Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 41
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 41/41
- axle-treetrục bánh xe
- axoidDạng trục
- axolotiấu trùng axoloti
- axolotlAxolot (ấu trùng kỳ nhông Mexico)
- axonsợi trục
- axonometrytrục lượng học
- axopetalhướng trục
- axoplasmchất sợi trục
- axoplasthạt sợi trục
- axopodiumchân giả sợi trục
- axosomaticThuộc thể trục
- axostylecuống trục
- aycâu trả lời được, phiếu thuận, phiếu đồng ý
- ayahngười hầu gái, cái cốc
- ayahuascaMột loài thực vật có nguồn gốc từ Nam Mỹ (đặc biệt là), được chú ý vì đặc tính hướng thần
- ayatollahThủ lĩnh cao tuổi của Hồi giáo ở Iran
- ayeluôn luôn, trong mọi trường hợp
- aye-ayekhỉ aiai, khỉ aye-aye
- ayucá thơm, cá hương
- Ayurvedaayurveda
- azaleacây khô
- Azerbaijanai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan
- azerbaijanesengười agiecbaigiăng, tiếng agiecbaigiăng
- Azerbaijaniai-déc-bai-gian
- azilianthời kỳ azin
- azimithgóc cực, độ phương vị
- azimuthgóc phương vị
- azimuth beamgóc phương vị
- azimuth coveragePhạm vi/góc quét phương vị
- azimuth drivetruyền động phương vị
- azimuth potentiometerMáy điện thế phương vị, bộ biến trở phương vị
- azimuth rateTốc độ thay đổi phương vị
- azimuth resolutionĐộ phân giải phương vị
- azimuth selsynMáy tự đồng bộ phương vị
- azimuth sweepquét phương vị
- azimuthalgóc phương vị
- azimuthal componentthành phần phương vị
- azimuthallyXem azimuth
- azoicvô sinh
- azolenitơ
- azollabèo dâu, bèo hoa dâu
- azonalphi địa đới
- azotaemiahứng tăng urê huyết
- azotenitơ
- azoththủy ngân, kim đan
- azoticnitric
- azotobacterđạm khuẩn
- azotobacterinphân azotobacterin
- azoturiachứng đái nitơ
- aztecngười axtec, tiếng axtec
- azuki beanđậu đỏ
- azurexanh da trời, trong xanh, màu xanh da trời
- azuritAzurit
- azygousđơn
- azymickhông lên men
- azymouskhông men
- AşgabatThủ đô Türkmenistan