christian
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɪʃt͡ʃən/
US/ˈkɹɪʃt͡ʃən/
giọng máy của trình duyệt
christian nghĩa là thánh, người văn minh.
Nghĩa của christian
Tính từ
- Thuộc Đạo Cơ-đốc; tin vào Cơ-đốc.
- Thuộc Thánh.
- Thuộc Người văn minh.
Danh từ
- Người theo đạo Cơ-đốc.
- Người văn minh (đối với người dã man như thú vật).
Dạng từ của christian
| Số nhiều | Christians |
| So sánh hơn | more Christian |
| So sánh nhất | most Christian |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với christian
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của christian
Cụm từ, thành ngữ với christian
- Christian burial — Lễ chôn cất theo đúng thủ tục của nhà thờ.
- Christian name — Tên thánh.
Câu ví dụ với christian
- Barack Obama is a Christian. Barack Obama là một người theo đạo Cơ-đốc.
- She is Christian, that's why she reads the Bible and goes to mass every Sunday. Cô ấy theo Ki-tô giáo, đó là lí do vì sao cô ấy đọc Kinh Thánh và đi lễ mỗi Chủ Nhật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
christian nghĩa là gì?
christian (tính từ, danh từ) nghĩa là thánh, người văn minh.
christian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của christian: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪʃt͡ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪʃt͡ʃən/.