impel
UK/ɪmˈpɛl/
US/ɪmˈpɛl/
giọng máy của trình duyệt
impel nghĩa là đẩy, đẩy về phía trước, thúc ép, buộc tội.
Nghĩa của impel
Ngoại động từ
- Đẩy, đẩy về phía trước.
- Thúc ép, buộc tội, bắt buộc.
- to be impelled to retreatbị buộc phải rút lui
Dạng từ của impel
| Ngôi thứ ba số ít | impels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | impelling |
| Quá khứ phân từ | impelled |
| Quá khứ | impelled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của impel
Câu hỏi thường gặp
impel nghĩa là gì?
impel (ngoại động từ) nghĩa là đẩy, đẩy về phía trước, thúc ép, buộc tội.
impel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impel: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɛl/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɛl/.