Tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
"tỉ mỉ" trong tiếng Anh là meticulous (tính từ), conscientious (tính từ), meticulously (phó từ).
meticulous Tính từ
UK/məˈtɪ.kjə.ləs/US/məˈtɪ.kjə.ləs/
Nghĩa: Tỉ mỉ, quá kỹ càng.
conscientious Tính từ
UK/ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs/US/ˌkɑn.ʃiˈɛn.ʃəs/
Nghĩa: Có lương tâm, tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận, cơ chỉ.
- a conscientious workerngười công nhân tận tâm
- a conscientious piece of workmột công việc làm chu đáo
meticulously Phó từ
US/mə.ˈtɪ.kjə.ləs.li/
Nghĩa: Tỉ mỉ; kỹ càng.
minute Tính từ
UK/ˈmɪnɪt/US/ˈmɪnɪt/
Nghĩa: Kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ.
- a minute investigationmột cuộc điều tra kỹ lưỡng
- a minute decriptionsự miêu tả cặn kẽ
detailed Tính từ
UK/dɪˈteɪld/US/dɪˈteɪld/
Nghĩa: Cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết.
elaborately Phó từ
US/ɪ.ˈlæ.bə.rət.li/
Nghĩa: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.
operose Tính từ
UK/ˈɒpəɹəʊs/US/ˈɒpəɹəʊs/
Nghĩa: Tỉ mỉ, cần cù.
prisy Tính từ
Nghĩa: Tỉ mỉ, cầu kỳ.
scrupulously Phó từ
UK/ˈskɹuːpjʊləsli/US/ˈskɹuːpjʊləsli/
Nghĩa: Cực kỳ cẩn thận, cực kỳ kỹ lưỡng; tỉ mỉ; rất chú ý đến chi tiết.
scrutinizingly Phó từ
Nghĩa: Kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
close Tính từ
UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/
Nghĩa: Chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận.
- a close argumentlý lẽ chặt chẽ
- close attentionsự chú ý cẩn thận
near Tính từ
UK/nɪə/US/nɪɹ/
Nghĩa: Tỉ mỉ.
- near workcông việc tỉ mỉ
nice Tính từ
UK/naɪ̯s/US/naɪ̯s/
Nghĩa: Tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ.
- don't be too nice about itkhông nên quá câu nệ về cái đó
- to be too nice about one's foodkhảnh ăn
careful
UK/ˈkɛːfl̩/US/ˈkɛɹfəl/
precise Tính từ
UK/pɹɪˈsaɪs/US/pɹɪˈsaɪs/
Nghĩa: Tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...).
particularly Phó từ
UK/pəˈtɪkjələli/US/pɚˈtɪkjəlɚli/
Nghĩa: Tỉ mỉ, chi tiết.
narrow Tính từ
UK/ˈnæɹəʊ/US/ˈnæɹoʊ/
Nghĩa: Kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- a narrow examinationsự xem xét kỹ lưỡng
closely Phó từ
UK/ˈkləʊsliː/US/ˈkloʊsli/
Nghĩa: Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận.
- to examine the question closelynghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề
curious Tính từ
UK/ˈkjʊə.ɹi.əs/US/ˈkjʊɹ.i.əs/
Nghĩa: Tỉ mỉ.
- a curious inquirycuộc điều tra tỉ mỉ
thorough Tính từ
UK/ˈθʌɹə/US/ˈθʌɹoʊ/
Nghĩa: Cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- slow but thoroughchậm chạp nhưng cẩn thận
particular Tính từ
UK/pəˈtɪk.jʊ.lə/US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ/
Nghĩa: Tường tận, tỉ mỉ, chi tiết.
- a full and particular accountbản tường thuật đầy đủ và tường tận
nicely Phó từ
UK/ˈnaɪs.li/US/ˈnaɪs.li/
Nghĩa: Tỉ mỉ, câu nệ, khó tính, khảnh.
narrowly Phó từ
UK/ˈnæɹəʊli/US/ˈnæɹoʊli/
Nghĩa: Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí.
- to watch somebody narrowlyđể ý theo dõi ai từng lui từng tí
elaborate Tính từ
UK/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/US/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/
Nghĩa: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.
- an elaborate investigationmột cuộc điều tra tỉ mỉ
- elaborate stylevăn trau chuốt
fiddly Tính từ
UK/ˈfɪdli/US/ˈfɪdli/
Nghĩa: Tỉ mỉ, cầu kỳ.
intricate Tính từ
UK/ˈɪn.tɹɪ.kət/US/ˈɪn.tɹɪ.kət/
Nghĩa: Tinh xảo, chi tiết, tỉ mỉ
minutely Phó từ
UK/maɪˈnjuːtlɪ/US/maɪˈnjuːtlɪ/
Nghĩa: Kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ.
detail Danh từ
UK/ˈdiː.teɪl/US/ˈdi.teɪl/
Nghĩa: Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.
- the details of a storychi tiết của một câu chuyện
- to go (enter) into detailsđi vào chi tiết
niceness Danh từ
UK/ˈnaɪsnɪs/US/ˈnaɪsnɪs/
Nghĩa: Tính tỉ mỉ, tính câu nệ, tính khảnh.
elaborateness Danh từ
US/ɪ.ˈlæ.bə.rət.nəs/
Nghĩa: Sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu; sự trau chuốt, sự tinh vi.
Câu hỏi thường gặp
Tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
"tỉ mỉ" trong tiếng Anh là meticulous (tính từ), conscientious (tính từ), meticulously (phó từ).