Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/64
- sđường cong hình s, vật hình s, những
- s-bendỐng hình chữ S để mùi thối khỏi ra
- sađội quân cứu tế, gợi tình
- Sa Huỳnhsa huỳnh
- sabadillaCây xe-va-đi (hạt rất độc)
- sabaeanI-ê-mem-cô
- sabaismtục thờ sao
- sabaothquân đội
- sabbatCuộc họp ban đêm của các phù thủy để tỏ lòng trung thành với quỷ
- sabbatarianNgười Do thái nghỉ ngày Xaba
- sabbathNgày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của Do thái) ((cũng) sabbath day)
- sabbath-breakerNgười làm việc vào ngày nghỉ lễ
- Sabbath-day's journeyQuãng đường (độ hơn một kilômét) người Do thái có thể đi trong ngày Xaba)
- sabbaticngày xaba
- sabbaticalngày xaba, giống ngày xaba, nghỉ phép
- sabbatical yearnăm xaba, năm nghỉ phép
- sabbatiseTheo tục nghỉ ngày xaba
- sabbatizeTheo tục nghỉ ngày xaba
- sabeanI-ê-mem-cô
- saberkiếm lưỡi cong, kỵ binh, đơn vị kỵ binh
- sabicucây xabica
- sabinXabin (đơn vị hấp thu âm)
- sablechồn zibelin, da lông chồn zibelin, đen tối
- sablefishcá than
- sabotguốc giày đế gỗ
- sabotagesự phá ngầm, sự phá hoại, phá ngầm
- saboteurngười phá ngầm, người phá hoại
- sabraMỹ người Do Thái đẻ ở Israel
- sabrekiếm lưỡi cong, kỵ binh, đơn vị kỵ binh
- sabre-rattlingsự đe doạ
- sabre-toothed tigerhổ răng kiếm
- sabretacheTúi da đeo cạnh kiếm (của sĩ quan kỵ binh)
- sabreurkỵ binh đeo kiếm
- sabulositytính chất nhiều cát
- sabulouscát, có cát
- sactúi, bao
- saccadeSự giật mạnh cương ngựa
- saccatecó túi, phồng ra thành túi, có hình túi
- sacchar-đường
- saccharateSacarat
- sacchari-Xem sacchar-
- saccharicSacaric
- saccharideSacarit
- sacchariferouscó chất đường, chứa đường
- saccharificationsự hoá đường
- saccharifyđường hoá
- saccharimetercái đo đường
- saccharimetryphép đo độ đường
- saccharinSacarin
- saccharinecó chất đường, có tính chất đường, ngọt xớt
- saccharizationsự đường hoá
- saccharizeđường hoá
- saccharo-Xem sacchar-
- saccharogenicsản sinh đường
- saccharoidcó hạt như đường, chất giống đường
- saccharometermáy đo độ đường
- saccharoseđường
- saccharumđường mía
- sacciformhình túi
- saccularDạng túi
- sacculatedkết túi, hình thành túi
- sacculetúi, túi nhỏ
- saccustúi, mảnh lõm
- sacellumthánh điện nhỏ
- sacerdocychức tăng lữ, thân thế tăng lữ
- sacerdotagenhà nước tăng lữ
- sacerdotaltăng lữ, giáo chức
- sacerdotalismSacerdocy
- sachemquan to
- sachettúi bột thơm
- sachet powdertúi bột thơm
- sackbao tải, áo sắc, đóng vào bao tải
- sack-barrowxe đẩy chở túi, bao tải
- sack-coatáo choàng ngắn
- sack-holdermiệng bao, cửa nạp vào túi
- sack-racenhảy bao bố
- sackbutTrombon (nhạc khí)
- sackclothvải bao tải, quần áo tang
- sackerkẻ cướp bóc, kẻ cướp giật, người nhồi bao tải
- sackfulbao tải
- sackingvải làm bao tải, sự sa thải, đuổi việc
- sackingscon số sa thải
- sacklessvô tội, vô hại, không gây trở ngại
- sacquerượu nho trắng
- sacr-thiêng liêng, xương cùng
- sacraxương cùng
- sacralxương cùng, tế lễ, dùng vào tế lễ
- sacramentlễ phước, lễ ban phước, vật thiêng
- sacramentallễ phước, bí tích, á bí tích
- sacramentalismThuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ
- sacramentalistngười theo sacramentalism
- sacramentarianngười tin rượu thánh
- sacramentarianismthuyết cho rượu thánh
- sacramentaryThuộc thánh lễ
- sacrariaSố nhiều
- sacrariumbể nước thánh
- sacredthánh, thần thánh, thiêng liêng
- sacred figbồ đề
- sacredlythánh, thần thánh, long trọng
- sacrednesstính thần thánh, tính thiêng liêng
- sacrificecúng, cúng tế, hy sinh
- sacrificerngười dâng vật tế
- sacrificialsự cúng thần, dùng để cúng tế
- sacrificiallysự cúng thần, dùng để cúng tế, hy sinh
- sacrilegetội phạm thần, tội phạm thánh
- sacrilegiousphạm thần, phạm thánh, xúc phạm vật thánh
- sacrilegiouslyphạm thượng, báng bổ thần thánh, xúc phạm thánh thần
- sacrilegistngười phạm thần, người phạm thánh
- sacringphép dâng lễ, lễ tôn phong, lễ đăng quang
- sacristngười giữ nhà thờ
- sacristanngười giữ nhà thờ, ông từ
- sacristyNơi để đồ thờ thánh (trong nhà thờ)
- sacro-Xem sacr-
- sacrocaudalThuộc xương cùng-đuôi
- sacrococcygealThuộc xương cùng-cụt
- sacrolumbarThuộc xương cùng-thắt lưng
- sacrosanctKhông được xâm phạm vì lý do tôn giáo (người, nơi chốn...)
