fantastic
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fænˈtæs.tɪk/
US/fænˈtæs.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
fantastic nghĩa là kỳ quái, quái dị, vô cùng to lớn, người kỳ cục.
Nghĩa của fantastic
Tính từ
- Kỳ quái, quái dị, lập dị.
- Vô cùng to lớn.
- a fantastic sum of moneymột món tiền vô cùng to lớn
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Tưởng tượng, không tưởng.
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người kỳ cục, người lập dị.
Dạng từ của fantastic
| So sánh hơn | more fantastic |
| So sánh nhất | most fantastic |
| Số nhiều | fantastics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantastic
Đồng nghĩa
absurdcrazyfoolishnonsensicalunrealpreposterousinsanefancifulbizarrewildbrilliantfabuloussplendidsuperwonderful
Trái nghĩa
Họ từ của fantastic
Câu hỏi thường gặp
fantastic nghĩa là gì?
fantastic (tính từ, danh từ) nghĩa là kỳ quái, quái dị, vô cùng to lớn, người kỳ cục.
fantastic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fantastic: giọng Anh (UK) /fænˈtæs.tɪk/, giọng Mỹ (US) /fænˈtæs.tɪk/.