Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F
5.018 mục từ bắt đầu bằng chữ F, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/26
- F majorfa trưởng
- f-numberHệ số hiệu dụng của thấu kính
- f-statisticthống kê f
- f-testkiểm định fisher
- f.m.sHệ thống sản xuất linh hoạt (Flexible Manufacturing System)
- f.oBộ ngoại giao Anh quốc (Foreign Office)
- fanốt fa, pha
- fabphi thường, thần kỳ
- fabađậu tằm
- fabaceousThuộc họ đậu
- fabiantrì hoãn, kéo dài
- fabianismhọc thuyết fabiên
- fabiformDạng hạt đậu
- fabletruyện ngụ ngôn, truyền thuyết, nói bịa
- fabledtruyền thuyết, hoang đường, hư cấu
- fablernhà thơ ngụ ngôn
- fabliauTruyện thơ tiếu lâm ở Pháp thế kỷ 12 - 13
- fabliauxTruyện thơ tiếu lâm ở Pháp thế kỷ 12 - 13
- fabriccông trình xây dựng, giàn khung, kết cấu
- fabric softenerlàm mềm
- fabricantngười chế tạo, người xây dựng
- fabricatebịa đặt, làm giả
- fabricatednhà đúc sãn
- fabricationsự bịa đặt, chuyện bịa đặt, sự làm giả
- fabricatorngười bịa đặt, người làm giả
- fabricatureXem fabricate chỉ cách
- fabulate
- fabulation
- fabulistnhà thơ ngụ ngôn, người nói dối
- fabulizelàm thơ ngụ ngôn, nói bịa
- fabulositytính thần thoại, tính bịa đặt, tính ngoa ngoắt
- fabulousthần thoại, truyện cổ tích, chuyên về thần thoại
- fabulouslythần thoại, bịa đặt, ngoa ngoắt
- fabulousnesstính thần thoại, tính bịa đặt, tính ngoa ngoắt
- facademặt chính, bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài
- facemặt, vẻ mặt, đương đầu
- face-acheĐau dây thần kinh đầu
- face-agueXem face-ache
- face as long as a fiddleMặt buồn dài thườn thượt
- face-beddedLát đá ngoài mặt tường
- face-cardlá bài hình
- face-clothkhăn mặt
- face-flannelkhăn mặt
- face-guardlưới che mặt
- face-hardentôi bề mặt
- face-hardenedđược làm cứng
- face-liftsửa mặt cho đẹp
- face-liftingphẫu thuật, sửa đẹp mặt
- face maskmặt nạ, khẩu trang
- face out a situatinVượt qua một tình thế
- face out somethingLàm xong xuôi cái gì đến cùng
- face-packkem thoa mặt
- face-paintingthuật hoá trang
- face-platemâm cặp hoa, bàn rà
- face-saversự giữ thể diện
- face-savingCó tính cách giữ thể diện
- face timeThì giờ nói chuyện đối diện với người khác hay nhóm người khác, thay vì thư điện tử hay những phương tiện liên lạc khác
- face to faceđối diện, trực diện, trực tiếp
- face without makeupmặt mộc
- facebookhoa kỳ, phây-búc, phây
- facelessvô danh, không có cá tính
- facercú đấm vào mặt, khó khăn đột xuất
- facesitNgồi lên mặt bạn tình
- facetmặt, khía cạnh
- facetedcó nhiều mặt
- facetiaenhững câu khôi hài, những câu hài hước, sách tiếu lâm
- facetioushay khôi hài, hay hài hước, cợt nhả
- facetiouslykhôi hài, hài hước
- facetiousnesstính khôi hài, tính hài hước
- faciabiển tên
- facialmặt, sự xoa bóp mặt
- facial expressionbiểu cảm khuôn mặt, thần thái
- facial hairlông mặt
- facial maskmặt nạ
- faciallyvề khuôn mặt
- faciesmặt, diện, dáng
- faciledễ, dễ dàng, sãn sàng
- facilitatelàm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện
- facilitatedlàm dễ dàng
- facilitationSự tạo điều kiện thuận lợi
- facilities
- facilityđiều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi, sự dễ dàng
- facingsự đương đầu, sự lật
- facsimilebản sao, bản chép, sao
- facsimile equipmentthiết bị điện thư
- factviệc, sự việc, thông tin có thật
- fact-findingĐi tìm hiểu tình hình thực tế, đi tìm hiểu sự thật
- factionbè phái, bè cánh, óc bè phái
- factionalbè phái, gây bè phái
- factionalismóc bè phái, tư tưởng bè phái
- factiousgây bè phái
- factiousnesstính bè phái
- factitiousgiả tạo, không tự nhiên
- factitiousnesstính chất giả tạo
- factitivehành cách
- factotrong thực tế
- factornhân tố, người quản lý, người đại diện
- factor augmenting technical progressTiến bộ kỹ thuật gia tăng ảnh hưởng của yếu tố
- factor endowmentnguồn lực sẵn có, tính sẵn có
