Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ J
800 mục từ bắt đầu bằng chữ J, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 1/4
- jJ pen ngòi bút rông
- j curveđường chữ j
- J-popnhạc pop nhật bản, j-pop
- J-testkiểm định j
- jaal-goatdê rừng
- jabnhát đâm mạnh, cái thọc mạnh
- Jabalgia-banh
- jabberlời nói lúng búng, lời nói huyên thiên, nói lúng búng
- jabbererXem jabber
- jabirucò châu á
- jaborandilá mao quả
- jabotren, đăng ten
- jacarandangọc da cam, cây lan dạ hương
- jacinthngọc da cam, màu da cam
- jackquả mít, cây mít, kích lên
- jack-horsecái giá, bệ đỡ
- jack-in-the-boxhộp hình nộm, pháo hoa hộp
- jack itthủ dâm
- jack-knifedao xếp
- jack-o'-lanternma trơi, đèn ma
- jack of clubsbồi chuồn
- jack of diamondsbồi rô
- jack of heartsbồi cơ
- jack of spadesbồi bích
- jack-planecái bào thô
- jack-priestuồm
- jack-rafterđòn tay ngắn
- jack-screwkích vít
- jack-snipechim dẽ ri
- jack-staffcột buồm treo cờ
- jack-strawbù nhìn rơm, người tầm thường, người nhỏ nhen
- Jack the Ripperjack phanh thây
- jack-towelkhăn mặt cuốn
- jack upbỏ, từ bỏ, nâng
- jackalchó rừng
- jackanapeskẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược, người hợm hĩnh
- jackaroongười mới vào nghề
- jackasscon lừa đực, người ngu đần, chàng ngốc
- jackasserysự ngu đần, sự ngu ngốc
- jackbootgiầy ống, ủng
- jackdawquạ gáy xám
- jackeroo) công nhân trẻ không có kinh nghiệm ở trạm nuôi gia súc hoặc cừu
- jacketáo vét tông, áo vét, cái bao
- jackfishcá chó
- jackfruitcây mít, quả mít, mít
- jackhammerbúa chèn, búa khoan, cái búa khoan
- jackpotgiải xổ số
- jackrabbitloại thỏ lớn
- jackroocũng jackaroo
- JacksonJackson, Giắc-xơn
- jacksserysự ngu đần, sự ngu ngốc
- Jacobgiacóp, giacôbê, giacôbe
- jacobeanmàu gỗ sồi thẫm
- jacobianđịnh thức jacôbi, jacôbi
- jacobinThầy tu dòng Đô-mi-ních
- jacobinicPhái Gia-cô-banh
- jacobinicalPhái Gia-cô-banh
- jacobinismXu hướng chính tri Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp 1789)
- jacobinizegiacôbanh hoá
- jacobiteNgười ủng hộ Giêm II (sau cách mạng 1688)
- jaconetvải jagan
- jacquardkhung dệt dệt hoa, vải dệt hoa
- jactationsự trăn trở, sự quằn quại
- jactitation) jactitation of marriage tội nhận xằng là vợ (là chồng) ai
- jacuzziSự tắm ở nơi có mạch nước ngầm phụt lên
- jadengọc bích, mùa ngọc bích, làm mệt lử
- Jade Emperorngọc hoàng đại đế, ngọc hoàng
- jadedmệt mỏi, mệt rã rời, chán ứ
- jadedlyXem jaded
- jadednessXem jaded
- jadeitengọc đổi màu
- jadeiticThuộc ngọc đổi màu
- jaegervải len jêgơ
- jaffaViết hoa loại cam lớn mọc ở Ixraen
- jagbữa rượu, bữa chè chén, cơn say bí tỉ
- jaggedsay bí tỉ, có mép lởm chởm, lởm chởm
- jaggedlyXem jagged
- jaggednessXem jagged
- jaggerXem jag
- jaggeryđường thốt nốt, đường thô, đường phên
- jaggycó mép lởm chởm
- jaglessXem jag
- jaguarbáo đốm mỹ, báo đốm, báo đốm châu mỹ
- jaguarundiLoại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ)
- jailtù, ngục, tống giam
- jailbirdcách viết khác
- jailbreaksự vượt ngục, sự trốn tù
- jaincũng jaina, người theo đạo jana
- jainismkỳ na giáo, jaina giáo
- Jakartagiang lưu ba, gia-các-ta
- jakeđược
- jakesnhà vệ sinh, nhà xí
- jalapthuốc tẩy jalap
- jalopymáy bay ọp ẹp
- jalousiebức mành, mành mành
- jammứt lỏng, sự kẹp chặt, sự ép chặt
- jam-jarlọ mứt, bình đựng mứt
- jam-packedQuá đầy, quá chật
- jam-upsự ùn lại, sự tắc nghẽn
