Hoàn toàn tiếng Anh là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Anh là perfect (tính từ), completely (phó từ), entire (tính từ).
perfect Tính từ
UK/ˈpɜː.fɪkt/US/ˈpɝ.fɪkt/
Nghĩa: Hoàn hảo, hoàn toàn.
- They are a perfect match for each other.Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau.
- a perfect strangerngười hoàn toàn xa lạ
completely Phó từ
UK/kəmˈpliːtli/US/kəmˈpliːtli/
Nghĩa: Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn.
- I still haven't completely recovered.Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục.
- I think you're completely right.Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng.
entire Tính từ
UK/ɪnˈtaɪə/US/ɪnˈtaɪɚ/
Nghĩa: Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn.
complete Tính từ
UK/kəmˈpliːt/US/kəmˈpliːt/
Nghĩa: Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.
- Bill is a complete idiot.Bill hoàn toàn là một tên ngốc.
- We sat in complete silence.Chúng tôi đã ngồi hoàn toàn im lặng.
fully Phó từ
UK/ˈfʊli/US/ˈfʊli/
Nghĩa: Đầy đủ, hoàn toàn.
- I don't fully understand what I'm supposed to do.Tôi không hoàn toàn hiểu mình cần phải làm gì.
- The chicken is fully cooked.Thịt gà đã chín hoàn toàn.
entirely Phó từ
UK/ɪnˈtaɪəli/US/ɪnˈtaɪɹli/
Nghĩa: Toàn bộ, toàn vẹn, trọn vẹn; hoàn toàn.
thorough Tính từ
UK/ˈθʌɹə/US/ˈθʌɹoʊ/
Nghĩa: Hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo.
- to take a thorough resthoàn toàn nghỉ ngơi
quite Phó từ
UK/kwaɪ̯t/US/kwaɪ̯t/
Nghĩa: Hoàn toàn, hầu hết, đúng là.
- I'm not quite happy at the moment.Vào lúc này tôi không hoàn toàn hạnh phúc.
- quite newhoàn toàn mới mẻ
whole Phó từ
UK/həʊl/US/hoʊl/
Nghĩa: Nguyên; hoàn toàn.
- Tom was totally oblivious to the whole thing.Tom đã hoàn toàn không biết gì về toàn bộ sự việc.
- I ate a fish wholetôi ăn nguyên một con cá
perfectly Phó từ
UK/ˈpɜː.fɪk(t).li/US/ˈpɝ.fɪk(t).li/
Nghĩa: Hoàn toàn, hoàn hảo.
- This car is perfectly suited to my needs.Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.
absolutely Phó từ
UK/ˈæb.səˌl(j)uːt.li/US/ˌæb.səˈlut.li/
Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn.
- I ate absolutely all of the food that you prepared.Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị.
- to be absolutely wronghoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái
totally Phó từ
UK/ˈtəʊ.tə.li/US/ˈtoʊ.tə.li/
Nghĩa: Hoàn toàn.
- That's totally wrong.Điều đó hoàn toàn sai.
- I totally agree.Tôi hoàn toàn đồng ý.
utterly Phó từ
UK/ˈʌtəli/US/ˈʌtɚli/
Nghĩa: Hoàn toàn.
- It's utterly ridiculous.Nó hoàn toàn lố bịch.
all Phó từ
UK/ɔːl/US/ɔl/
Nghĩa: Hoàn toàn, toàn bộ, tất cả, trọn vẹn.
- to be dressed all in whitemặc toàn trắng
- that's all wrongcái đó sai cả rồi
clean Phó từ
UK/kliːn/US/kliːn/
Nghĩa: Hoàn toàn, hẳn.
- I clean forget about ittôi quên hẳn chuyện đó
- they got clean awaychúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì
plenty Phó từ
UK/ˈplɛnti/US/ˈplɛnti/
Nghĩa: Hoàn toàn, rất lắm.
- it's plenty large enoughthế là to lắm rồi
absolute Tính từ
UK/ˈæb.sə.luːt/US/ˈæb.səˌlut/
Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất.
- absolute confidence in the Party's leadershipsự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
- absolute musicâm nhạc thuần tuý
altogether Phó từ
UK/ɔːl.tʊˈɡɛð.ə(ɹ)/US/ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/
Nghĩa: Hoàn toàn, hầu, hẳn.
- an altogether different issuemột vấn đề khác hẳn
sheer Phó từ
UK/ʃɪə̯/US/ʃɪɚ/
Nghĩa: Hoàn toàn, tuyệt đối.
- it is sheer wastethật chỉ là phí công
- a sheer impossibilitymột sự hoàn toàn không thể có được
hollow Phó từ
UK/ˈhɒləʊ/US/ˈhɑloʊ/
Nghĩa: Hoàn toàn.
- to beat somebody hollowhoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời
thoroughly Phó từ
UK/ˈθʌɹ.ə.li/US/ˈθʌɹ.ə.li/
Nghĩa: Hoàn toàn, hoàn hảo.
utter Tính từ
UK/ˈʌtə/US/ˈʌtəɹ/
Nghĩa: Hoàn toàn.
- an utter darknesssự tối hoàn toàn, sự tối như mực
- an utter deniallời từ chối dứt khoát; sự phủ nhận dứt khoát
wholly Phó từ
UK/ˈhəʊ.li/US/ˈhoʊ.li/
Nghĩa: Toàn bộ, hoàn toàn.
- I don't wholly agreetôi không hoàn toàn đồng ý
- few men are wholly badít có ai lại hoàn toàn xấu
infallibly Phó từ
UK/ɪnˈfæl.ɪ.bli/US/ɪnˈfæl.ɪ.bli/
Nghĩa: Tuyệt đối, hoàn toàn.
stark Phó từ
UK/stɑːk/US/stɑɹk/
Nghĩa: Hoàn toàn.
- stark crazyhoàn toàn điên
- stark nakedtrần như nhộng
full Phó từ
UK/fʊl/US/fʊl/
Nghĩa: Hoàn toàn.
- The patient made a full recovery.Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
- in full summergiữa mùa hạ
just Phó từ
UK/d͡ʒʌst/US/d͡ʒʌst/
Nghĩa: Hoàn toàn, thật đúng là.
- it is just splendidthật đúng là lộng lẫy
total Tính từ
UK/ˈtəʊ.tl̩/US/ˈtoʊ.tl̩/
Nghĩa: hoàn toàn, toàn tập
- total failuresự thất bại hoàn toàn
purely Phó từ
UK/ˈpjʊəli/US/ˈpjʊɹli/
Nghĩa: Hoàn toàn, chỉ là.
slick Phó từ
UK/slɪk/US/slɪk/
Nghĩa: Thẳng, đúng; hoàn toàn.
- to hit someone slick in the eyeđánh ai đúng vào mắt
- the ball came slick in the middle of themquả bóng rơi đúng (thẳng) vào giữa bọn họ
Câu hỏi thường gặp
Hoàn toàn tiếng Anh là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Anh là perfect (tính từ), completely (phó từ), entire (tính từ).