Làm dịu tiếng Anh là gì?
"làm dịu" trong tiếng Anh là sedative (tính từ), alleviate (động từ), quiet (ngoại động từ).
sedative Tính từ
UK/ˈsɛdətɪv/US/ˈsɛdətɪv/
Nghĩa: Làm dịu, thuốc giảm đau.
alleviate Động từ
UK/əˈli.vi.eɪt/US/əˈli.vi.eɪt/
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm đỡ, làm dịu, làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).
- This should help alleviate the pain.Nó sẽ giúp làm dịu cơn đau.
quiet Ngoại động từ
UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/
Nghĩa: Làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về.
- to quiet a fretful childdỗ một em bé đang quấy
moderate Ngoại động từ
UK/ˈmɒdəɹət/US/ˈmɑdəɹət/
Nghĩa: Làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế.
- to moderate one's angerbớt giận
modify Ngoại động từ
UK/ˈmɒd.ɪ.faɪ/US/ˈmɑ.dɪˌfaɪ/
Nghĩa: Giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu.
- to modify one’s tonedịu giọng, hạ giọng
soothe Ngoại động từ
UK/suːð/US/suːð/
Nghĩa: Làm dịu, làm nguội (tình cảm…), làm đỡ (đau).
relieve Ngoại động từ
US/ɹɪˈliv/
Nghĩa: Làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi.
- to relieve someone's mindlàm ai an tâm
- to feel relievedcảm thấy yên lòng
deaden Ngoại động từ
UK/ˈdɛdən/US/ˈdɛdən/
Nghĩa: Làm giảm, làm dịu, làm nhẹ.
- to deaden a blowlàm nhẹ một cú đánh; đỡ đòn
- to deaden one's painlàm giảm sự đau đớn
anodyne Tính từ
UK/ˈæn.ə.daɪn/US/ˈæn.ə.daɪn/
Nghĩa: Làm dịu, làm giảm đau.
demulcent Tính từ
UK/dɪˈmʌls(ə)nt/US/dɪˈmʌls(ə)nt/
Nghĩa: Làm dịu (viêm).
dulcify Ngoại động từ
UK/ˈdʌlsɪfaɪ/US/ˈdʌlsɪfaɪ/
Nghĩa: Làm dịu, làm êm dịu.
palliate Ngoại động từ
UK/ˈpælieɪt/US/ˈpælieɪt/
Nghĩa: Làm giảm bớt tạm thời, làm dịu (đau).
tranquillise Ngoại động từ
Nghĩa: Làm dịu, làm mê (bằng cách dùng thuốc).
alleviative Tính từ
Nghĩa: Làm giảm đau, làm dịu, làm khuây.
attemper Ngoại động từ
UK/əˈtɛm.pə(ɹ)/US/əˈtɛm.pə(ɹ)/
Nghĩa: Làm bớt, làm dịu.
edulcorate Ngoại động từ
UK/əˈdʌlkəɹeɪt/US/əˈdʌlkəɹeɪt/
Nghĩa: Làm ngọt, làm dịu.
lenitive Tính từ
US/ˈlɛ.nə.tɪv/
Nghĩa: Làm đỡ đau, làm dịu.
mitigative Tính từ
Nghĩa: Giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt.
mitigatory Tính từ
Nghĩa: Giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt.
propitiate Ngoại động từ
UK/ˌpɹəˈpɪʃieɪt/US/ˌpɹəˈpɪʃieɪt/
Nghĩa: Làm lành; làm dịu, làm nguôi.
- to propitiate an offended manlàm lành với người bị xúc phạm
- to propitiate an angry personlàm cho người tức giận nguôi đi
slake Ngoại động từ
UK/sleɪk/
Nghĩa: Làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm nguôi (mối hận...); làm thoả mãn.
- to slake one's thirstlàm cho đỡ khát, giải khát
- to slake a revengetrả thù
salve Ngoại động từ
UK/sɑːv/US/sæ(l)v/
Nghĩa: Làm dịu, xoa dịu, an ủi (sự đau đớn, lòng tự ái...).
mellow Ngoại động từ
UK/ˈmɛləʊ/US/ˈmɛloʊ/
Nghĩa: Làm dịu, làm cho êm, làm cho ngọt giọng (rượu).
appease Động từ
UK/əˈpiːz/US/əˈpiːz/
Nghĩa: Làm dịu, làm đỡ (đói).
balmy Tính từ
UK/ˈbɑːmi/US/ˈbɑmi/
Nghĩa: Làm dịu, làm khỏi (vết thương, bệnh...).
balsamic Tính từ
UK/ˌbɔːlˈsæmɪk/US/ˌbɔːlˈsæmɪk/
Nghĩa: Làm dịu.
easeful Tính từ
US/ˈiz.fʊl/
Nghĩa: Làm dịu.
mellowy Ngoại động từ
Nghĩa: Làm dịu, làm cho êm, làm cho ngọt giọng (rượu).
pacificate Ngoại động từ
Nghĩa: An ủi; xoa dịu; làm dịu.
sedation Danh từ
US/sɪ.ˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc).
Câu hỏi thường gặp
Làm dịu tiếng Anh là gì?
"làm dịu" trong tiếng Anh là sedative (tính từ), alleviate (động từ), quiet (ngoại động từ).