
UK/kɑːst/US/kæst/ giọng người thật
Nghĩa: Quăng, ném, liệng, thả.
- to cast a netquăng lưới
- to cast anchorthả neo
set free Cụm động từ
Nghĩa: Thả, trả lại tự do.
free Ngoại động từ
UK/fɹiː/US/fɹi/ giọng người thật
Nghĩa: Thả, phóng thích, giải phóng, trả tự do.
slide Ngoại động từ
UK/ˈslaɪ̯d/US/ˈslaɪ̯d/ giọng người thật
Nghĩa: Bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt.
- to slide timberthả gỗ theo sườn núi
- to slide drawer into placeđẩy nhẹ ngăn kéo vào
slip Ngoại động từ
UK/ˈslɪp/US/ˈslɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Thả.
- to slip anchorthả neo
liberate Ngoại động từ
UK/ˈlɪbəɹeɪt/US/ˈlɪbəˌɹeɪt/ giọng máy
Nghĩa: Tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do.
fly Ngoại động từ
UK/flaɪ/US/flaɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Thả (cho bay).
- to fly pigeonsthả chim bồ câu
unbind Ngoại động từ
UK/ʌnˈbaɪnd/US/ʌnˈbaɪnd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở, cởi, thả, tháo.
unclench Ngoại động từ
UK/ʌnˈklɛnt͡ʃ/US/ʌnˈklɛnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhả, thả, nới, mở.
discharge Ngoại động từ
UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/ giọng người thật
Nghĩa: Đuổi ra, thải hồi (người làm), tha, thả (người tù); cho ra, cho về (người bệnh); giải tán, giải ngũ (quân đội).
- to get one's dischargebị đuổi ra, bị thải về
give
UK/ˈɡɪv/US/ˈɡɪv/ giọng người thật
drop
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/ giọng người thật
loose Ngoại động từ
UK/luːs/US/lus/ giọng người thật
Nghĩa: Thả (dây buộc, buồm).
snap Ngoại động từ
UK/snæp/US/snæp/ giọng người thật
Nghĩa: Thả, bỏ; bắn.
- to snap a springthả lò xo
- to snap a pistolbắt súng lục
relinquish Ngoại động từ
UK/ɹɪˈlɪŋkwɪʃ/US/ɹɪˈlɪŋkwɪʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Buông, thả.
- to relinquish one's holdbuông tay ra
enlarge Ngoại động từ
UK/ɪnˈlɑːd͡ʒ/US/ɪnˈlɑɹd͡ʒ/ giọng người thật
Nghĩa: Thả, phóng thích.
let go
pay away Cụm từ
Nghĩa: (Hàng hải) Thả (dây chuyền...).
uncoop Ngoại động từ
Nghĩa: Thả, phóng thích (tù binh).
send out
discharger Danh từ
US/dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người tha, người thả.
flew Ngoại động từ
UK/fluː/US/fluː/ giọng người thật
Nghĩa: Thả (cho bay).
- to fly pigeonsthả chim bồ câu
Câu hỏi thường gặp
Thả tiếng Anh là gì?
"thả" trong tiếng Anh là release (động từ), cast (ngoại động từ), set free (cụm động từ).