Quả quyết tiếng Anh là gì?
"quả quyết" trong tiếng Anh là aver (ngoại động từ), protest (ngoại động từ), decisive (tính từ).
aver Ngoại động từ
UK/əˈvɜː/US/əˈvɝ/
Nghĩa: Xác nhận; khẳng định, quả quyết.
protest Ngoại động từ
UK/ˈpɹəʊ.tɛst/US/ˈpɹoʊ.tɛst/
Nghĩa: Long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết.
- to protest one's innocencecam đoan là vô tội
decisive Tính từ
UK/dɪˈsaɪsɪv/
Nghĩa: Kiên quyết, quả quyết, dứt khoát.
- decisive charactertính kiên quyết
- to reply by a decisive "no"trả lời dứt khoát không
assert Ngoại động từ
UK/əˈsɜːt/US/əˈsɝt/
Nghĩa: Xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán.
- to assert thatxác nhận rằng; quả quyết rằng
- this was asserted by several witnessesnhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó
determined Tính từ
UK/dɪˈtɜːmɪnd/US/dɪˈtɝmɪnd/
Nghĩa: Nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết.
- to be determined to do somethingkiên quyết làm việc gì
- a determined mindđầu óc quả quyết
affirmative Tính từ
UK/əˈfɜːmətɪv/US/əˈfɝməɾɪv/
Nghĩa: Khẳng định; quả quyết.
- an affirmative answercâu trả lời khẳng định
affirm Động từ
UK/əˈfɜːm/US/əˈfɝm/
Nghĩa: Khẳng định, xác nhận; quả quyết.
assertive Tính từ
US/əˈsɝtɪv/
Nghĩa: Xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán.
- an assertive mannerthái độ quả quyết
valiantly Phó từ
US/ˈvæl.jənt.li/
Nghĩa: Dũng cảm, quả quyết, can đảm.
assertively Phó từ
US/ə.ˈsɜː.tɪv.li/
Nghĩa: Quả quyết, quyết đoán.
affirmatively Phó từ
US/ə.ˈfɜː.mə.tɪv.li/
Nghĩa: Khẳng định, quả quyết.
asserverate Ngoại động từ
Nghĩa: Long trọng xác nhận; quả quyết.
asseverate Ngoại động từ
UK/əˈsɛvəɹeɪt/US/əˈsɛvəɹeɪt/
Nghĩa: Long trọng xác nhận, quả quyết, đoan chắc.
crisply Phó từ
UK/ˈkɹɪspli/US/ˈkɹɪspli/
Nghĩa: Sinh động, quả quyết.
determinedly Phó từ
Nghĩa: Nhất định, quả quyết; kiên quyết.
for sure Thán từ
Nghĩa: Chắc chắn, quả quyết, không nghi ngờ gì nữa; dĩ nhiên.
unfaltering Tính từ
US/ˌən.ˈfɔl.tə.rɪŋ/
Nghĩa: Không ngập ngừng, không do dự, quả quyết.
unhesitating Tính từ
Nghĩa: Không lưỡng lự, không do dự; quả quyết, nhất định.
claim
UK/kleɪm/US/kleɪm/
crisp Tính từ
UK/kɹɪsp/US/kɹɪsp/
Nghĩa: Quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát.
- a crisp stylevăn sinh động mạnh mẽ
- crisp mannerscử chỉ nhanh nhẹn, hoạt bát
positive Tính từ
US/ˈpɑzɪtɪv/
Nghĩa: Quả quyết, khẳng định, chắc chắn.
- to be positive about somethingquả quyết về một cái gì
- a positive answermột câu trả lời khẳng định
maintain
UK/meɪnˈteɪn/US/meɪnˈteɪn/
positively Phó từ
UK/ˈpɒz.ɪ.tɪv.li/US/ˈpɑ.zɪ.tɪv.li/
Nghĩa: Quả quyết, khẳng định, chắc chắn.
assure Ngoại động từ
UK/əˈʃɔː(ɹ)/US/əˈʃʊɹ/
Nghĩa: Quả quyết, cam đoan.
purposeful Tính từ
UK/ˈpɜː.pəs.fəl/US/ˈpɝ.pəs.fəl/
Nghĩa: Có ý nhất định, quả quyết (người).
stark Tính từ
UK/stɑːk/US/stɑɹk/
Nghĩa: Mạnh mẽ, quả quyết.
unconditional Tính từ
US/ˌʌnkənˈdɪʃənəl/
Nghĩa: Dứt khoát, quả quyết.
- unconditional refusallời từ chối dứt khoát
unconditionally Phó từ
US/ˌən.kən.ˈdɪʃ.nəl.li/
Nghĩa: Dứt khoát, quả quyết.
resolute
UK/ˈɹɛ.zəˌl(j)uːt/US/ˈɹɛ.zəˌl(j)uːt/
forthright Tính từ
UK/ˈfɔːθˌɹaɪt/US/ˈfɔɹθˌɹaɪt/
Nghĩa: Quả quyết.
Câu hỏi thường gặp
Quả quyết tiếng Anh là gì?
"quả quyết" trong tiếng Anh là aver (ngoại động từ), protest (ngoại động từ), decisive (tính từ).