- sacrosciaticThuộc xương cùng-ngồi
- sacrospinalThuộc xương cùng-gai sống
- sacrovertebralXương cùng-cột sống
- sacrumxương cùng, xương mông
- sadbuồn rầu, buồn bã, buồn
- saddenlàm buồn rầu, làm buồn bã
- saddhutu sĩ ấn độ
- saddleyên ngựa, yên xe, đèo
- saddle-bagtúi yên, vải bọc ghế
- saddle-blanketCái chăn dưới yên ngựa
- saddle-bowBộ phận đầu yên ngựa
- saddle-clothvải lót yên
- saddle-girthđai ngựa
- saddle-horsengựa cưỡi
- saddle-pincọc yên
- saddle-roofMái nhà hình yên ngựa
- saddle-shapedDạng yên ngựa
- saddle-soapXà phòng để làm sạch và giữ da thú
- saddle-soreĐau và tê cứng sau khi cưỡi ngựa (về một người cưỡi ngựa)
- Saddle the horsesthắng ngựa đi
- saddle-treekhung yên, cốt yên
- saddlebackmái sống trâu, đồi sống trâu
- saddlebackedcó hình sống trâu
- saddlefastngồi vững trên yên
- saddlerngười làm yên cương, người bán yên cương
- saddleryyên cương
- sadheChữ cái thứ 18 của bảng chữ cái Hêbrơ
- sadhuthánh nhân
- sadironcái bàn là
- sadismtính ác dâm, bạo dâm, ác dâm
- sadistngười ác dâm
- sadisticác dâm
- sadisticallytỏ ra tàn bạo, tỏ ra ác
- sadlybuồn bã, buồn rầu
- sadnesssự buồn bã, sự buồn rầu, buồn
- sado-masochistÁc-thống dâm, có tính ác-thống dâm
- sadomasochismkhổ dâm
- sadomasochisticThông dâm và ác dâm
- Sadāparibhūtathường bất khinh bồ tát
- saePhong bì đã đề địa chỉ và dán tem (stamped addressed envelope)
- safaricuộc đi săn, đoàn người đi săn, đoàn người
- safari suitquần áo đi đường
- safechạn, tủ sắt, két bạc
- safe and soundbình an vô sự
- safe-blowerNgười dùng thuốc nổ để mở trộm két
- safe-blowingViệc dùng thuốc nổ mở két ăn trộm
- safe-breakerngười mở trộm két
- safe-breakingViệc phá két sắt để ăn trộm
- safe-conductdẫn qua an toàn
- safe-crackerngười mở trộm két
- safe dayNgày quan hệ an toàn theo chu kỳ kinh nguyệt giúp tránh thai
- safe-depositNhà cho thuê có phòng an toàn và két sắt
- safe primesố nguyên tố an toàn
- safeguardcái để bảo vệ, cái để che chở, che chở
- safehousenhà an toàn
- safelampđèn an toàn
- safelightNguồn sáng an toàn/ không có tác dụng quang hoá (dùng trong phòng làm ảnh)
- safelyan toàn, chắc chắn, có thể tin cậy
- safenesssự an toàn, sự chắc chắn
- safetysự an toàn, sự chắc chắn, tính an toàn
- safety-beltdây an toàn
- safety-catchchốt an toàn
- safety-inkmực an toàn
- safety-lampđèn an toàn
- safety-pinghim băng
- safety-valvevan an toàn, cho để xả hơi, chỗ để trút
- saffianda dê thuộc, da cừu thuộc
- safflowercây rum, màu đỏ rum, hồng hoa
- saffraninSafranin
- saffroncây nghệ tây, màu vàng nghệ, nhuộm màu vàng nghệ
- safraninSafranin
- sagsự lún xuống, sự võng xuống, sự chùng
- sagatruyện chiến công
- sagaciousthông minh, minh mẫn, khôn ngoan
- sagaciouslythông minh, minh mẫn, khôn ngoan
- sagacitysự thông minh, sự minh mẫn, sự khôn ngoan
- sagamorequan to
- sagecây xô thơm, khôn ngoan, già giặn
- sage-brushcây ngải trắng
- sagenesssự khôn ngoan, tính già giặn
- saggarsạp nung đồ gốm
- saggersạp nung đồ gốm
- saggingsự lún, sự sụt xuống