TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dàn xếp tiếng Anh là gì?

"dàn xếp" trong tiếng Anh là settle (động từ), compromise (ngoại động từ), frame (ngoại động từ).

settle Động từ

UK/ˈsɛ.təl/US/ˈsɛtəl/ giọng người thật

Nghĩa: Giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải.

  • to settle a disputedàn xếp một mối bất hoà
  • to settle a doubtsgiải quyết những mối nghi ngờ

Xem đầy đủ từ "settle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compromise Ngoại động từ

UK/ˈkɒmpɹəˌmaɪz/US/ˈkɑmpɹəˌmaɪz/ giọng người thật

Nghĩa: Dàn xếp, thoả hiệp.

Xem đầy đủ từ "compromise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frame Ngoại động từ

UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/ giọng người thật

Nghĩa: Dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên.

  • to frame a plandựng một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "frame": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

negotiate Động từ

UK/nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/US/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ giọng người thật

Nghĩa: (chính trị) điều đình, đàm phán, thương lượng, dàn xếp.

  • to negotiate a treatyđàm phán để ký một hiệp ước

Xem đầy đủ từ "negotiate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compound Nội động từ

UK/ˈkɒmpaʊnd/US/kəmˈpaʊnd/ giọng người thật

Nghĩa: Điều đình, dàn xếp.

  • to compound with a claimant for foregoing complaintđiều đình với người đứng kiện để người ta rút đơn

Xem đầy đủ từ "compound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mediate Ngoại động từ

US/ˈmidieɪt/ giọng máy

Nghĩa: Điều đình, hoà giải, dàn xếp.

Xem đầy đủ từ "mediate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrange Nội động từ

UK/əˈɹeɪnd͡ʒ/US/əˈɹeɪnd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Dàn xếp, đồng ý, thoả thuận.

  • to arrange with somebody about somethingdàn xếp với ai vấn đề gì; đồng ý với ai cái gì

Xem đầy đủ từ "arrange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

atone Ngoại động từ

UK/əˈtəʊn/US/əˈtoʊn/ giọng người thật

Nghĩa: Dàn xếp, hoà giải.

Xem đầy đủ từ "atone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discuss

UK/dɪˈskʌs/US/dɪˈskʌs/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "discuss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

organize

UK/ˈɔːɡənaɪz/US/ˈɔɹɡənaɪz/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "organize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjust Ngoại động từ

UK/əˈd͡ʒʌst/US/əˈd͡ʒʌst/ giọng máy

Nghĩa: Hoà giải, dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...).

Xem đầy đủ từ "adjust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smooth Ngoại động từ

UK/smuːð/US/smuːð/ giọng người thật

Nghĩa: Giải quyết; dàn xếp, làm ổn thoả.

  • to smooth away differencesgiải quyết những sự bất đồng
  • to smooth the way with the authoritiesdàn xếp (làm đủ thủ tục) với các nhà chức trách

Xem đầy đủ từ "smooth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conclude Động từ

UK/kənˈkluːd/US/kənˈkluːd/ giọng người thật

Nghĩa: Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp.

Xem đầy đủ từ "conclude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compose Động từ

UK/kəmˈpəʊz/US/kəmˈpoʊz/ giọng người thật

Nghĩa: Giải quyết; dàn xếp; dẹp được.

  • to compose a quarreldàn xếp cuộc cãi nhau

Xem đầy đủ từ "compose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accommodate Ngoại động từ

UK/əˈkɒməˌdeɪt/US/əˈkɑməˌdeɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Hoà giải, dàn xếp.

  • to accommodate a quarreldàn xếp một cuộc cãi nhau

Xem đầy đủ từ "accommodate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patch-up Cụm động từ

UK/ˈpæt͡ʃˌʌp/US/ˈpæt͡ʃˌʌp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (Nghĩa bóng) Dàn xếp; dàn xếp qua loa, dàn xếp tạm thời (một vụ bất hoà...).

Xem đầy đủ từ "patch-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conclusion Danh từ

UK/kənˈkluːʒən/US/kənˈkluːʒən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp

Xem đầy đủ từ "conclusion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrangement Danh từ

UK/əˈɹeɪnd͡ʒmənt/US/əˈɹeɪnd͡ʒmənt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự dàn xếp, sự thỏa thuận.

  • to come to on an arrangementđi đến chỗ dàn xếp, đi đến thỏa thuận
  • to make arrangements with somebodydàn xếp với ai

Xem đầy đủ từ "arrangement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

settlement Danh từ

UK/ˈsɛ.təl.mənt/US/ˈsɛ.təl.mənt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải.

Xem đầy đủ từ "settlement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

negotiation Danh từ

UK/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/US/nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp.

  • to enter into (upon) a negotiation withđàm phán với
  • to carry an negotiationstiến hành đàm phám

Xem đầy đủ từ "negotiation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accommodation Danh từ

UK/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/US/əˌkɑ.məˈdeɪ.ʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự hoà giải, sự dàn xếp.

Xem đầy đủ từ "accommodation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjustment Danh từ

UK/əˈd͡ʒʌst.mənt/US/əˈd͡ʒʌst.mənt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh).

Xem đầy đủ từ "adjustment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mediation Danh từ

UK/ˌmiːdiˈeɪʃən/US/ˌmidiˈeɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự điều đình, sự hoà giải, sự dàn xếp.

Xem đầy đủ từ "mediation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mediator Danh từ

US/ˈmidieɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người điều đình, người dàn xếp.

Xem đầy đủ từ "mediator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

compromission Danh từ

Nghĩa: Sự hoà giải, sự dàn xếp.

Xem đầy đủ từ "compromission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

makepeace Danh từ

UK/meɪkpiːs/US/meɪkpis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hoà giải, người dàn xếp.

Xem đầy đủ từ "makepeace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mediatory Tính từ

Nghĩa: Sự điều đình, (thuộc) sự hoà giải, (thuộc) sự dàn xếp; để điều đình, để hoà giải, để dàn xếp

Xem đầy đủ từ "mediatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

troubleshooter Danh từ

US/ˈtɹʌb(ə)lˌʃuːtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dàn xếp.

Xem đầy đủ từ "troubleshooter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

settling Danh từ

UK/ˈsɛtl̩ɪŋ/US/ˈsɛtl̩ɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt.

Xem đầy đủ từ "settling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dàn xếp tiếng Anh là gì?

"dàn xếp" trong tiếng Anh là settle (động từ), compromise (ngoại động từ), frame (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "settle": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "compromise": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "frame": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "negotiate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "compound": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "arrange": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "atone": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "discuss": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "smooth": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "conclude": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "compose": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "accommodate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "conclusion": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "arrangement": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "settlement": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "negotiation": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "adjustment": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "settling": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.