- factor incomesThu nhập từ yếu tố sản xuất
- factor intensityMức độ/ cưòng độ huy động (sử dụng) các yếu tố sản xuất
- factor-price equalizationSự cân bằng yếu tố sản xuất - giá cả
- factor-price frontierGiới hạn yếu tố sản xuất - giá cả
- factor proportionTỷ lệ các yếu tố sản xuất
- factor reveralsSự đảo ngược các yếu tố sản xuất
- factor substitution effectTác động thay thế yếu tố sản xuất
- factor utilizationSự sử dụng yếu tố sản xuất
- factorabilitytính phân tích được, tính nhân tử hoá
- factorablephân tích được
- factoragetiền hoa hồng
- factorgrambiểu đồ nhân tử, nhân tử đồ
- factorialthừa số, giai thừa
- factoringSự phân tích thành thừa số
- factorisablephân tích được
- factorisationsự tìm thừa số
- factorisetìm thừa số của
- factorizationsự tìm thừa số
- factorizetìm thừa số của
- factors of productionCác yếu tố sản xuất
- factorshipNghề làm đại lý hãng buôn
- factorynhà máy, xí nghiệp
- factory automationTự động hóa cơ xưởng
- factory resetkhôi phục cài đặt gốc
- factotumngười quản gia
- facts and figuresThông tin chi tiết và chính xác
- factualsự thực, thực sự
- factuallydựa trên sự thật, đúng như sự thật
- factumBản trình bày sự việc
- factureCách làm (tác phẩm (nghệ thuật))
- faculaminh điều
- faculaeXem facula
- facularVệt sáng trên mặt trời
- faculativetuỳ ý, không bắt buộc, ngẫu nhiên
- faculousVệt sáng trên mặt trời
- facultativetuỳ ý, không bắt buộc, ngẫu nhiên
- facultytính năng, khả năng, năng lực
- fadmốt nhất thời
- fadaisetầm thường, không thú vị
- faddinesstính kỳ cục, tính gàn dở
- faddishkỳ cục, dở hơi
- faddishnesstính kỳ cục, tính gàn dở
- faddismthói kỳ cục, thói dở hơi
- faddistNgười có những thích thú kỳ cục; người thích những cái dở hơi
- faddykỳ cục, dở hơi
- fadehéo đi, tàn đi, nhạt đi
- fade awaytrở nên yếu hơn, mất dần
- fade-in(truyền hình) sự đưa cảnh vào dần, sự đưa âm thanh vào dần
- fade-outphớt lờ
- fadelesskhông bay, không phai, không phai nhạt
- faderbộ tiệm giảm
- fadingsự giảm âm
- fading channelKênh biến hiện mờ dần
- fading periodChu kỳ biến hiện mờ dần
- faecalcặn, chất lắng, phân
- faecescặn, chất lắng, phân
- faenaGiai đoạn cuối trận đấu bò trong đó người đấu một mình giết con bò
- faeriecảnh tiên, thiên thai, các nàng tiên
- faerycảnh tiên, thiên thai, các nàng tiên
- faffMất thì giờ vào chuyện vô ích
- fagcông việc nặng nhọc, công việc vất vả, làm việc vất vả
- fag-endmẩu vải thừa, đầu xơ ra, đầu thừa đuôi thẹo
- faggerNgười nô dịch kẻ khác
- faggerylao động vật vả
- faggotngười đồng dâm nam
- faginNgười lớn chuyên dạy trẻ em ăn cắp
- fagotbó củi, bó que sắt, bó thanh thép
- fagotingsự bỏ
- fahrenheitCái đo nhiệt Fa-ren-hét
- faiencesứ, đồ sứ
- failsự hỏng thi, người thi hỏng, không nhớ
- fail-safeDự phòng để bảo đảm an toàn
- fail-safe systemhệ thống phòng hư
- fail-safetyđộ an toàn, độ tin cậy
- fail-yearnăm mất mùa
- failedrớt, trượt, không thành công
- failed statenhà nước thất bại
- failingsự thiếu, sự không làm tròn, thiếu
- faillelụa phay
- failuresự không xảy ra, sự không làm được, sự thiếu
- failure detectionphát hiện hư hỏng
- failure loggingGhi nhận sự hư hỏng
- failure predictionSự dự đoán hư hỏng
- failure ratetỷ suất hư hỏng, mức độ hư hỏng
- failure teaches successThất bại là mẹ thành công
- fainxin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý
- faineancesự lười biếng
- faineancyXem faineance
- fainsxin miễn, đành bằng lòng, đành đồng ý
- faintuể oải, lả, e thẹn
- faint-heartngười nhút nhát, người nhát gan
- faint-heartednhút nhát, nhát gan
- faint-heartedlynhút nhát, nhát gan
- faint-heartednesstính nhút nhát, sự nhút nhát
- faintingsự ngất choáng
- fainting-fitcơn ngất
- faintishyếu dần, mờ mờ
- faintlyyếu ớt, uể oải, nhút nhát
- faintnesssự uể oải, sự yếu đuối, sự lả đi
- faintsnước đầu, nước cuối
- fainéantngười lười biếng