Đặc biệt tiếng Anh là gì?
"đặc biệt" trong tiếng Anh là special (tính từ), particular (tính từ), particularly (phó từ).
special Tính từ
UK/ˈspɛʃ.əl/US/ˈspɛʃ.əl/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, riêng biệt.
- Today's your special day.Hôm nay là ngày đặc biệt của bạn.
- Have you got anything special in mind for tonight?Tối nay có dự định gì đặc biệt không vậy?
particular Tính từ
UK/pəˈtɪk.jʊ.lə/US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.
- I want to emphasize this point in particular.Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.
- for no particular reasonkhông vì lý do gì đặc biệt
particularly Phó từ
UK/pəˈtɪkjələli/US/pɚˈtɪkjəlɚli/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, cá biệt, riêng biệt.
- particularly goodđặc biệt tốt
- generally and particularlynói chung và nói riêng
peculiar Tính từ
UK/pɪˈkjuː.li.ə/US/pɪˈkjul.jɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Riêng, riêng biệt; đặc biệt.
specially Phó từ
UK/ˈspɛʃəli/US/ˈspɛʃəli/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, riêng biệt.
exceptional Tính từ
UK/ɪkˈsɛpʃənəl/US/ɪkˈsɛpʃənəl/ giọng người thật
Nghĩa: Khác thường, đặc biệt, hiếm có.
distinguished Tính từ
UK/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/US/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý.
- distinguished guestkhách quý, thượng khách
banner Tính từ
UK/ˈbænə/US/ˈbænɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, rất tốt.
distinctive Tính từ
UK/dɪˈstɪŋktɪv/US/dɪˈstɪŋktɪv/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt; để phân biệt.
- distinctive featurenét đặc biệt
- distinctive markdấu để phân biệt; dấu đặc biệt
scrumptious Tính từ
UK/ˈskɹʌm(p)ʃəs/US/ˈskrəm(p)ʃəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngon tuyệt, đặc biệt, hảo hạng.
racy Tính từ
UK/ˈɹeɪsi/US/ˈɹeɪsi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt, đắc sắc.
- racy winerượu vang đặc biệt
- a racy flavỏuhương vị đặc biệt
uncommonly Phó từ
US/ˌən.ˈkɑː.mən.li/ giọng người thật
Nghĩa: Phi thường, đặc biệt, đáng chú ý, một cách khác thường.
as the day is long Thành ngữ
Nghĩa: Đặc biệt, vô hạn, vô cùng, hết sức.
- to be as happy as the day is longvô cùng sung sướng
- to be as industrious as the day is longhết sức cần cù
Xem đầy đủ từ "as the day is long": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
especial Tính từ
UK/ɛsˈpɛʃəl/US/ɛsˈpɛʃəl/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, xuất sắc.
racily Phó từ
US/ˈreɪ.si.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt, đắc sắc (có hương vị mạnh, riêng biệt).
unco Phó từ
US/ˈəŋ.ˌkoʊ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt, hết sức.
eigen Tính từ
UK/ˌaɪ.ɡən-/US/ˌaɪ.ɡən-/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng, đặc biệt, độc đáo.
extra Tính từ
UK/ˈɛkstɹə/US/ˈɛkstɹə/ giọng người thật
Nghĩa: Thượng hạng, đặc biệt.
unusual
UK/ʌnˈjuːʒ(u)əl/US/ʌnˈjuːʒ(u)əl/ giọng người thật
singular Tính từ
UK/ˈsɪŋ.ɡjʊ.lə/US/ˈsɪŋ.ɡjə.lɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, kỳ dị, phi thường.
- singular couragesự can đảm phi thường
individual Tính từ
UK/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl/US/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əl/ giọng người thật
Nghĩa: Độc đáo, riêng biệt, đặc biệt.
- an individual style of writingmột văn phòng độc đáo
rarely Phó từ
UK/ˈɹɛːli/US/ˈɹɛəɹli/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, bất thường.
remarkable Tính từ
UK/ɹɪˈmɑː.kə.bl̩/US/ɹɪˈmɑɹ.kə.bl̩/ giọng người thật
Nghĩa: Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.
extraordinary Tính từ
UK/ɪkˈstɹɔːdɪn(ə)ɹi/US/ɪkˈstɹɔɹdɪnɛɹi/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt.
- envoy extraordinarycông sự đặc mệnh
remarkably Phó từ
UK/ɹɪˈmɑːkəbli/US/ɹɪˈmɑɹkəbli/ giọng người thật
Nghĩa: Khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ.
notably Phó từ
US/ˈnoʊ.tə.bli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt, nhất là.
peculiarly Phó từ
UK/pɪˈkjuːljəli/US/pɪˈkjuljɚli/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, riêng biệt.
subaltern Tính từ
UK/ˈsʌb.əltən/US/sʌbˈɔltəɹn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt, không phổ biến.
subalternate Tính từ
UK/səˈbɔːltə(ɹ)nət/US/səˈbɔːltə(ɹ)nət/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt; không có tính khái quát.
specialty Danh từ
US/ˈspɛʃ.əl.ti/ giọng người thật
Nghĩa: Món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất).
Câu hỏi thường gặp
Đặc biệt tiếng Anh là gì?
"đặc biệt" trong tiếng Anh là special (tính từ), particular (tính từ), particularly (phó từ).