Cẩn thận tiếng Anh là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Anh là careful (tính từ), cautious (tính từ), carefully (phó từ).
careful Tính từ
UK/ˈkɛːfl̩/US/ˈkɛɹfəl/
Nghĩa: Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý.
- I'd be more careful if I were you.Tôi sẽ cẩn thận hơn nếu tôi là bạn.
- Tom wants Mary to be careful.Tom muốn Mary cẩn thận.
cautious Tính từ
UK/ˈkɔːʃəs/US/ˈkɔʃəs/
Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận.
carefully Phó từ
UK/ˈkɛːf(ə)li/US/ˈkɛɹf(ə)li/
Nghĩa: Cẩn thận, chu đáo.
- Have you read this carefully?Bạn đã đọc cái này cẩn thận chưa?
- Tom studied the document carefully.Tom nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận.
cautiously Phó từ
UK/ˈkɔːʃəsli/US/ˈkɔːʃəsli/
Nghĩa: Cẩn thận, thận trọng.
- Drive cautiously.Lái cẩn thận vào.
be careful Thán từ
Nghĩa: Cẩn thận.
- Just be careful with everything.Chỉ cần cẩn thận với tất cả mọi thứ.
- Be careful! Don't jump — you'll fall!Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
watch out Động từ
Nghĩa: coi chừng, cẩn thận, chú ý, để ý
- Watch out! That car almost hit you.Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.
fly Tính từ
UK/flaɪ/US/flaɪ/
Nghĩa: Cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác.
wary Tính từ
UK/ˈwɛə.ɹi/US/ˈwɛɚ.i/
Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận, cảnh giác.
- to be wary ofcoi chừng, đề phòng
painstaking Tính từ
UK/ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/US/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/
Nghĩa: Chịu khó, cần cù; cẩn thận.
painstakingly Phó từ
UK/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋli/US/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋli/
Nghĩa: Chịu khó, cần cù; cẩn thận.
beware Động từ
UK/biˈwɛɚ/US/biˈwɛɚ/
Nghĩa: Cẩn thận, chú ý; đề phòng.
- beware of the dog!cẩn thận, có chó đấy!
caution Danh từ
UK/ˈkɔːʃ(ə)n/US/ˈkɔʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Use caution.Hãy cẩn thận.
- to act with cautionhành động thận trọng
flew Tính từ
UK/fluː/US/fluː/
Nghĩa: Cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác.
discretion Danh từ
UK/dɪˈskɹɛʃən/US/dɪˈskɹɛʃən/
Nghĩa: cẩn thận, cẩn trọng, thận trọng
prudent Tính từ
UK/ˈpɹuː.dənt/US/ˈpɹu.dənt/
Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận.
canny Tính từ
UK/ˈkæni/US/ˈkæni/
Nghĩa: Cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong).
keep one's eyes skinned Cụm từ
Nghĩa: (Từ lóng) Cẩn thận, cảnh giác.
Xem đầy đủ từ "keep one's eyes skinned": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
tiptoe round/around Cụm từ
Nghĩa: Cẩn thận, tránh bàn hay làm (một cái gì đó khó hay nhạy cảm)].
- He admits he has never been one to tiptoe around controversial issueông ấy thú nhận là ông ấy chưa bao giờ là người có thể cẩn thận tránh bàn luận những chuyện nhạy cảm
Xem đầy đủ từ "tiptoe round/around": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
chary Tính từ
UK/ˈt͡ʃɛəɹi/US/ˈt͡ʃɛɹi/
Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận.
- to be chary of catching coldcẩn thận kẻo bị lạnh
gingerly Tính từ
UK/ˈdʒɪn(d)ʒəli/US/ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚli/
Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận; rón rén.
prudential Tính từ
UK/pɹuːˈdɛn.ʃəl/US/pɹuˈdɛn.ʃəl/
Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận.
tread carefully / warily / cautiously / lightly /... Cụm từ
Nghĩa: Đi (một cách) nhẹ nhàng, cẩn thận, thận trọng.
Xem đầy đủ từ "tread carefully / warily / cautiously / lightly /...": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
unhasting Tính từ
Nghĩa: Không vội vàng, không hấp tấp; cẩn thận; thận trọng.
over Phó từ
UK/ˈəʊ̯.və/US/ˈoʊ̯.vɚ/
Nghĩa: Từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận.
- to count overđếm đi đếm lại cẩn thận
- to think a matter overnghĩ cho chín một vấn đề
close Tính từ
UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/
Nghĩa: Chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận.
- a close argumentlý lẽ chặt chẽ
- close attentionsự chú ý cẩn thận
sure Tính từ
UK/ʃɔː/US/ʃʊɹ/
Nghĩa: Chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận.
- to send something by a sure handnhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái gì
- to put something in a sure placeđể cái gì vào nơi chắc chắn
religious Tính từ
UK/ɹɪˈlɪd͡ʒəs/US/ɹɪˈlɪd͡ʒəs/
Nghĩa: Chu đáo, cẩn thận, tận tâm cao.
- the doctor looked after the patients with religious carebác sĩ chăm nom người bệnh rất cẩn thận
- with religious exactitudevới độ chính xác cao
closely Phó từ
UK/ˈkləʊsliː/US/ˈkloʊsli/
Nghĩa: Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận.
- to examine the question closelynghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề
thorough Tính từ
UK/ˈθʌɹə/US/ˈθʌɹoʊ/
Nghĩa: Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- slow but thoroughchậm chạp nhưng cẩn thận
mature Tính từ
UK/məˈtjʊə/US/məˈt͡ʃʊ(ə)ɹ/
Nghĩa: Cẩn thận, chín chắn, kỹ càng.
- after mature deliberationsau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
- the plan is not mature yetkế hoạch chưa chín chắn
Câu hỏi thường gặp
Cẩn thận tiếng Anh là gì?
"cẩn thận" trong tiếng Anh là careful (tính từ), cautious (tính từ), carefully (phó từ).