TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chủ yếu tiếng Anh là gì?

"chủ yếu" trong tiếng Anh là mainly (phó từ), principally (phó từ), main (tính từ).

mainly Phó từ

UK/ˈmeɪnli/

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

Xem đầy đủ từ "mainly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

principally Phó từ

US/ˈprɪnt.sə.pəl.li/

Nghĩa: Chính, chủ yếu; phần lớn.

Xem đầy đủ từ "principally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

main Tính từ

UK/meɪn/US/meɪn/

Nghĩa: Chính, chủ yếu, quan trọng nhất.

  • What's the main difference between a motorcycle and a bicycle?Xe máy và xe đạp khác nhau chủ yếu ở đâu?
  • the main street of a townđường phố chính của thành phố

Xem đầy đủ từ "main": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

principal Tính từ

UK/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/US/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

  • principal causenguyên nhân chính
  • principal boyvai nam chính (trong một vở tuồng câm)

Xem đầy đủ từ "principal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essential Tính từ

UK/ɪˈsɛn.ʃəl/US/ɪˈsɛn.ʃəl/

Nghĩa: Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.

  • This book is essential reading for all nature loversNhững ai yêu thiên nhiên thì không thể bỏ (phải đọc) qua quyển sách này
  • Experience is essential for this jobKinh nghiệm là điều thiết yếu đối với công việc

Xem đầy đủ từ "essential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cardinal Tính từ

UK/ˈkɑːd(ɪ)nəl/US/ˈkɑɹd(ɪ)nəl/

Nghĩa: Chính, chủ yếu, cốt yếu.

  • cardinal factornhân tố chủ yếu

Xem đầy đủ từ "cardinal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

major Tính từ

UK/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/US/ˈmeɪ.d͡ʒə(ɹ)/

Nghĩa: Lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu.

  • for the major partphần lớn, phần nhiều

Xem đầy đủ từ "major": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fundamental Tính từ

UK/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/US/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/

Nghĩa: Cơ bản, cơ sở, chủ yếu.

  • fundamental rulesnhững quy tắc cơ bản

Xem đầy đủ từ "fundamental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crucial Tính từ

UK/ˈkɹuː.ʃəl/US/ˈkɹuː.ʃəl/

Nghĩa: Quyết định; cốt yếu, chủ yếu.

  • a crucial experiment (test)thí nghiệm quyết định

Xem đầy đủ từ "crucial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staple Tính từ

UK/ˈsteɪ.pəl/US/ˈsteɪ.pəl/

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

  • staple commoditieshàng hoá chủ yếu
  • staple foodlương thực chủ yếu

Xem đầy đủ từ "staple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

instrumental Tính từ

UK/ɪnstɹəˈmɛntəl/US/ɪnstɹəˈmɛntəl/

Nghĩa: Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.

Xem đầy đủ từ "instrumental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

primary Tính từ

UK/ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi/US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/

Nghĩa: chủ yếu, chính, chính yếu, bậc nhất

  • the primary aimmục đích chính
  • primary stresstrọng âm chính

Xem đầy đủ từ "primary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crucially Phó từ

UK/ˈkɹuːʃəli/US/ˈkɹuːʃəli/

Nghĩa: Quan trọng, chủ yếu.

Xem đầy đủ từ "crucially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capitally Phó từ

US/ˈkæ.pə.tə.li/

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

Xem đầy đủ từ "capitally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

important

UK/ɪmˈpɔː.tənt/US/ɪmˈpɔɹ.tənt/

Xem đầy đủ từ "important": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capital Tính từ

UK/ˈkæpɪtəl/US/ˈkæpɪtəl/

Nghĩa: Chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn.

  • of capital inmportancecó tầm quan trọng lớn
  • capital letterchữ hoa

Xem đầy đủ từ "capital": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mostly

UK/ˈməʊstli/US/ˈmoʊstli/

Xem đầy đủ từ "mostly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basically

UK/ˈbeɪ.sɪk.(ə.)li/US/ˈbeɪ.sɪk.(ə.)li/

Xem đầy đủ từ "basically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

central Tính từ

UK/ˈsɛntɹ(ə)l/US/ˈsɛntɹ(ə)l/

Nghĩa: Chính, chủ yếu, trung tâm.

  • the central figure in a novelnhân vật trung tâm trong cuốn tiểu thuyết

Xem đầy đủ từ "central": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chief Tính từ

UK/t͡ʃiːf/US/t͡ʃiːf/

Nghĩa: Trọng yếu, chủ yếu, chính.

Xem đầy đủ từ "chief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

primarily Phó từ

UK/ˈpɹaɪ.mə.ɹə.li/US/pɹaɪˈmɛɹ.əli/

Nghĩa: Chủ yếu, chính.

Xem đầy đủ từ "primarily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prime Tính từ

UK/pɹaɪ̯m/US/pɹaɪ̯m/

Nghĩa: Chủ yếu, quan trọng nhất, hàng đầu.

  • prime importancequan trọng bậc nhất
  • Prime Ministerthủ tướng

Xem đầy đủ từ "prime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ultimate Tính từ

UK/ˈʌltɪmət/US/ˈʌltɪmət/

Nghĩa: Cơ bản, chủ yếu.

  • ultimate causenguyên nhân cơ bản

Xem đầy đủ từ "ultimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essentially

UK/ɪˈsɛnʃəli/US/ɪˈsɛnʃəli/

Xem đầy đủ từ "essentially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

primal Tính từ

UK/ˈpɹaɪməl/US/ˈpɹaɪməl/

Nghĩa: Nền tảng, căn bản, chủ yếu.

Xem đầy đủ từ "primal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fundamentally

UK/ˌfʌndəˈmɛntəli/US/ˌfʌndəˈmɛntəli/

Xem đầy đủ từ "fundamentally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chiefly

UK/ˈtʃiːf.li/

Xem đầy đủ từ "chiefly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

primariness Danh từ

Nghĩa: Điều chủ yếu, điều chính yếu, điều trước tiên.

Xem đầy đủ từ "primariness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

magistrality Danh từ

Nghĩa: Sự chủ yếu, sự chủ đạo, tính chất đầy uy tín.

Xem đầy đủ từ "magistrality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

governing Tính từ

UK/ˈɡʌvənɪŋ/US/ˈɡʌvɚnɪŋ/

Nghĩa: Chủ đạo, chủ yếu, bao trùm.

  • governing ideatư tưởng chủ đạo

Xem đầy đủ từ "governing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ yếu tiếng Anh là gì?

"chủ yếu" trong tiếng Anh là mainly (phó từ), principally (phó từ), main (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.