TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chịu đựng tiếng Anh là gì?

"chịu đựng" trong tiếng Anh là endure (ngoại động từ), suffer (động từ), bear (nội động từ).

endure Ngoại động từ

UK/ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/US/ɪnˈd(j)ʊɹ/

Nghĩa: Chịu đựng, cam chịu, chịu được.

  • You have to endure a lot of hardships in life.Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn.

Xem đầy đủ từ "endure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suffer Động từ

UK/ˈsʌfə/US/ˈsʌfɚ/

Nghĩa: chịu đựng

  • They didn't suffer, did they?Họ đã không phải chịu đựng, có đúng không?
  • I suffer them to cometôi cho phép họ đến

Xem đầy đủ từ "suffer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bear Nội động từ

UK/bɛə/US/bɛɚ/

Nghĩa: Chịu, chịu đựng.

  • to grin and bearcười mà chịu đứng

Xem đầy đủ từ "bear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tolerate Động từ

UK/ˈtɒl.ə.ɹeɪt/US/ˈtɑ.lə.ɹeɪt/

Nghĩa: chịu đựng

Xem đầy đủ từ "tolerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

withstand Động từ

UK/wɪðˈstænd/US/wɪðˈstænd/

Nghĩa: Chống lại, chống cự; chịu đựng.

  • to withstand a siegechống lại một cuộc bao vây
  • to withstand hard wearchịu được mòn

Xem đầy đủ từ "withstand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abide Động từ

UK/əˈbaɪd/US/əˈbaɪd/

Nghĩa: chịu, chịu đựng, chống đỡ được

  • we can't abide his fits of temperchúng tôi không thể chịu được những cơn nóng giận của hắn

Xem đầy đủ từ "abide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brook Ngoại động từ

UK/bɹʊk/US/bɹʊk/

Nghĩa: Chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định).

  • he cannot brook being interfered withanh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
  • the matter brooks no delayviệc không cho phép để chậm được

Xem đầy đủ từ "brook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dree Ngoại động từ

UK/dɹiː/US/dɹi/

Nghĩa: Chịu đựng, cam chịu.

  • to dree one's weirdcam chịu số phận

Xem đầy đủ từ "dree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

live with Cụm động từ

Nghĩa: Sống với, sống chung với; chịu đựng, đành chịu (cái gì).

Xem đầy đủ từ "live with": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

long-suffering Tính từ

US/ˈlɔŋ.ˈsə.fɜ.ːiɳ/

Nghĩa: Nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "long-suffering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

withstool Động từ

Nghĩa: Chống lại, chống cự; chịu đựng.

  • to withstand a siegechống lại một cuộc bao vây
  • to withstand hard wearchịu được mòn

Xem đầy đủ từ "withstool": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stand Ngoại động từ

UK/stænd/US/stænd/

Nghĩa: Chịu đựng.

  • I can barely stand his behavior.tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó.
  • to stand a painchịu đựng sự đau đớn

Xem đầy đủ từ "stand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stay Nội động từ

UK/steɪ/US/steɪ/

Nghĩa: Chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua...).

Xem đầy đủ từ "stay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feel Ngoại động từ

UK/fiːl/US/fiːl/

Nghĩa: Chịu đựng.

  • to feel someone's vengeancechịu đựng sự trả thù của ai

Xem đầy đủ từ "feel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meet Ngoại động từ

UK/miːt/US/mit/

Nghĩa: Nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu.

  • he met his rewardanh ấy nhận phần thưởng
  • to meet one's end (death)chết, nhận lấy cái chết

Xem đầy đủ từ "meet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

experience Ngoại động từ

UK/ɪkˈspɪə.ɹi.ən(t)s/US/ɪkˈspɪɹ.i.ən(t)s/

Nghĩa: Trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng.

  • to experience harsh trialstrải qua những thử thách gay go

Xem đầy đủ từ "experience": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

support Ngoại động từ

UK/səˈpɔːt/US/səˈpoɹt/

Nghĩa: Chịu đựng, dung thứ.

  • to support fatigue wellchịu đựng mệt giỏi

Xem đầy đủ từ "support": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patient

UK/ˈpɛjʃənt/

Xem đầy đủ từ "patient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swallow Ngoại động từ

UK/ˈswɒl.əʊ/US/ˈswɑ.loʊ/

Nghĩa: Nuốt, chịu đựng.

  • to swallow one's angernuốt giận
  • to swallow an affrontchịu nhục

Xem đầy đủ từ "swallow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sustain Ngoại động từ

UK/səˈsteɪn/US/səˈsteɪn/

Nghĩa: Chống cự, chịu đựng.

  • to sustain the shock of the enemy's tankschịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
  • will not sustain comparison withkhông thể so sánh với

Xem đầy đủ từ "sustain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

digest Ngoại động từ

UK/daɪˈd͡ʒɛst/US/daɪˈd͡ʒɛst/

Nghĩa: Nhịn, chịu đựng, nuốt (nhục...).

  • to digest an insultnuốt nhục, chịu nhục

Xem đầy đủ từ "digest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tolerant

UK/ˈtɒləɹənt/US/ˈtɑːləɹənt/

Xem đầy đủ từ "tolerant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lump Ngoại động từ

UK/lʌmp/US/lʌmp/

Nghĩa: Chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay.

  • if you don't like it you will have to lump itnếu anh không thích cái đó thì anh cũng phải chịu đựng vậy thôi; thích hay không thích thì anh cùng phải nhận thôi

Xem đầy đủ từ "lump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hold out Cụm động từ

Nghĩa: Chịu đựng, kiên trì dai dẳng; không nhượng bộ, không đầu hàng (thành bị bao vây...).

Xem đầy đủ từ "hold out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forbear Nội động từ

UK/fɔːˈbɛə/US/fɔɹˈbɛɚ/

Nghĩa: Chịu đựng, kiên nhẫn, chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "forbear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forebear Nội động từ

UK/ˈfɔːˌbɛə/US/ˈfɔɹˌbɛɚ/

Nghĩa: Chịu đựng, kiên nhẫn, chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "forebear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go through Động từ

Nghĩa: Trải qua, trải nghiệm, chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "go through": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stand for Cụm động từ

Nghĩa: (Thông tục) Chịu đựng, dung thứ; nhận.

Xem đầy đủ từ "stand for": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patience Danh từ

UK/ˈpeɪ̯.ʃəns/US/ˈpeɪ̯.ʃəns/

Nghĩa: Sự chịu đựng.

  • to be out of patiencekhông kiên nhẫn được nữa, không chịu đựng được nữa

Xem đầy đủ từ "patience": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endurance Danh từ

UK/ɪnˈdjʊəɹəns/US/ɪnˈdʊɹəns/

Nghĩa: Sự chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "endurance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chịu đựng tiếng Anh là gì?

"chịu đựng" trong tiếng Anh là endure (ngoại động từ), suffer (động từ), bear (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.