TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cản trở tiếng Anh là gì?

"cản trở" trong tiếng Anh là impede (ngoại động từ), check (ngoại động từ), hindrance (danh từ).

impede Ngoại động từ

UK/ɪmˈpiːd/US/ɪmˈpiːd/ giọng người thật

Nghĩa: Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "impede": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

check Ngoại động từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/ giọng người thật

Nghĩa: Cản, cản trở; chặn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng).

  • he couldn't check his angerhắn không kìm được tức giận
  • we must check the bloody hand of imperialismchúng ta phải chặn bàn tay đẫm máu của chủ nghĩa đế quốc

Xem đầy đủ từ "check": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hindrance Danh từ

UK/ˈhɪndɹəns/US/ˈhɪndɹəns/ giọng máy

Nghĩa: Vật cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "hindrance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obstruct Ngoại động từ

UK/əbˈstɹʌkt/US/əbˈstɹʌkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.

  • to obstruct someone's proggresscản trở sự tiến bộ của ai
  • to obstruct someone's activitygây trở ngại cho sự hoạt động của ai

Xem đầy đủ từ "obstruct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hinder Ngoại động từ

UK/ˈhɪndəː/US/ˈhɪndɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.

  • to hinder someone's workcản trở công việc của ai
  • to hinder someone from workingcản trở không để ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "hinder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

restrain Ngoại động từ

UK/ɹɪˈstɹeɪn/US/ɹɪˈstɹeɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Ngăn trở; cản trở, ngăn giữ.

  • to restrain someone from doing harmngăn giữ ai gây tai hại

Xem đầy đủ từ "restrain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detain Ngoại động từ

UK/dɪˈteɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Ngăn cản, cản trở.

  • to detain somebody in during somethingngăn cản ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "detain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deter Ngoại động từ

UK/dɪˈtɜː/US/dɪˈtɝ/ giọng người thật

Nghĩa: Ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí.

  • to deter someone from doing somethingngăn cản ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "deter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thwart Ngoại động từ

UK/θwɔːt/US/θwɔɹt/ giọng người thật

Nghĩa: Cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại.

  • to thwart the enemy's plansphá kế hoạch của địch

Xem đầy đủ từ "thwart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obstruent Tính từ

UK/ˈɒbstɹuːənt/US/ˈɒbstɹuːənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cản trở, gây cản trở.

Xem đầy đủ từ "obstruent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impedient Tính từ

Nghĩa: Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "impedient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impedimental Tính từ

Nghĩa: Trở ngại, ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "impedimental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impedimentary Tính từ

Nghĩa: Trở ngại, ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "impedimentary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impedingly Phó từ

Nghĩa: Trở ngại, ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "impedingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

let Ngoại động từ

UK/lɛt/US/lɛt/ giọng người thật

Nghĩa: Ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "let": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delay Ngoại động từ

UK/dɪˈleɪ/US/dɪˈleɪ/ giọng người thật

Nghĩa: Làm trở ngại, cản trở.

  • to delay the trafficlàm trở ngại giao thông

Xem đầy đủ từ "delay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clog Ngoại động từ

UK/klɒɡ/US/klɑɡ/ giọng người thật

Nghĩa: Cản trở; làm trở ngại.

Xem đầy đủ từ "clog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obstructive Tính từ

UK/əbˈstɹʌk.tɪv/US/əbˈstɹʌk.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.

Xem đầy đủ từ "obstructive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bar

UK/bɑː/US/bɑɹ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "bar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cross Ngoại động từ

UK/kɹɒs/US/kɹɔs/ giọng người thật

Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.

  • to cross someonecản trở ai
  • to cross a plangây trở ngại cho một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freeze Ngoại động từ

UK/ˈfɹiːz/US/ˈfɹiːz/ giọng người thật

Nghĩa: Ngăn cản, cản trở (sự thực hiện).

Xem đầy đủ từ "freeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clutter Ngoại động từ

UK/ˈklʌtə(ɹ)/US/ˈklʌtɚ/ giọng máy

Nghĩa: Cản trở, làm tắc nghẽn (đường sá).

  • to clutter trafficcản trở sự đi lại

Xem đầy đủ từ "clutter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hamper Ngoại động từ

UK/ˈhæm.pə/US/ˈhæm.pɚ/ giọng máy

Nghĩa: Cản trở, ngăn trở.

Xem đầy đủ từ "hamper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cramp Ngoại động từ

UK/kɹæmp/US/kɹæmp/ giọng máy

Nghĩa: Cản trở; câu thúc, làm khó (cử động).

  • all these worries cramped his progresstất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản trở anh ta tiến bộ

Xem đầy đủ từ "cramp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drag one's feet Động từ

Nghĩa: Cố ý ngăn cản, trì hoãn, cản trở.

Xem đầy đủ từ "drag one's feet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stymie Ngoại động từ

UK/ˈstaɪmi/US/ˈstaɪmi/ giọng người thật

Nghĩa: Ngăn cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "stymie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

militate Nội động từ

UK/ˈmɪlɪteɪt/US/ˈmɪlɪteɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cản trở.

  • bad weather militated against our planthời tiết xấu đã cản trở kế hoạch của chúng tôi

Xem đầy đủ từ "militate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

difficulty Danh từ

UK/ˈdɪfɪkəlti/US/ˈdɪfɪkəlti/ giọng người thật

Nghĩa: Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại.

  • to overcome a difficultyvượt qua khó khăn; vượt qua trở ngại

Xem đầy đủ từ "difficulty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

obstacle Danh từ

UK/ˈɒbstəkəl/US/ˈɑbstəkəl/ giọng người thật

Nghĩa: Sự cản trở, sự trở ngại.

Xem đầy đủ từ "obstacle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rub Danh từ

UK/ɹʌb/US/ɹʌb/ giọng người thật

Nghĩa: Sự khó khăn, sự cản trở.

  • there's the rubkhó khăn là ở chỗ đó

Xem đầy đủ từ "rub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cản trở tiếng Anh là gì?

"cản trở" trong tiếng Anh là impede (ngoại động từ), check (ngoại động từ), hindrance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "impede": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "check": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "hinder": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "restrain": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "detain": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "deter": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "thwart": Gibraltar Rocks, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "let": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "delay": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "clog": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "bar": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cross": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "freeze": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "stymie": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "difficulty": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "obstacle": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "rub": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.