- jamabalayaxúc xích gà
- jamaicaha-mai-ca, gia-mai-ca
- jambthanh dọc, rầm cửa, mặt bên lò sưởi
- jambeauMiếng giáp che bắp chân dưới đầu gối
- jamboreebuổi chè chén, buổi liên hoan, đại hội hướng đạo
- jambultrâm
- jamesgiacôbê, giacơ
- jamesianHenry James và những bài viết của ông
- jammableXem jam
- jammerđài làm nhiễu âm
- Jammu and Kashmirjammu và kashmir
- jammycó phết mứt, dễ dàng
- jamotự mẫu, chamo
- jampackedQuá đầy, quá chật
- jantháng giêng
- jandaldép kẹp, dép lào
- janephụ nữ
- Jane Doenguyễn thị b, trần thị b
- janeiteMột người say mê tiểu thuyết của Jane Austen (+ 1817), nhà viết tiểu thuyết người Anh
- janggicờ tướng triều tiên, cờ tướng hàn quốc
- jangletiếng kêu chói tai, tiếng om sòm, kêu chói tai
- janglerXem jangle
- janissarylính thổ nhĩ kỳ
- janitorngười gác cổng
- janitorialXem janitor
- janitressnữ gác cổng
- janizariXem janizary
- janizarylính thổ nhĩ kỳ
- jankycó chất lượng kém, kỳ quặc
- jansenismGiáo phái Gian-xen
- jansenistNgười theo giáo phái Gian-xen
- Januarytháng giêng, tháng một
- janus-facedhai mặt, đạo đức giả
- japansơn mài nhật, đồ sơn mài nhật, đồ sứ nhật
- Japanesenhật bản, người nhật bản, tiếng nhật
- Japanese encephalitisviêm não nhật bản
- Japanese giant hornetong bắp cày khổng lồ châu á
- Japanese knotweedcốt khí
- Japanese persimmonquả hồng
- Japanese studiesnhật bản học
- Japanese wagtailchìa vôi nhật bản
- japanesquetheo kiểu nhật
- Japanificationnhật bản hoá
- japanizationXem japanize
- japanizenhật hoá, nhật hóa, nhật bản hóa
- Japanophilethân nhật bản
- Japanophiliathân nhật bản, chuộng nhật bản
- japenói đùa, nói giễu
- japerXem jape
- Japhethgia-phết
- japonicnhật bản, người nhật bản, tiếng nhật bản
- japonicacây lê nhật bản, cây hoa trà
- jarvại, lọ, gây bực bội
- Jaraingười gia rai
- jarbua teraponcá căng cát, cá ham
- jardinièrechậu hoa
- Jaredgiê-rệt, gia-rết
- jarfulXem jar
- jargontiếng nói khó hiểu, biệt ngữ
- jargonellegiống lê sớm
- jargonisedùng biệt ngữ, nói biệt ngữ
- jargonistXem jargon
- jargonisticXem jargon
- jargonizedùng biệt ngữ, nói biệt ngữ
- jarlNhà quý tộc Xcandinavi trung cổ địa vị xếp ngay sau nhà vua
- jarovizationsự xuân hoá
- jarrahCây bạch đàn ở miền Tây nước úc
- jarringchói tai, nghịch tai, làm choáng
- jarringlyXem jar
- jarveyNgười đánh xe ngựa thuê
- jaseybộ tóc giả
- jasmincây hoa nhài
- jasminecây hoa nhài jessamine, màu vàng nhạt, lài
- jasmine ricegạo thơm hoa nhài
- JasonNgười lãnh đạo của Argonauts, người đã lấy lại Bộ lông cừu vàng từ vua Aeetes của Colchis, cho chú của mình là Pelias
- jaspemàu sắc khác nhau, lốm đốm
- jasperngọc thạch anh
- jasperyXem jasper
- jassidbọ cánh giống
- jatngười inđô ariăng
- jaundicebệnh vàng da, sự hằn học, sự ghen tức
- jauntcuộc đi chơi, đi chơi
- jauntilyvui nhộn, vui vẻ
- jauntinesssự vui nhộn, sự vui vẻ, thái độ thong dong
- jaunting-carxe ngựa hai bánh
- jauntyvui nhộn, vui vẻ, thong dong
- javaindonesia, cà phê nói chung
- Java Seabiển java
- Java sparrowsẻ java
- Javangia-van
- javaneseGia-va
- JavaScriptMột ngôn ngữ lập trình kịch bản được sử dụng phổ biến để thêm tính năng tương tác vào trang web
- javelincái lao
- javelin throwném lao
- javelin-throwingmôn ném lao
- jawhàm, quai hàm, mồm
- jaw-bonexương hàm
- jaw-breakertừ khó đọc, từ khó phát âm
- jawanlính bộ binh, lính
- jawedhàm
- jawlessXem jaw