TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bày tỏ tiếng Anh là gì?

"bày tỏ" trong tiếng Anh là voice (ngoại động từ), word (ngoại động từ), develop (ngoại động từ).

voice Ngoại động từ

UK/vɔɪs/US/vɔɪs/

Nghĩa: Bày tỏ, nói lên.

  • to voice the feelings of the crowdnói lên cảm nghĩ của quần chúng

Xem đầy đủ từ "voice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

word Ngoại động từ

UK/wɜːd/US/wɜɹd/

Nghĩa: Phát biểu, nói lên, bày tỏ, diễn tả.

  • to word an ideaphát biểu một ý kiến

Xem đầy đủ từ "word": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

develop Ngoại động từ

UK/dɪˈvɛl.əp/US/dɪˈvɛl.əp/

Nghĩa: Trình bày, bày tỏ, thuyết minh (luận điểm, vấn đề...).

  • to developtỏ, thuyết minh (luận điểm, vấn đề...)
  • to develop one's views on a subjecttrình bày quan điểm về một vấn đề

Xem đầy đủ từ "develop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

profess Ngoại động từ

UK/pɹəˈfɛs/

Nghĩa: Tuyên bố, bày tỏ, nói ra.

  • to profess oneself satisfied with...tuyên bố là hài lòng với

Xem đầy đủ từ "profess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

express Ngoại động từ

UK/ɪkˈspɹɛs/US/ɪkˈspɹɛs/

Nghĩa: Biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên.

  • I'd like to express my opinion on this matter.Tôi muốn bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề này.
  • to express oneselfdiễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)

Xem đầy đủ từ "express": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhibit Động từ

UK/ɪɡˈzɪbɪt/US/ɪɡˈzɪbɪt/

Nghĩa: bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ

  • to exhibit patiencebiểu lộ sự kiên nhẫn

Xem đầy đủ từ "exhibit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manifest Ngoại động từ

UK/ˈmæn.ɪ.fɛst/US/ˈmæn.ɪ.fɛst/

Nghĩa: Biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ.

  • to manifest firm determination to fight to final victorybiểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng

Xem đầy đủ từ "manifest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unbosom Ngoại động từ

UK/ʌnˈbʊz.əm/US/ʌnˈbʊz.əm/

Nghĩa: Thổ lộ, bày tỏ.

  • to unbosom oneselfthổ lộ tâm can

Xem đầy đủ từ "unbosom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

show Danh từ

UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/

Nghĩa: Sự bày tỏ.

  • to vote by show of handsbiểu quyết bằng giơ tay

Xem đầy đủ từ "show": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

set Nội động từ

UK/sɛt/US/sɛt/

Nghĩa: Bày tỏ (ý kiến dư luận).

  • opinion is setting against itdư luận phản đối vấn đề đó

Xem đầy đủ từ "set": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

present Ngoại động từ

UK/ˈpɹɛz.ənt/US/ˈpɹɛz.ənt/

Nghĩa: Bày tỏ, trình bày, biểu thị.

  • to present the question very clearlytrình bày vấn đề một cách rất rõ ràng

Xem đầy đủ từ "present": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mark Ngoại động từ

UK/mɑːk/US/mɑɹk/

Nghĩa: Chỉ, bày tỏ; biểu lộ, biểu thị; chứng tỏ, đặc trưng.

  • to speak with a tone which marks all one's displeasurenói lên một giọng biểu thị tất cả sự không hài lòng
  • the qualities that mark a great leaderđức tính đặc trưng cho một vị lânh tụ vĩ đại

Xem đầy đủ từ "mark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

display

UK/dɪsˈpleɪ/US/dɪsˈpleɪ/

Xem đầy đủ từ "display": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deliver Ngoại động từ

UK/dɪˈlɪv.ə(ɹ)/US/dɪˈlɪv.ɚ/

Nghĩa: Đọc, phát biểu, giãi bày, bày tỏ.

  • to deliver a speechđọc một bài diễn văn
  • to deliver oneself of an opiniongiãi bày ý kiến

Xem đầy đủ từ "deliver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demonstrate Ngoại động từ

UK/ˈdɛm.ənˌstɹeɪt/US/ˈdɛm.ənˌstɹeɪt/

Nghĩa: Bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõ.

Xem đầy đủ từ "demonstrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

declare Động từ

UK/dɪˈklɛə/US/dɪˈklɛɚ/

Nghĩa: Bày tỏ, trình bày, biểu thị.

  • to declare one's intentionsbày tỏ ý định của mình
  • to declare oneselfbày tỏ ý định của mình, tự bộc lộ, tự thú; phát ra (bệnh)

Xem đầy đủ từ "declare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfold Ngoại động từ

UK/ʌnˈfəʊld/US/ʌnˈfoʊld/

Nghĩa: Bày tỏ, để lộ, bộc lộ.

  • to unfold one's intentionbộc lộ ý định của mình

Xem đầy đủ từ "unfold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

utter Ngoại động từ

UK/ˈʌtə/US/ˈʌtəɹ/

Nghĩa: Nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ.

  • to utter a lienói láo
  • not to utter a wordkhông nói nửa lời

Xem đầy đủ từ "utter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conceive Động từ

UK/kənˈsiːv/US/kənˈsiːv/

Nghĩa: Dạng bị động diễn đạt, bày tỏ.

  • conceived in plain termsđược bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng

Xem đầy đủ từ "conceive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

statement Danh từ

UK/ˈsteɪtm(ə)nt/US/ˈsteɪtmənt/

Nghĩa: Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu.

  • to require clearer statementcần được trình bày rõ ràng hơn nữa

Xem đầy đủ từ "statement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhibition Danh từ

UK/ɛksɪˈbɪʃən/US/ɛksɪˈbɪʃən/

Nghĩa: Sự bày tỏ, sự biểu lộ.

Xem đầy đủ từ "exhibition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

development Danh từ

UK/dɪˈvɛl.əp.mənt/US/dɪˈvɛl.əp.mənt/

Nghĩa: Sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...).

Xem đầy đủ từ "development": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delivery Danh từ

UK/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/US/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/

Nghĩa: Cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến).

  • his speech was interesting but his delivery was poorbài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở
  • the delivery of the lecture took three hoursđọc bài thuyết minh mất ba tiếng

Xem đầy đủ từ "delivery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

profession Danh từ

UK/pɹəˈfɛʃ.ən/US/pɹəˈfɛʃ.ən/

Nghĩa: Sự tuyên bố, sự công bố; sự bày tỏ; lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ.

Xem đầy đủ từ "profession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shew Danh từ

UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/

Nghĩa: Sự bày tỏ.

  • to vote by show of handsbiểu quyết bằng giơ tay

Xem đầy đủ từ "shew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shewn Danh từ

UK/ʃəʊn/US/ʃəʊn/

Nghĩa: Sự bày tỏ.

  • to vote by show of handsbiểu quyết bằng giơ tay

Xem đầy đủ từ "shewn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

utterance Danh từ

UK/ˈʌtəɹəns/US/ˈʌtəɹəns/

Nghĩa: Sự phát biểu, sự bày tỏ.

Xem đầy đủ từ "utterance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bày tỏ tiếng Anh là gì?

"bày tỏ" trong tiếng Anh là voice (ngoại động từ), word (ngoại động từ), develop (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.