TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm hỏng tiếng Anh là gì?

"làm hỏng" trong tiếng Anh là ruin (ngoại động từ), damage (ngoại động từ), wreck (ngoại động từ).

ruin Ngoại động từ

UK/ˈɹuː.ɪn/US/ˈɹuː.ɪn/

Nghĩa: Làm hỏng, làm đổ nát, tàn phá.

Xem đầy đủ từ "ruin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

damage Ngoại động từ

UK/ˈdæmɪd͡ʒ/US/ˈdæmɪd͡ʒ/

Nghĩa: Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại.

Xem đầy đủ từ "damage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wreck Ngoại động từ

UK/ˈɹɛk/US/ˈɹɛk/

Nghĩa: Làm hỏng, phá hoại, làm tan vỡ, làm sụp đổ (hy vọng); làm thất bại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • to wreck someone's hopelàm sụp đổ hy vọng của ai
  • to wreck a planlàm thất bại một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "wreck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

queer Ngoại động từ

UK/kwɪə/US/kwɪɹ/

Nghĩa: Làm hại, làm hỏng.

  • to queer someone's planlàm hỏng kế hoạch của ai
  • to queer the pitch for somebodychơi xỏ ai; phỗng tay trên ai

Xem đầy đủ từ "queer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blight Ngoại động từ

UK/blaɪt/US/blaɪt/

Nghĩa: Làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi.

  • a life blighted by illnessmột cuộc đời tàn rụi vì bệnh hoạn

Xem đầy đủ từ "blight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

botch Ngoại động từ

UK/bɒt͡ʃ/US/bɑt͡ʃ/

Nghĩa: Làm vụng, làm hỏng, làm sai.

  • to make a botch of somethinglàm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì

Xem đầy đủ từ "botch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mar Ngoại động từ

UK/mɑː(ɹ)/US/mɑɹ/

Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm hại.

  • to make or marmột là làm cho thành công, hai là làm cho thất bại

Xem đầy đủ từ "mar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blunder Ngoại động từ

UK/ˈblʌn.dəː/US/ˈblʌn.dɚ/

Nghĩa: Làm hỏng (một công việc); quản lý tồi (cơ sở kinh doanh).

Xem đầy đủ từ "blunder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confound Ngoại động từ

UK/kənˈfaʊnd/US/kənˈfaʊnd/

Nghĩa: Làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan.

  • to confound a planlàm hỏng một kế hoạch
  • to confound a hopelàm tiêu tan một hy vọng

Xem đầy đủ từ "confound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

muddle Ngoại động từ

UK/ˈmʌdl̩/US/ˈmʌd(ə)l/

Nghĩa: Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.

  • to muddle a joblàm hỏng một công việc

Xem đầy đủ từ "muddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blemish Ngoại động từ

UK/ˈblɛmɪʃ/US/ˈblɛmɪʃ/

Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm xấu.

Xem đầy đủ từ "blemish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mull Ngoại động từ

UK/mʌl/US/mʌl/

Nghĩa: Làm cẩu thả, làm ẩu; làm hỏng.

Xem đầy đủ từ "mull": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frustrate Ngoại động từ

UK/fɹʌˈstɹeɪt/US/ˈfɹʌsˌtɹeɪt/

Nghĩa: Làm thất bại, làm hỏng.

  • to be frustrate in one's planbị thất bại trong kế hoạch

Xem đầy đủ từ "frustrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foozle Ngoại động từ

US/ˈfuː.zəl/

Nghĩa: Làm hỏng, làm ẩu.

Xem đầy đủ từ "foozle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balk Ngoại động từ

UK/bɔːk/US/bɔk/

Nghĩa: Làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở.

  • to balk someone's planslàm hỏng kế hoạch của ai

Xem đầy đủ từ "balk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

baulk Ngoại động từ

UK/bɔː(l)k/US/bɔ(l)k/

Nghĩa: Làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở.

  • to balk someone's planslàm hỏng kế hoạch của ai

Xem đầy đủ từ "baulk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disconcert Ngoại động từ

UK/ˌdɪskənˈsɜːt/US/ˌdɪskənˈsɝt/

Nghĩa: Làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...).

Xem đầy đủ từ "disconcert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endamage Ngoại động từ

US/ɪn.ˈdæ.mɪdʒ/

Nghĩa: Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại.

Xem đầy đủ từ "endamage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head Cụm từ

Nghĩa: (Nghĩa bóng) Làm thất bại, làm hỏng (kế hoạch...); chặn đứng (một âm mưu...).

Xem đầy đủ từ "knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make a muck of Cụm từ

Nghĩa: Làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng.

Xem đầy đủ từ "make a muck of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kill Ngoại động từ

UK/ˈkɪl/US/ˈkɪl/

Nghĩa: Làm thất bại, làm hỏng; bác bỏ.

  • to kill a billbác bỏ một dự luật (ở quốc hội...)

Xem đầy đủ từ "kill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurt Ngoại động từ

UK/hɜːt/US/hɝt/

Nghĩa: Gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng.

  • rain has hurt the cropmưa gây thiệt hại cho mùa màng

Xem đầy đủ từ "hurt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

murder Ngoại động từ

UK/ˈmɜːdə(ɹ)/US/ˈmɝ.dɚ/

Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi).

  • to murder a songhát sai một bài hát

Xem đầy đủ từ "murder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disappoint Ngoại động từ

UK/dɪsəˈpɔɪnt/US/ˌdɪsəˈpɔɪnt/

Nghĩa: Làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch của ai).

Xem đầy đủ từ "disappoint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoil Ngoại động từ

UK/spɔɪl/US/spɔɪl/

Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm hại.

  • the performance was spoilt by the rainmưa làm hỏng cả cuộc biểu diễn
  • the news spoilt his dinnertin đó làm cho anh ta ăn cơm mất ngon

Xem đầy đủ từ "spoil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cripple Ngoại động từ

UK/ˈkɹɪp(ə)l/US/ˈkɹɪp(ə)l/

Nghĩa: Làm hỏng, phá hỏng; làm lụn bại.

  • the ship was crippled by the stormchiếc tàu đã bị bão làm hỏng

Xem đầy đủ từ "cripple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mangle Ngoại động từ

UK/ˈmæŋ.ɡ(ə)l/US/ˈmæŋ.ɡ(ə)l/

Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm xấu đi.

Xem đầy đủ từ "mangle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spike Ngoại động từ

UK/spaɪk/US/spaɪk/

Nghĩa: Làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu).

Xem đầy đủ từ "spike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rot Ngoại động từ

UK/ɹɒt/US/ɹɑt/

Nghĩa: Làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...).

Xem đầy đủ từ "rot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sabotage Động từ

UK/ˈsæ.bəˌtɑːʒ/US/ˈsæb.əˌtɑʒ/

Nghĩa: Làm hỏng, phá huỷ.

  • to sabotage a schemelàm hỏng một kế hoạch

Xem đầy đủ từ "sabotage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm hỏng tiếng Anh là gì?

"làm hỏng" trong tiếng Anh là ruin (ngoại động từ), damage (ngoại động từ), wreck (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.